(Top Banner Ad)
slut
C2
Noun C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học (nghiên cứu về ngôn ngữ mang tính xúc phạm)

slut

UK: /slʌt/ • US: /slʌt/

Nghĩa tiếng Việt

gái điếm con đĩ đồ đĩ gái lăng loàn hồ ly tinh
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for a woman who is considered sexually promiscuous or immoral.

Vietnamese Meaning

Một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người phụ nữ bị coi là lăng nhăng hoặc vô đạo đức về mặt tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was unfairly labeled a slut after rumors spread about her dating life."

    "Cô ấy đã bị gán mác 'gái điếm' một cách bất công sau khi tin đồn lan truyền về đời sống hẹn hò của cô."

  • "Calling someone a slut is a form of harassment and can have serious consequences."

    "Gọi ai đó là 'gái điếm' là một hình thức quấy rối và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."

  • "The term 'slut' is often used to silence women and control their sexuality."

    "Thuật ngữ 'gái điếm' thường được sử dụng để bịt miệng phụ nữ và kiểm soát tình dục của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slut kẻ lẳng lơ, người phụ nữ phóng đãng (từ ngữ miệt thị, xúc phạm)
Adjective sluttish lẳng lơ, phóng đãng (thường chỉ cách ăn mặc hoặc hành vi được coi là gợi tình, không đứng đắn)
Noun sluttiness sự lẳng lơ, sự phóng đãng
Adverb sluttishly một cách lẳng lơ, phóng đãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học (nghiên cứu về ngôn ngữ mang tính xúc phạm)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
slutte
Middle English
slutt
Modern English
slut

Nguồn gốc từ 'slut'

Ban đầu, vào khoảng thế kỷ 14, từ 'slut' trong tiếng Anh dùng để chỉ một người phụ nữ lôi thôi, luộm thuộm hoặc bê bối. Nó có thể bắt nguồn từ tiếng Hạ Đức Trung cổ 'slutte' với ý nghĩa tương tự. Mãi về sau này, từ này mới phát triển nghĩa chính thành chỉ người phụ nữ được coi là phóng đãng hoặc quan hệ tình dục bừa bãi, mang ý nghĩa xúc phạm nặng nề và tiêu cực.

Usage Note

Từ 'slut' mang nghĩa miệt thị, xúc phạm nặng nề và thường được sử dụng để kiểm soát hành vi tình dục của phụ nữ. Nó chứa đựng sự phán xét đạo đức và thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội. So với các từ như 'promiscuous' (lăng nhăng) hoặc 'womanizer' (kẻ trăng hoa), 'slut' mang tính chất hạ nhục và gây tổn thương lớn hơn nhiều. Sự khác biệt chính là 'slut' nhấn mạnh sự phán xét đạo đức, trong khi 'promiscuous' đơn thuần mô tả hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + slut
  • dirty dirty slut
    (kẻ lẳng lơ bẩn thỉu (thường mang ý khinh miệt))
  • filthy filthy slut
    (kẻ lẳng lơ dơ bẩn (cực kỳ khinh miệt))
  • easy easy slut
    (người phụ nữ dễ dãi (trong quan hệ tình dục, dễ bị cám dỗ))
  • total total slut
    (hoàn toàn là một kẻ lẳng lơ/phóng đãng (mang ý tiêu cực mạnh))
  • party party slut
    (người thích tiệc tùng và thường có quan hệ tình dục với nhiều người ở các bữa tiệc (mang ý tiêu cực))
Verb + slut
  • call someone call someone a slut
    (gọi ai đó là đồ lẳng lơ/phóng đãng)
  • slut-shame slut-shame someone
    (lên án/sỉ nhục ai đó vì cho rằng họ phóng đãng (thường là phụ nữ))

Idioms

  • slut-shaming

    Hành động lên án, chỉ trích, hoặc làm nhục một người phụ nữ (hoặc đôi khi là đàn ông) vì những gì người đó mặc, hành vi tình dục, hoặc vẻ bề ngoài, với ngụ ý rằng họ là người phóng đãng. Đây là một hình thức quấy rối và bất bình đẳng giới.

    "The movement against slut-shaming aims to empower women to dress and behave as they please without judgment."

    (Phong trào chống 'slut-shaming' nhằm trao quyền cho phụ nữ ăn mặc và cư xử theo ý muốn mà không bị phán xét.)

  • to dress like a slut

    Ăn mặc hở hang, khiêu gợi một cách thái quá, thường bị coi là không đứng đắn hoặc gợi dục và dễ bị người khác đánh giá tiêu cực.

    "She was told not to dress like a slut if she wanted to be taken seriously at work."

    (Cô ấy được bảo đừng ăn mặc hở hang nếu muốn được coi trọng trong công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

slut

Noun
Lật mặt

Một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người phụ nữ bị coi là lăng nhăng hoặc vô đạo đức về mặt tình dục.

"She was unfairly labeled a slut after rumors spread about her dating life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slut".

Ý nghĩa tiêu cực và sự bất bình đẳng giới

Từ 'slut' mang một hàm ý tiêu cực cực đoan, thường được dùng để miệt thị phụ nữ dựa trên hành vi tình dục hoặc cách ăn mặc của họ. Nó phản ánh một tiêu chuẩn kép trong xã hội, nơi nam giới có thể được ca ngợi vì sự phóng đãng, trong khi phụ nữ lại bị lên án và chịu sự kỳ thị nặng nề với cùng một hành vi. Từ này góp phần vào việc duy trì sự bất bình đẳng giới và gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc.

Phong trào 'SlutWalk'

Phong trào 'SlutWalk' (tạm dịch: Cuộc diễu hành của những người lẳng lơ) là một chuỗi các cuộc biểu tình quốc tế bắt đầu vào năm 2011, nhằm phản đối văn hóa đổ lỗi cho nạn nhân và lên án việc miệt thị phụ nữ. Những người tham gia mặc trang phục bị coi là 'khiêu gợi' để khẳng định quyền tự chủ đối với cơ thể và bác bỏ ý kiến rằng trang phục của phụ nữ là lời mời gọi cho hành vi bạo lực tình dục, đồng thời chống lại việc 'slut-shaming'.