(Top Banner Ad)
protectorate
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

protectorate

UK: /prəˈtektərət/ • US: /prəˈtektərət/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh thổ bảo hộ chế độ bảo hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state or territory partly controlled by (but not formally annexed by) a stronger state.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được kiểm soát một phần bởi (nhưng không bị sáp nhập chính thức bởi) một quốc gia mạnh hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bohemia and Moravia became a protectorate of Nazi Germany."

    "Bohemia và Moravia đã trở thành một lãnh thổ được bảo hộ của Đức Quốc Xã."

  • "Great Britain established several protectorates in Africa during the colonial era."

    "Đế quốc Anh đã thiết lập một vài lãnh thổ được bảo hộ ở Châu Phi trong kỷ nguyên thuộc địa."

  • "The agreement transformed the region into a French protectorate."

    "Thỏa thuận đã biến khu vực thành một lãnh thổ được Pháp bảo hộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun protector Người bảo hộ, người che chở
Verb protect Bảo vệ, che chở
Noun protection Sự bảo vệ, sự che chở
Adjective protective Có tính bảo vệ, che chở
Adverb protectively Một cách bảo vệ, che chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Latin
protector
English
protector
English
protectorate

Nguồn gốc của 'Protectorate'

'Protectorate' có nguồn gốc từ từ 'protector' (người bảo hộ) trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'protector' trong tiếng Latin, nghĩa là người che chở hoặc bảo vệ. Gốc động từ 'protegere' (tiếng Latin) có nghĩa là 'che chắn phía trước' hoặc 'bảo vệ'. Từ 'protectorate' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ate' vào 'protector', chỉ một vùng lãnh thổ hoặc một nhà nước được đặt dưới sự bảo hộ, nơi một cường quốc 'bảo vệ' và kiểm soát các vấn đề đối ngoại, đôi khi cả đối nội.

Usage Note

Thuật ngữ 'protectorate' thường dùng để chỉ một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ yếu hơn chấp nhận sự bảo hộ của một quốc gia mạnh hơn. Sự bảo hộ này có thể bao gồm bảo vệ quân sự, kiểm soát chính sách đối ngoại hoặc hỗ trợ kinh tế. Điểm quan trọng là protectorate vẫn giữ lại một số quyền tự chủ nhất định và không bị sáp nhập hoàn toàn như một thuộc địa.

Prepositions

over

'over' được sử dụng để chỉ sự kiểm soát hoặc bảo vệ của quốc gia bảo hộ đối với protectorate. Ví dụ: 'The country established a protectorate over the smaller island nation.' (Quốc gia đó thiết lập một chế độ bảo hộ đối với quốc đảo nhỏ hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protectorate
  • British British protectorate
    (Vùng bảo hộ của Anh)
  • French French protectorate
    (Vùng bảo hộ của Pháp)
  • colonial colonial protectorate
    (Chế độ bảo hộ thuộc địa)
  • dependent dependent protectorate
    (Vùng bảo hộ phụ thuộc)
Verb + protectorate
  • establish establish a protectorate
    (Thiết lập chế độ bảo hộ)
  • declare declare a protectorate
    (Tuyên bố thiết lập chế độ bảo hộ)
  • govern govern a protectorate
    (Cai trị vùng bảo hộ)
  • administer administer a protectorate
    (Quản lý vùng bảo hộ)
Noun + of + protectorate
  • status the status of a protectorate
    (Địa vị/tình trạng của một vùng bảo hộ)
  • end the end of a protectorate
    (Sự kết thúc của một chế độ bảo hộ)

Idioms

  • under a protectorate

    Dưới chế độ bảo hộ

    "The island nation remained under a protectorate for several decades before gaining full independence."

    (Quốc đảo này duy trì dưới chế độ bảo hộ trong vài thập kỷ trước khi giành được độc lập hoàn toàn.)

  • establish a protectorate over

    Thiết lập chế độ bảo hộ đối với

    "The larger power sought to establish a protectorate over the weaker state to secure its strategic interests."

    (Cường quốc lớn hơn tìm cách thiết lập chế độ bảo hộ đối với quốc gia yếu hơn để đảm bảo lợi ích chiến lược của mình.)

  • become a protectorate

    Trở thành vùng bảo hộ

    "After the war, the territory was forced to become a protectorate under the victorious empire."

    (Sau chiến tranh, lãnh thổ này buộc phải trở thành vùng bảo hộ dưới sự cai trị của đế chế chiến thắng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protectorate

noun
Lật mặt

Một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ được kiểm soát một phần bởi (nhưng không bị sáp nhập chính thức bởi) một quốc gia mạnh hơn.

"Bohemia and Moravia became a protectorate of Nazi Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protectorate".

Chế độ bảo hộ và Chủ nghĩa thực dân

Trong lịch sử, 'chế độ bảo hộ' thường là một hình thức của chủ nghĩa thực dân, nơi một quốc gia mạnh hơn (quốc gia bảo hộ) kiểm soát các vấn đề đối ngoại và quốc phòng của một vùng lãnh thổ yếu hơn. Mặc dù vùng lãnh thổ này được cho là giữ lại một mức độ tự trị nội bộ nhất định, nhưng trên thực tế, quyền tự trị này thường bị hạn chế đáng kể, và quốc gia bảo hộ có ảnh hưởng sâu rộng đến chính trị và kinh tế của vùng đó.

Phân biệt với Thuộc địa

Điểm khác biệt chính giữa 'chế độ bảo hộ' và 'thuộc địa' là vùng bảo hộ về mặt lý thuyết vẫn giữ được chủ quyền của mình, còn thuộc địa thì hoàn toàn bị sát nhập và nằm dưới sự quản lý trực tiếp của mẫu quốc. Các vùng bảo hộ thường có chính phủ và luật pháp riêng, nhưng quyền lực tối cao và quyết định cuối cùng vẫn thuộc về quốc gia bảo hộ, đặc biệt trong các vấn đề quốc tế quan trọng.