(Top Banner Ad)
commensurately
C1
Adverb C1 General

commensurately

UK: /kəˈmenʃərətli/ • US: /kəˈmenʃərətli/

Nghĩa tiếng Việt

tương xứng cân xứng tỷ lệ xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a manner that is proportional or corresponding in degree or amount.

Vietnamese Meaning

Một cách tương xứng, cân xứng, hoặc tỷ lệ với cái gì đó về mức độ hoặc số lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The salary will be commensurately higher."

    "Mức lương sẽ cao hơn một cách tương xứng."

  • "Their efforts should be rewarded commensurately."

    "Những nỗ lực của họ nên được đền đáp một cách tương xứng."

  • "The punishment should be commensurately severe."

    "Hình phạt nên nghiêm khắc một cách tương xứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective commensurate Tương xứng, cân xứng, có cùng mức độ
Noun commensuration Sự tương xứng, sự cân đối
Adverb incommensurately Không tương xứng, không cân đối
Noun measure Sự đo lường, mức độ (gốc Latin mensura)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + mensura (measure)
Latin
commensuratus (measured together, proportional)
English (17th C.)
commensurate (adjective)
English (Modern)
commensurately (adverb)

Nguồn gốc 'Cùng Đo Lường'

Từ 'commensurately' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ, kết hợp 'com-' (cùng nhau) và 'mensura' (sự đo lường). Về cơ bản, nó mang ý nghĩa 'được đo lường chung' hoặc 'phù hợp với một tiêu chuẩn chung', do đó có nghĩa là 'tương xứng'. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự cân đối và công bằng, ví dụ như mức lương phải tương xứng với công việc đã làm.

Usage Note

Từ 'commensurately' thường được dùng để chỉ sự cân bằng, tương xứng giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Nó nhấn mạnh rằng một yếu tố thay đổi sẽ kéo theo sự thay đổi tương ứng ở yếu tố khác. Khác với 'proportionately', 'commensurately' mang tính trang trọng và thường được dùng trong văn viết hơn là văn nói hàng ngày.

Prepositions

with

'Commensurately with' được dùng để chỉ rõ đối tượng mà một cái gì đó tương xứng với. Ví dụ: 'Salary increases commensurately with experience.' (Lương tăng tương xứng với kinh nghiệm).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + commensurately
  • paid paid commensurately
    (được trả lương/thù lao tương xứng)
  • rewarded rewarded commensurately
    (được đền đáp xứng đáng)
  • increase increase commensurately
    (tăng lên một cách tương ứng/tương xứng)
  • adjusted adjusted commensurately
    (được điều chỉnh tương ứng/phù hợp)
Adjective + commensurately
  • fairly fairly commensurately
    (tương xứng một cách khá công bằng)

Idioms

  • Paid commensurately with the risk

    Được trả lương/đền đáp tương xứng với rủi ro

    "Investment bankers expect to be paid commensurately with the high risks they manage."

    (Các chuyên gia ngân hàng đầu tư mong muốn được trả lương tương xứng với những rủi ro lớn mà họ quản lý.)

  • Rise/Fall commensurately

    Tăng hoặc giảm theo tỷ lệ tương ứng

    "As the costs of raw materials rose, the final retail price was increased commensurately."

    (Khi chi phí nguyên vật liệu tăng, giá bán lẻ cuối cùng cũng được tăng lên một cách tương ứng.)

  • React commensurately to the challenge

    Phản ứng/đáp trả tương xứng với mức độ thách thức

    "The government must react commensurately to the severity of the economic crisis."

    (Chính phủ phải phản ứng tương xứng với mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

commensurately

Adverb
Lật mặt

Một cách tương xứng, cân xứng, hoặc tỷ lệ với cái gì đó về mức độ hoặc số lượng.

"The salary will be commensurately higher."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The reward was given commensurately with the effort he had put in, after the project's completion.
Phần thưởng được trao tương xứng với nỗ lực mà anh ấy đã bỏ ra, sau khi dự án hoàn thành.
Phủ định
Although she worked diligently, her pay was not increased commensurately with her increased responsibilities, so she felt undervalued.
Mặc dù cô ấy làm việc siêng năng, nhưng mức lương của cô ấy không tăng tương xứng với trách nhiệm ngày càng tăng của cô ấy, vì vậy cô ấy cảm thấy bị đánh giá thấp.
Nghi vấn
If the company profits increase significantly, will employee bonuses increase commensurately, as promised?
Nếu lợi nhuận của công ty tăng lên đáng kể, liệu tiền thưởng của nhân viên có tăng tương xứng như đã hứa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "commensurately".

Công bằng và Đóng góp

Trong văn hóa kinh tế phương Tây, 'commensurately' là một từ khóa quan trọng liên quan đến công bằng xã hội và công bằng tiền lương (fair pay). Nó nhấn mạnh triết lý rằng thu nhập hoặc lợi ích mà một người nhận được phải TƯƠNG XỨNG với nỗ lực, kỹ năng, kinh nghiệm hoặc đóng góp giá trị mà họ mang lại cho tổ chức hoặc xã hội. Điều này là cơ sở cho nhiều cuộc tranh luận về lương tối thiểu và bình đẳng giới.

Nguyên tắc Tương xứng trong Luật pháp

Khái niệm tương xứng (proportionality), mà 'commensurately' mô tả, là một nguyên tắc cốt lõi trong luật pháp và đạo đức. Nó đòi hỏi rằng hình phạt hoặc hành động đáp trả phải không được quá mức so với tội lỗi hoặc thiệt hại đã gây ra. Ví dụ, một hình phạt phải được áp dụng commensurately (tương xứng) với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.