(Top Banner Ad)
promiscuous
C1
Tính từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

promiscuous

UK: /prəˈmɪskjuəs/ • US: /prəˈmɪskjuəs/

Nghĩa tiếng Việt

lăng nhăng bừa bãi (trong quan hệ tình dục) không chung thủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or characterized by many transient sexual relationships.

Vietnamese Meaning

Có hoặc thể hiện nhiều mối quan hệ tình dục thoáng qua, không lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was labeled promiscuous because she had several boyfriends in high school."

    "Cô ấy bị gắn mác lăng nhăng vì cô ấy có vài bạn trai thời trung học."

  • "He was known for his promiscuous behavior."

    "Anh ta nổi tiếng vì hành vi lăng nhăng của mình."

  • "She worried that people would judge her for being promiscuous."

    "Cô ấy lo lắng rằng mọi người sẽ đánh giá cô ấy vì sự lăng nhăng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun promiscuity sự lăng nhăng, sự bừa bãi (trong quan hệ tình dục); sự pha trộn lung tung
Adverb promiscuously một cách lăng nhăng/bừa bãi; một cách lung tung/không chọn lọc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
miscēre
Latin
promiscuus
English
promiscuous

Nguồn Gốc "Hỗn Tạp"

Từ 'promiscuous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'promiscuus', mang nghĩa 'trộn lẫn, không phân biệt, chung chung'. Ban đầu, từ này có thể chỉ sự hòa trộn của nhiều thứ, ví dụ như một khu rừng có nhiều loại cây khác nhau. Về sau, nghĩa của từ được mở rộng để chỉ sự không chọn lọc, đặc biệt trong các mối quan hệ xã hội và tình dục, mang hàm ý tiêu cực về sự thiếu cẩn trọng hoặc thiếu nguyên tắc.

Usage Note

Từ 'promiscuous' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu chọn lọc, thiếu trách nhiệm hoặc không chung thủy trong các mối quan hệ tình dục. Nó có thể được dùng để mô tả hành vi của cả nam và nữ, nhưng đôi khi bị gán cho phụ nữ một cách bất công hơn. So với 'licentious' (phóng đãng, dâm dật) thì 'promiscuous' ít mang tính chất đạo đức hơn và tập trung nhiều hơn vào số lượng bạn tình. So với 'promiscuous' thì 'flirty' (lả lơi) và 'randy' (dâm đãng) có sắc thái nhẹ hơn và ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with

Thường dùng 'promiscuous with' để chỉ ai đó quan hệ tình dục với nhiều người một cách thiếu chọn lọc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + promiscuous
  • sexually sexually promiscuous
    (lăng nhăng, bừa bãi trong quan hệ tình dục)
  • intellectually intellectually promiscuous
    (không kén chọn, cởi mở về mặt trí tuệ (tiếp thu nhiều ý tưởng khác nhau))
Promiscuous + Noun
  • lifestyle promiscuous lifestyle
    (lối sống lăng nhăng/quan hệ bừa bãi)
  • relationships promiscuous relationships
    (các mối quan hệ lăng nhăng/không chọn lọc)
  • behavior promiscuous behavior
    (hành vi lăng nhăng/bừa bãi)
  • person a promiscuous person
    (một người lăng nhăng)

Idioms

  • lead a promiscuous life

    sống một cuộc đời lăng nhăng/quan hệ tình dục bừa bãi

    "He was accused of leading a promiscuous life before marriage."

    (Anh ta bị cáo buộc đã sống một cuộc đời lăng nhăng trước hôn nhân.)

  • engage in promiscuous activity

    tham gia vào hoạt động tình dục bừa bãi/không chọn lọc

    "Public health warnings often advise against engaging in promiscuous activity."

    (Các cảnh báo về sức khỏe cộng đồng thường khuyên không nên tham gia vào hoạt động tình dục bừa bãi.)

  • have promiscuous tendencies

    có xu hướng lăng nhăng/bừa bãi

    "She worried her partner might have promiscuous tendencies."

    (Cô ấy lo lắng rằng đối tác của mình có thể có xu hướng lăng nhăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

promiscuous

Tính từ
Lật mặt

Có hoặc thể hiện nhiều mối quan hệ tình dục thoáng qua, không lâu dài.

"She was labeled promiscuous because she had several boyfriends in high school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her behavior was considered promiscuous was obvious to everyone.
Việc hành vi của cô ấy bị coi là lăng nhăng là điều hiển nhiên với tất cả mọi người.
Phủ định
It's not true that his promiscuity didn't have consequences.
Không đúng là sự lăng nhăng của anh ta không gây ra hậu quả gì.
Nghi vấn
Whether she behaved promiscuously is not the point; the issue is her safety.
Việc cô ấy có hành vi lăng nhăng hay không không phải là vấn đề; vấn đề là sự an toàn của cô ấy.

