(Top Banner Ad)
proneness
C1
Noun C1 Tổng quát

proneness

UK: /ˈprəʊn.nəs/ • US: /ˈproʊn.nəs/

Nghĩa tiếng Việt

tính dễ bị khuynh hướng xu hướng khả năng dễ mắc phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being likely to do, have, or suffer from something, especially something bad or undesirable.

Vietnamese Meaning

Xu hướng, khuynh hướng, hoặc khả năng dễ bị, dễ mắc phải hoặc dễ chịu đựng điều gì đó, đặc biệt là điều xấu hoặc không mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her proneness to illness meant she missed a lot of school."

    "Việc cô ấy dễ bị bệnh có nghĩa là cô ấy đã bỏ lỡ rất nhiều buổi học."

  • "The country's proneness to earthquakes makes building regulations very strict."

    "Việc đất nước này dễ bị động đất khiến các quy định xây dựng rất nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prone dễ bị, có khuynh hướng
Adverb pronely một cách dễ bị, có khuynh hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pronus
English
prone
English
proneness

Nguồn gốc của 'Proneness'

Từ 'proneness' bắt nguồn từ tính từ 'prone' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'nghiêng về', 'có khuynh hướng'. Gốc rễ của 'prone' lại là từ 'pronus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghiêng về phía trước' hoặc 'dễ bị'. Khi thêm hậu tố '-ness' vào 'prone', chúng ta tạo ra một danh từ chỉ trạng thái hoặc xu hướng dễ bị một điều gì đó.

Usage Note

“Proneness” thường được sử dụng để mô tả một phẩm chất hoặc trạng thái khiến ai đó hoặc cái gì đó dễ bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó. Nó nhấn mạnh đến sự dễ bị tổn thương hoặc khả năng xảy ra cao của một điều gì đó tiêu cực. Nó khác với 'tendency' ở chỗ 'proneness' thường liên quan đến những điều tiêu cực hoặc không mong muốn, trong khi 'tendency' có thể trung lập hoặc tích cực. Ví dụ, 'He has a proneness to depression' (Anh ấy có xu hướng dễ bị trầm cảm) ám chỉ một nguy cơ cao hơn so với việc chỉ nói 'He has a tendency to think deeply' (Anh ấy có xu hướng suy nghĩ sâu sắc).

Prepositions

to

“Proneness to” được sử dụng để chỉ ra điều gì mà ai đó hoặc cái gì đó dễ bị ảnh hưởng hoặc mắc phải. Ví dụ: 'Proneness to errors' (Xu hướng mắc lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proneness
  • High high proneness
    (khuynh hướng cao)
  • Increased increased proneness
    (khuynh hướng tăng lên)
  • Natural natural proneness
    (khuynh hướng tự nhiên)
  • Specific specific proneness
    (khuynh hướng cụ thể)
Noun + proneness (compound nouns/phrases)
  • Accident accident proneness
    (khuynh hướng dễ bị tai nạn)
  • Injury injury proneness
    (khuynh hướng dễ bị thương)
  • Disease disease proneness
    (khuynh hướng dễ mắc bệnh)
  • Error error proneness
    (khuynh hướng dễ mắc lỗi)
Verb + proneness
  • Have have proneness to
    (có khuynh hướng dễ bị)
  • Show show proneness to
    (thể hiện khuynh hướng dễ bị)
  • Reduce reduce proneness to
    (giảm khuynh hướng dễ bị)
  • Develop develop proneness to
    (phát triển khuynh hướng dễ bị)

Idioms

  • a proneness to (something/doing something)

    có khuynh hướng dễ bị (cái gì/làm gì)

    "He has a proneness to exaggerate."

    (Anh ấy có khuynh hướng hay phóng đại.)

  • accident proneness

    khuynh hướng dễ bị tai nạn

    "Studies investigated accident proneness among factory workers."

    (Các nghiên cứu đã điều tra khuynh hướng dễ bị tai nạn ở công nhân nhà máy.)

  • reduce/increase one's proneness to

    giảm/tăng khuynh hướng dễ bị của ai đó

    "Regular exercise can reduce your proneness to stress-related illnesses."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giảm khuynh hướng dễ mắc các bệnh liên quan đến căng thẳng của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proneness

Noun
Lật mặt

Xu hướng, khuynh hướng, hoặc khả năng dễ bị, dễ mắc phải hoặc dễ chịu đựng điều gì đó, đặc biệt là điều xấu hoặc không mong muốn.

