(Top Banner Ad)
pronoun
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học

pronoun

UK: /ˈprəʊ.naʊn/ • US: /ˈproʊ.naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đại từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word that is used instead of a noun or noun phrase.

Vietnamese Meaning

Một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc cụm danh từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the sentence 'She is a doctor', 'she' is a pronoun."

    "Trong câu 'Cô ấy là một bác sĩ', 'cô ấy' là một đại từ."

  • "'He' and 'she' are personal pronouns."

    "'Anh ấy' và 'cô ấy' là những đại từ nhân xưng."

  • "The book is hers."

    "Cuốn sách là của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pronoun đại từ
Adjective pronominal thuộc về đại từ; có tính chất đại từ
Adverb pronominally một cách đại từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pronomen
Old French
pronom
English
pronoun

Nguồn gốc của Đại từ

Từ 'pronoun' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pronomen', được ghép từ 'pro-' (có nghĩa là 'thay cho, đại diện cho') và 'nomen' (có nghĩa là 'tên, danh từ'). Đúng như tên gọi, đại từ là từ dùng để thay thế cho một danh từ, giúp câu văn tránh lặp lại và trở nên mượt mà, tự nhiên hơn.

Usage Note

Đại từ được sử dụng để tránh lặp lại danh từ hoặc cụm danh từ, giúp câu văn trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn. Đại từ có thể thay thế cho người, vật, địa điểm, hoặc ý tưởng. Sự lựa chọn đại từ phù hợp phụ thuộc vào giống, số lượng, và vai trò của danh từ mà nó thay thế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pronoun
  • personal personal pronoun
    (đại từ nhân xưng)
  • possessive possessive pronoun
    (đại từ sở hữu)
  • relative relative pronoun
    (đại từ quan hệ)
  • gender-neutral gender-neutral pronoun
    (đại từ trung tính về giới)
Verb + pronoun
  • use use a pronoun
    (sử dụng một đại từ)
  • choose choose the right pronoun
    (chọn đại từ đúng)
  • identify with identify with a pronoun
    (nhận diện/xác định danh xưng bằng một đại từ)

Idioms

  • preferred pronouns

    đại từ xưng hô được ưa dùng/lựa chọn (theo giới tính cá nhân)

    "It's important to ask people for their preferred pronouns."

    (Điều quan trọng là hỏi mọi người về đại từ xưng hô mà họ muốn sử dụng.)

  • gender pronouns

    đại từ giới tính

    "Using correct gender pronouns shows respect."

    (Sử dụng đại từ giới tính đúng là thể hiện sự tôn trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pronoun

danh từ
Lật mặt

Một từ được sử dụng thay cho một danh từ hoặc cụm danh từ.

"In the sentence 'She is a doctor', 'she' is a pronoun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pronoun".

Tôn trọng Đại từ Giới tính (Preferred Pronouns)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt là trong các xã hội đa dạng, việc hỏi và sử dụng đúng 'preferred pronouns' (đại từ xưng hô ưa dùng) của một người là một cách thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với bản dạng giới của họ. Điều này bao gồm việc sử dụng các đại từ như 'she/her', 'he/him' hoặc 'they/them' (đại từ trung tính về giới) tùy theo mong muốn của mỗi cá nhân.

Đại từ Trung tính về Giới (Gender-Neutral Pronouns)

Khái niệm 'gender-neutral pronouns' (đại từ trung tính về giới) như 'they/them' khi dùng để chỉ một người duy nhất đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi hơn. Nó cho phép mọi người tự do thể hiện bản thân mà không bị gò bó bởi các định nghĩa giới truyền thống. Đây là một sự thay đổi ngôn ngữ quan trọng phản ánh sự phát triển của nhận thức xã hội về giới tính và bản dạng cá nhân.