slut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for a woman who is considered sexually promiscuous or immoral.
Vietnamese Meaning
Một từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người phụ nữ bị coi là lăng nhăng hoặc vô đạo đức về mặt tình dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was unfairly labeled a slut after rumors spread about her dating life."
"Cô ấy đã bị gán mác 'gái điếm' một cách bất công sau khi tin đồn lan truyền về đời sống hẹn hò của cô."
-
"Calling someone a slut is a form of harassment and can have serious consequences."
"Gọi ai đó là 'gái điếm' là một hình thức quấy rối và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng."
-
"The term 'slut' is often used to silence women and control their sexuality."
"Thuật ngữ 'gái điếm' thường được sử dụng để bịt miệng phụ nữ và kiểm soát tình dục của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | slut | kẻ lẳng lơ, người phụ nữ phóng đãng (từ ngữ miệt thị, xúc phạm) |
| Adjective | sluttish | lẳng lơ, phóng đãng (thường chỉ cách ăn mặc hoặc hành vi được coi là gợi tình, không đứng đắn) |
| Noun | sluttiness | sự lẳng lơ, sự phóng đãng |
| Adverb | sluttishly | một cách lẳng lơ, phóng đãng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'slut' mang nghĩa miệt thị, xúc phạm nặng nề và thường được sử dụng để kiểm soát hành vi tình dục của phụ nữ. Nó chứa đựng sự phán xét đạo đức và thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội. So với các từ như 'promiscuous' (lăng nhăng) hoặc 'womanizer' (kẻ trăng hoa), 'slut' mang tính chất hạ nhục và gây tổn thương lớn hơn nhiều. Sự khác biệt chính là 'slut' nhấn mạnh sự phán xét đạo đức, trong khi 'promiscuous' đơn thuần mô tả hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty slut (kẻ lẳng lơ bẩn thỉu (thường mang ý khinh miệt))
-
filthy filthy slut (kẻ lẳng lơ dơ bẩn (cực kỳ khinh miệt))
-
easy easy slut (người phụ nữ dễ dãi (trong quan hệ tình dục, dễ bị cám dỗ))
-
total total slut (hoàn toàn là một kẻ lẳng lơ/phóng đãng (mang ý tiêu cực mạnh))
-
party party slut (người thích tiệc tùng và thường có quan hệ tình dục với nhiều người ở các bữa tiệc (mang ý tiêu cực))
-
call someone call someone a slut (gọi ai đó là đồ lẳng lơ/phóng đãng)
-
slut-shame slut-shame someone (lên án/sỉ nhục ai đó vì cho rằng họ phóng đãng (thường là phụ nữ))
Idioms
-
slut-shaming
Hành động lên án, chỉ trích, hoặc làm nhục một người phụ nữ (hoặc đôi khi là đàn ông) vì những gì người đó mặc, hành vi tình dục, hoặc vẻ bề ngoài, với ngụ ý rằng họ là người phóng đãng. Đây là một hình thức quấy rối và bất bình đẳng giới.
"The movement against slut-shaming aims to empower women to dress and behave as they please without judgment."
(Phong trào chống 'slut-shaming' nhằm trao quyền cho phụ nữ ăn mặc và cư xử theo ý muốn mà không bị phán xét.)
-
to dress like a slut
Ăn mặc hở hang, khiêu gợi một cách thái quá, thường bị coi là không đứng đắn hoặc gợi dục và dễ bị người khác đánh giá tiêu cực.
"She was told not to dress like a slut if she wanted to be taken seriously at work."
(Cô ấy được bảo đừng ăn mặc hở hang nếu muốn được coi trọng trong công việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slut
NounMột từ lóng xúc phạm dùng để chỉ người phụ nữ bị coi là lăng nhăng hoặc vô đạo đức về mặt tình dục.
"She was unfairly labeled a slut after rumors spread about her dating life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slut".