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She behaved promiscuously at the party, flirting with everyone.
Cô ấy cư xử lẳng lơ tại bữa tiệc, tán tỉnh tất cả mọi người.
Phủ định
He didn't act promiscuously, remaining faithful to his partner.
Anh ấy đã không hành động lăng nhăng, vẫn chung thủy với bạn đời của mình.
Nghi vấn
Did she dance promiscuously with all the men at the club?
Cô ấy có nhảy lẳng lơ với tất cả đàn ông trong câu lạc bộ không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lived a promiscuous lifestyle during his college years.
Anh ấy đã sống một lối sống phóng túng trong những năm đại học của mình.
Phủ định
She is not promiscuous and values committed relationships.
Cô ấy không lăng nhăng và coi trọng các mối quan hệ cam kết.
Nghi vấn
Is his promiscuity the reason for his failed relationships?
Sự lăng nhăng của anh ấy có phải là lý do cho những mối quan hệ thất bại của anh ấy không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, his promiscuity, a result of deep-seated insecurity, led to a series of broken relationships.
Thật không may, sự lăng nhăng của anh ấy, một hệ quả của sự bất an sâu sắc, đã dẫn đến một loạt các mối quan hệ tan vỡ.
Phủ định
She wasn't promiscuous, nor was she interested in casual relationships, and she focused on finding a meaningful connection.
Cô ấy không lăng nhăng, cũng không quan tâm đến những mối quan hệ qua đường, và cô ấy tập trung vào việc tìm kiếm một kết nối ý nghĩa.
Nghi vấn
John, given your past, are you sure that a promiscuous lifestyle is truly fulfilling?
John, với quá khứ của anh, anh có chắc rằng một lối sống lăng nhăng thực sự thỏa mãn?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is promiscuous, he will likely contract a sexually transmitted infection.
Nếu anh ta lăng nhăng, anh ta có khả năng sẽ mắc bệnh lây truyền qua đường tình dục.
Phủ định
If she doesn't control her promiscuity, she won't be able to maintain long-term relationships.
Nếu cô ấy không kiểm soát được sự lăng nhăng của mình, cô ấy sẽ không thể duy trì các mối quan hệ lâu dài.
Nghi vấn
Will he be judged harshly if he is promiscuous?
Liệu anh ấy có bị phán xét gay gắt nếu anh ấy lăng nhăng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her promiscuous behavior led to many social problems.
Hành vi lăng nhăng của cô ấy đã dẫn đến nhiều vấn đề xã hội.
Phủ định
He is not promiscuous; he values commitment in his relationships.
Anh ấy không lăng nhăng; anh ấy coi trọng sự cam kết trong các mối quan hệ của mình.
Nghi vấn
Is his promiscuity a reflection of deeper emotional issues?
Sự lăng nhăng của anh ấy có phải là sự phản ánh của những vấn đề tình cảm sâu sắc hơn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 30, she will have outgrown her promiscuous phase.
Đến khi cô ấy 30 tuổi, cô ấy sẽ vượt qua giai đoạn lăng nhăng của mình.
Phủ định
He won't have considered his past behavior promiscuous until he faces the consequences.
Anh ấy sẽ không coi hành vi quá khứ của mình là lăng nhăng cho đến khi anh ấy đối mặt với hậu quả.
Nghi vấn
Will the public have forgotten about the scandal related to his promiscuity by next year?
Liệu công chúng sẽ quên vụ bê bối liên quan đến sự lăng nhăng của anh ta vào năm tới?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been acting promiscuously before she decided to settle down.
Cô ấy đã từng hành động lăng nhăng trước khi quyết định ổn định cuộc sống.
Phủ định
He hadn't been exhibiting promiscuity before his long-term relationship began.
Anh ấy đã không thể hiện sự lăng nhăng trước khi mối quan hệ lâu dài của anh ấy bắt đầu.
Nghi vấn
Had they been behaving promiscuously before the scandal broke out?
Có phải họ đã cư xử lăng nhăng trước khi vụ bê bối nổ ra không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish she hadn't been so promiscuous in her youth; she might have avoided a lot of heartache.
Tôi ước cô ấy đã không quá phóng túng thời trẻ; có lẽ cô ấy đã tránh được rất nhiều đau khổ.
Phủ định
If only he weren't promiscuously spending his inheritance, he wouldn't be in such financial trouble now.
Giá mà anh ấy không phung phí tài sản thừa kế một cách bừa bãi, thì giờ anh ấy đã không gặp rắc rối tài chính như vậy.
Nghi vấn
Do you wish she wouldn't behave so promiscuously at parties? It's embarrassing.
Bạn có ước cô ấy sẽ không cư xử quá lả lơi ở các bữa tiệc không? Thật là xấu hổ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "promiscuous".

Kỳ Thị Xã Hội và Giới Tính

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, từ 'promiscuous' thường mang hàm ý tiêu cực mạnh mẽ, chủ yếu liên quan đến hành vi tình dục không chọn lọc và thường bị gắn với sự kỳ thị xã hội. Đáng chú ý, thuật ngữ này thường được áp dụng khắt khe hơn đối với phụ nữ so với nam giới, phản ánh những chuẩn mực giới tính kép trong xã hội.

Sự Thay Đổi Quan Điểm

Dù quan điểm về tình dục đã thay đổi đáng kể qua các thời đại, khái niệm 'promiscuous' vẫn thường được coi là đối lập với các giá trị về sự chung thủy và gắn kết. Tuy nhiên, một số quan điểm hiện đại cho rằng việc phán xét hành vi tình dục của người khác có thể mang tính chủ quan và không công bằng, và cần xem xét bối cảnh văn hóa và cá nhân cụ thể.