(Top Banner Ad)
adjective
B1
Tính từ B1 Ngôn ngữ học

adjective

UK: /ˈædʒɪktɪv/ • US: /ˈædʒɪktɪv/

Nghĩa tiếng Việt

tính từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase naming an attribute, added to or grammatically related to a noun to describe or identify it.

Vietnamese Meaning

Từ hoặc cụm từ chỉ thuộc tính, được thêm vào hoặc liên quan về mặt ngữ pháp đến một danh từ để mô tả hoặc xác định nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tall building dominates the skyline."

    "Tòa nhà cao tầng nổi bật trên đường chân trời."

  • ""Beautiful" is an adjective."

    ""Xinh đẹp" là một tính từ."

  • "The blue car is parked outside."

    "Chiếc xe màu xanh lam đang đậu bên ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adjectival thuộc tính từ, có tính chất của tính từ
Adverb adjectivally một cách tính từ, theo kiểu tính từ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiectīvum
Old French
adjectif
Middle English
adjectif
English
adjective

Nguồn gốc của từ 'adjective'

Từ 'adjective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'adiectīvum', có nghĩa đen là 'cái được thêm vào'. Nó được tạo thành từ 'ad-' (đến, tới) và 'iacere' (ném, đặt). Ban đầu, 'adjective' được hiểu là một từ được 'ném vào' hoặc 'thêm vào' một danh từ để bổ nghĩa, làm rõ hoặc mô tả danh từ đó.

Usage Note

Tính từ thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: a *beautiful* flower) hoặc sau động từ to be và các linking verbs khác (ví dụ: The flower is *beautiful*). Nó cung cấp thêm thông tin chi tiết về danh từ, giúp làm rõ nghĩa của danh từ đó. Cần phân biệt với trạng từ, trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ bổ nghĩa cho "adjective"
  • descriptive descriptive adjective
    (tính từ mô tả)
  • powerful powerful adjective
    (tính từ mạnh mẽ)
  • strong strong adjective
    (tính từ mạnh)
  • attributive attributive adjective
    (tính từ thuộc ngữ (đứng trước danh từ))
  • predicative predicative adjective
    (tính từ vị ngữ (đứng sau động từ nối))
  • comparative comparative adjective
    (tính từ so sánh hơn)
  • superlative superlative adjective
    (tính từ so sánh nhất)
Động từ đi với "adjective"
  • use use an adjective
    (sử dụng một tính từ)
  • choose choose the right adjective
    (chọn tính từ phù hợp)
  • describe with describe with an adjective
    (mô tả bằng một tính từ)
  • avoid avoid unnecessary adjectives
    (tránh các tính từ không cần thiết)
  • learn learn new adjectives
    (học các tính từ mới)

Idioms

  • a string of adjectives

    một chuỗi tính từ (thường dùng để mô tả quá nhiều, dài dòng)

    "Her essay was full of a string of adjectives, making it sound overly flowery."

    (Bài luận của cô ấy đầy một chuỗi tính từ, khiến nó nghe có vẻ quá hoa mỹ.)

  • without an adjective

    một cách thẳng thắn, không màu mè; chỉ tập trung vào sự thật

    "He described the situation without an adjective, just stating the facts."

    (Anh ấy mô tả tình hình một cách thẳng thắn, không dùng từ hoa mỹ, chỉ nêu sự thật.)

  • to pile on the adjectives

    dùng quá nhiều tính từ (thường mang nghĩa tiêu cực, làm cho văn phong rườm rà hoặc không tự nhiên)

    "The speaker tended to pile on the adjectives, losing the audience's attention."

    (Diễn giả có xu hướng dùng quá nhiều tính từ, làm mất sự chú ý của khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adjective

Tính từ
Lật mặt

Từ hoặc cụm từ chỉ thuộc tính, được thêm vào hoặc liên quan về mặt ngữ pháp đến một danh từ để mô tả hoặc xác định nó.

"The tall building dominates the skyline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the description had been more adjective, I would have understood the product better.
Nếu phần mô tả mang tính chất tính từ hơn, tôi đã hiểu rõ hơn về sản phẩm.
Phủ định
If the instructions had not been so adjectivally embellished, I would not have gotten confused.
Nếu hướng dẫn không được tô vẽ bằng quá nhiều trạng từ tính từ, tôi đã không bị bối rối.
Nghi vấn
Would the painting have been more impressive if the artist had used a more adjective palette?
Bức tranh có ấn tượng hơn không nếu họa sĩ đã sử dụng một bảng màu mang tính chất tính từ hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adjective".

Sức mạnh của tính từ trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây và tiếng Anh, việc sử dụng tính từ hiệu quả là một kỹ năng quan trọng trong văn học, hùng biện và marketing. Một tính từ được chọn lọc kỹ lưỡng có thể truyền tải cảm xúc, hình ảnh sống động và thuyết phục người đọc hoặc người nghe, tạo ra tác động mạnh mẽ hơn nhiều so với việc chỉ dùng danh từ và động từ đơn thuần.

Tính từ và phong cách văn chương

Phong cách viết của một tác giả thường được nhận diện qua cách họ sử dụng tính từ. Một số nhà văn ưa chuộng sự tối giản, tránh tính từ dư thừa, trong khi những người khác lại sử dụng chúng để tạo ra những mô tả phong phú, chi tiết. Điều này phản ánh sự đa dạng trong cách tiếp cận ngôn ngữ và cái đẹp trong văn chương.