"Her proneness to illness meant she missed a lot of school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he is prone to accidents, he always wears protective gear when cycling.
Bởi vì anh ấy dễ bị tai nạn, anh ấy luôn mặc đồ bảo hộ khi đi xe đạp.
Phủ định
Unless you take precautions, your proneness to procrastination will hinder your progress.
Trừ khi bạn thực hiện các biện pháp phòng ngừa, xu hướng trì hoãn của bạn sẽ cản trở sự tiến bộ của bạn.
Nghi vấn
Since she is prone to anxiety, should we avoid discussing stressful topics with her?
Vì cô ấy dễ bị lo lắng, chúng ta có nên tránh thảo luận các chủ đề căng thẳng với cô ấy không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having a proneness to procrastination can hinder one's productivity.
Việc có xu hướng trì hoãn có thể cản trở năng suất của một người.
Phủ định
Not acknowledging our proneness to errors can lead to repeating them.
Việc không thừa nhận xu hướng mắc lỗi của chúng ta có thể dẫn đến việc lặp lại chúng.
Nghi vấn
Is understanding one's proneness to certain biases the first step in overcoming them?
Liệu việc hiểu được xu hướng có những thành kiến nhất định có phải là bước đầu tiên để vượt qua chúng không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She seems prone to making mistakes when she's tired.
Cô ấy có vẻ dễ mắc lỗi khi mệt mỏi.
Phủ định
He tried not to be prone to anger, but sometimes he couldn't help it.
Anh ấy cố gắng không dễ nổi giận, nhưng đôi khi anh ấy không thể kiềm chế được.
Nghi vấn
Why are some people prone to depression while others aren't?
Tại sao một số người dễ bị trầm cảm trong khi những người khác thì không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is prone to accidents, a result of his poor eyesight, and he should be more careful.
Anh ấy dễ bị tai nạn, hậu quả của thị lực kém, và anh ấy nên cẩn thận hơn.
Phủ định
She is not prone to exaggeration, a trait I admire, and her stories are usually reliable.
Cô ấy không dễ cường điệu hóa, một đặc điểm tôi ngưỡng mộ, và những câu chuyện của cô ấy thường đáng tin cậy.
Nghi vấn
Are you prone to seasickness, given our upcoming boat trip, or should we proceed as planned?
Bạn có dễ bị say sóng không, xét đến chuyến đi thuyền sắp tới của chúng ta, hay chúng ta nên tiếp tục theo kế hoạch?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rainy season ends, the city will have been being prone to flooding for three months.
Đến khi mùa mưa kết thúc, thành phố sẽ đã bị dễ ngập lụt trong ba tháng.
Phủ định
By next year, he won't have been being prone to accidents if he continues to be careful.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn dễ gặp tai nạn nếu anh ấy tiếp tục cẩn thận.
Nghi vấn
Will she have been being prone to colds all winter if she doesn't start taking vitamins?
Liệu cô ấy có dễ bị cảm lạnh suốt mùa đông nếu cô ấy không bắt đầu uống vitamin không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was being prone to accidents because he was rushing all the time.
Anh ấy dễ bị tai nạn vì lúc nào cũng vội vàng.
Phủ định
She wasn't being prone to making mistakes when she was carefully checking her work.
Cô ấy không dễ mắc lỗi khi cẩn thận kiểm tra công việc của mình.
Nghi vấn
Were they being prone to infections because they weren't washing their hands?
Có phải họ dễ bị nhiễm trùng vì không rửa tay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always been prone to catching colds during the winter.
Cô ấy luôn dễ bị cảm lạnh vào mùa đông.
Phủ định
They have not been prone to making such careless mistakes in the past.
Trước đây họ không có xu hướng mắc những lỗi bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Has he been prone to exaggeration when telling stories?
Anh ấy có xu hướng phóng đại khi kể chuyện không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's proneness to making risky investments led to significant losses.
Sự dễ dãi của công ty trong việc thực hiện các khoản đầu tư rủi ro đã dẫn đến những tổn thất đáng kể.
Phủ định
Sarah and John's careful planning didn't eliminate the project's proneness to delays.
Việc lên kế hoạch cẩn thận của Sarah và John đã không loại bỏ được khả năng dự án bị trì hoãn.
Nghi vấn
Is the system's proneness to errors a result of poor design?
Liệu sự dễ xảy ra lỗi của hệ thống có phải là kết quả của thiết kế kém không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proneness".

'Khuynh hướng dễ bị tai nạn' trong Tâm lý học

Trong lịch sử tâm lý học công nghiệp, khái niệm 'khuynh hướng dễ bị tai nạn' (accident proneness) từng được sử dụng để giải thích tại sao một số cá nhân lại gặp nhiều tai nạn hơn những người khác. Mặc dù ngày nay người ta nhận ra rằng yếu tố môi trường và tình huống đóng vai trò lớn, nhưng ý tưởng về khuynh hướng cá nhân vẫn là một phần trong việc đánh giá rủi ro.

Khuynh hướng Di truyền và Môi trường

Từ 'proneness' thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả khuynh hướng bẩm sinh (di truyền) hoặc do môi trường tác động mà một cá nhân dễ mắc bệnh, phát triển một đặc điểm tâm lý, hoặc phản ứng theo một cách nhất định. Ví dụ, 'genetic proneness to obesity' (khuynh hướng di truyền dễ béo phì) thảo luận về sự tương tác giữa yếu tố sinh học và lối sống.