eminence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
High rank or importance due to recognized superiority, achievement, or authority.
Vietnamese Meaning
Địa vị cao, tầm quan trọng do sự vượt trội, thành tựu hoặc quyền lực được công nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her eminence in the field of astrophysics is widely acknowledged."
"Địa vị cao của cô ấy trong lĩnh vực vật lý thiên văn được công nhận rộng rãi."
-
"The scientist achieved eminence through years of dedicated research."
"Nhà khoa học đạt được địa vị cao nhờ nhiều năm nghiên cứu tận tâm."
-
"His Eminence the Cardinal addressed the congregation."
"Đức Hồng Y đã có bài phát biểu trước giáo đoàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eminence' thường được dùng để chỉ một người có ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc một vị trí quyền lực và được kính trọng. Nó nhấn mạnh sự nổi bật và sự công nhận rộng rãi. Sự khác biệt với 'prominence' là 'eminence' mang sắc thái tôn trọng và có được nhờ thành tích, trong khi 'prominence' đơn thuần chỉ sự nổi bật.
Prepositions
Eminence 'in' a field: chỉ sự nổi tiếng và ảnh hưởng trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: eminence in science). Eminence 'for' something: chỉ sự nổi tiếng hoặc đáng chú ý vì một phẩm chất hoặc hành động nào đó (ví dụ: eminence for his charitable works).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great eminence (địa vị/uy tín lớn, sự xuất chúng vĩ đại)
-
considerable considerable eminence (địa vị/uy tín đáng kể, sự nổi trội đáng nể)
-
scholarly scholarly eminence (sự uyên bác, địa vị học thuật cao)
-
academic academic eminence (sự nổi bật/xuất chúng trong giới học thuật)
-
moral moral eminence (đạo đức cao cả, sự gương mẫu về đạo đức)
-
spiritual spiritual eminence (tầm vóc tâm linh cao cả)
-
achieve achieve eminence (đạt được địa vị cao/sự nổi trội)
-
attain attain eminence (đạt tới địa vị cao/sự nổi tiếng)
-
rise to rise to eminence (vươn lên địa vị cao/sự nổi bật)
-
reach reach eminence (đạt đến đỉnh cao danh vọng/địa vị)
-
person person of eminence (người có địa vị cao, nhân vật kiệt xuất)
-
position position of eminence (vị trí quan trọng, địa vị cao)
Idioms
-
His Eminence
Đức Hồng Y (tước hiệu dành cho giáo sĩ cấp cao trong Giáo hội Công giáo La Mã); Ngài (kính ngữ dùng cho người có địa vị rất cao)
"His Eminence, Cardinal Smith, delivered a powerful sermon."
(Đức Hồng Y Smith đã có một bài giảng mạnh mẽ.)
-
a person of eminence
một người có địa vị cao, một nhân vật kiệt xuất/quan trọng
"She is recognized as a person of eminence in her field."
(Bà ấy được công nhận là một nhân vật kiệt xuất trong lĩnh vực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eminence
nounĐịa vị cao, tầm quan trọng do sự vượt trội, thành tựu hoặc quyền lực được công nhận.
"Her eminence in the field of astrophysics is widely acknowledged."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The university, whose reputation for academic eminence precedes it, attracts students from all over the world. |
Trường đại học, nơi mà danh tiếng về sự xuất sắc trong học tập đi trước nó, thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới. |
| Phủ định | The politician, whose claim to eminence was built on empty promises, failed to garner public support. |
Chính trị gia, người mà tuyên bố về sự nổi tiếng được xây dựng trên những lời hứa suông, đã không nhận được sự ủng hộ của công chúng. |
| Nghi vấn | Is he a scholar whose eminence in the field of astrophysics is widely recognized? |
Ông ấy có phải là một học giả mà sự xuất sắc trong lĩnh vực vật lý thiên văn được công nhận rộng rãi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her eminence in the field of astrophysics is truly remarkable! |
Chà, sự xuất chúng của cô ấy trong lĩnh vực vật lý thiên văn thực sự đáng chú ý! |
| Phủ định | Alas, his eminence didn't guarantee him immunity from criticism. |
Than ôi, sự cao quý của ông ấy không đảm bảo cho ông ấy sự miễn nhiễm khỏi những lời chỉ trích. |
| Nghi vấn | Good heavens, does her eminence grant her special privileges? |
Lạy Chúa, sự cao quý của cô ấy có cho cô ấy những đặc quyền đặc biệt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His eminence in the field of astrophysics is widely recognized. |
Sự xuất chúng của ông trong lĩnh vực vật lý thiên văn được công nhận rộng rãi. |
| Phủ định | No one doubted her eminence as a leading expert on climate change. |
Không ai nghi ngờ sự xuất sắc của cô ấy với tư cách là một chuyên gia hàng đầu về biến đổi khí hậu. |
| Nghi vấn | Does his eminence in the art world guarantee the success of the exhibition? |
Liệu sự nổi tiếng của ông trong giới nghệ thuật có đảm bảo sự thành công của cuộc triển lãm không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she possessed an eminence in the field, she would advise more young researchers. |
Nếu cô ấy có một vị thế cao trong lĩnh vực này, cô ấy sẽ cố vấn cho nhiều nhà nghiên cứu trẻ hơn. |
| Phủ định | If he didn't acknowledge her eminence, he wouldn't gain her respect. |
Nếu anh ta không công nhận vị thế cao của cô ấy, anh ta sẽ không nhận được sự tôn trọng của cô ấy. |
| Nghi vấn | Would the university grant him an honorary degree if his eminence in the scientific community were more widely recognized? |
Liệu trường đại học có cấp cho anh ấy bằng danh dự nếu vị thế cao của anh ấy trong cộng đồng khoa học được công nhận rộng rãi hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her eminence in the field is undeniable, isn't it? |
Sự xuất chúng của bà ấy trong lĩnh vực này là không thể phủ nhận, phải không? |
| Phủ định | There isn't any eminence achieved without hard work, is there? |
Không có sự xuất chúng nào đạt được mà không có sự chăm chỉ, phải không? |
| Nghi vấn | Eminence isn't the only measure of success, is it? |
Sự xuất chúng không phải là thước đo duy nhất của thành công, phải không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he retires, he will have achieved eminence in his field. |
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đạt được sự nổi tiếng trong lĩnh vực của mình. |
| Phủ định | By the end of the year, she won't have achieved the eminence she had hoped for. |
Đến cuối năm, cô ấy sẽ không đạt được sự nổi tiếng như cô ấy đã hy vọng. |
| Nghi vấn | Will the young artist have achieved international eminence by the time of the next exhibition? |
Liệu nghệ sĩ trẻ có đạt được danh tiếng quốc tế vào thời điểm triển lãm tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eminence".
