(Top Banner Ad)
proportionality
C1
noun C1 Toán học, Luật pháp, Kinh tế

proportionality

UK: /prəˌpɔːʃənˈælɪti/ • US: /ˌproʊˌpɔːrʃəˈnælɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tương xứng tính cân xứng tỉ lệ tương ứng sự cân đối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or quality of being proportional; the relationship between things that have the same relative size and position.

Vietnamese Meaning

Sự cân xứng, tính tương xứng; mối quan hệ giữa các vật có cùng kích thước và vị trí tương đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court considered the proportionality of the fine to the severity of the offense."

    "Tòa án đã xem xét tính tương xứng của khoản tiền phạt so với mức độ nghiêm trọng của hành vi phạm tội."

  • "The principle of proportionality is essential in international law."

    "Nguyên tắc tương xứng là yếu tố cần thiết trong luật pháp quốc tế."

  • "Judges must ensure proportionality when sentencing offenders."

    "Các thẩm phán phải đảm bảo tính tương xứng khi tuyên án bị cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun proportion Tỷ lệ; sự cân đối
Verb proportion Chia theo tỷ lệ; làm cho cân đối
Adjective proportional Có tỷ lệ, tương ứng
Adverb proportionally Một cách có tỷ lệ, tương ứng
Noun disproportion Sự mất cân đối, sự không tương xứng
Adjective disproportionate Không cân đối, không tương xứng
Adverb disproportionately Một cách không cân đối, không tương xứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Luật pháp, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōportiō
Old French
proportion
Middle English
proporcion
English
proportion
English
proportional
English
proportionality

Nguồn gốc của sự cân bằng

Từ 'proportionality' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'prōportiō', có nghĩa là 'tỷ lệ tương ứng' hoặc 'sự so sánh'. Nó dần được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh trung đại, ban đầu là 'proportion'. Sau đó, thêm hậu tố '-al' để tạo thành tính từ 'proportional' (có tính tỷ lệ), và cuối cùng là thêm '-ity' để tạo thành danh từ 'proportionality', chỉ 'tính chất tương xứng' hoặc 'sự cân bằng hợp lý' giữa các phần.

Usage Note

Proportionality nhấn mạnh đến mối quan hệ định lượng và sự cân đối giữa các thành phần. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh mà việc duy trì sự cân bằng là quan trọng, ví dụ như trong toán học, luật pháp (đặc biệt là liên quan đến hình phạt), và kinh tế.

Prepositions

of to between

* `proportionality of A to B`: Tỉ lệ/sự tương xứng của A đối với B. Ví dụ: The proportionality of the punishment to the crime is a key consideration.
* `proportionality between A and B`: Tỉ lệ/sự tương xứng giữa A và B. Ví dụ: We need to ensure proportionality between the cost and the benefit.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proportionality
  • strict strict proportionality
    (tính tương xứng nghiêm ngặt)
  • rough rough proportionality
    (tính tương xứng tương đối/xấp xỉ)
  • general general proportionality
    (tính tương xứng chung)
  • fair fair proportionality
    (tính tương xứng công bằng)
Verb + proportionality
  • assess assess proportionality
    (đánh giá tính tương xứng)
  • ensure ensure proportionality
    (đảm bảo tính tương xứng)
  • maintain maintain proportionality
    (duy trì tính tương xứng)
  • uphold uphold proportionality
    (đề cao/duy trì tính tương xứng)
Noun + proportionality
  • principle of principle of proportionality
    (nguyên tắc tương xứng/tỷ lệ)
  • test of test of proportionality
    (bài kiểm tra tính tương xứng)
  • lack of lack of proportionality
    (sự thiếu tương xứng)

Idioms

  • principle of proportionality

    Nguyên tắc tương xứng/tỷ lệ

    "The court applied the principle of proportionality to determine the appropriate sentence."

    (Tòa án đã áp dụng nguyên tắc tương xứng để xác định mức án thích hợp.)

  • test of proportionality

    Kiểm tra tính tương xứng

    "Any restriction on human rights must pass a strict test of proportionality."

    (Bất kỳ hạn chế nào đối với quyền con người đều phải vượt qua bài kiểm tra tính tương xứng nghiêm ngặt.)

  • in proportionality with

    Tương xứng với, theo tỷ lệ với

    "The punishment should be in proportionality with the crime committed."

    (Hình phạt nên tương xứng với tội ác đã gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proportionality

noun
Lật mặt

Sự cân xứng, tính tương xứng; mối quan hệ giữa các vật có cùng kích thước và vị trí tương đối.

"The court considered the proportionality of the fine to the severity of the offense."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proportionality".

Nguyên tắc tương xứng trong luật pháp

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, 'nguyên tắc tương xứng' (principle of proportionality) là một khái niệm cốt lõi, đặc biệt trong luật hành chính, luật nhân quyền và luật quốc tế. Nguyên tắc này đòi hỏi rằng một hành động hoặc biện pháp của chính phủ, dù hợp pháp, cũng không được gây ra thiệt hại vượt quá mức cần thiết để đạt được mục tiêu chính đáng. Ví dụ, trong phòng vệ chính đáng, lực lượng sử dụng phải tương xứng với mối đe dọa. Nguyên tắc này nhằm đảm bảo sự công bằng và hạn chế quyền lực của nhà nước.