(Top Banner Ad)
sovereign state
C1
noun C1 Chính trị học, Luật quốc tế

sovereign state

UK: /ˈsɒvrən steɪt/ • US: /ˈsɑːvrən steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia có chủ quyền nhà nước có chủ quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political entity that possesses ultimate authority over its territory and people, independent of external control.

Vietnamese Meaning

Một thực thể chính trị có quyền tối cao trên lãnh thổ và người dân của mình, độc lập với sự kiểm soát bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The United Nations recognizes nearly 200 sovereign states."

    "Liên Hợp Quốc công nhận gần 200 quốc gia có chủ quyền."

  • "Respect for the sovereignty of each state is a fundamental principle of international relations."

    "Tôn trọng chủ quyền của mỗi quốc gia là một nguyên tắc cơ bản của quan hệ quốc tế."

  • "A sovereign state has the right to govern itself without interference from other countries."

    "Một quốc gia có chủ quyền có quyền tự quản mà không bị can thiệp từ các quốc gia khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sovereignty chủ quyền, quyền tối cao
Noun statehood tư cách quốc gia, tình trạng là một quốc gia
Adjective stateless không quốc tịch
Noun statesman chính khách, nhà lãnh đạo quốc gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superanus
Old French
soverain
Middle English
soverain
Modern English
sovereign
Latin
status
Old French
estat
Middle English
stat
Modern English
state
Modern English
sovereign state

Nguồn gốc 'chủ quyền'

Từ 'sovereign' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superanus' có nghĩa là 'trên hết', 'tối cao'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'soverain' và sau đó vào tiếng Anh trung đại, ban đầu chỉ một người cai trị tối cao. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ quyền lực tối cao của một quốc gia tự trị, không bị chi phối bởi bất kỳ quyền lực bên ngoài nào.

Nguồn gốc 'quốc gia'

Từ 'state' (quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'status' có nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'vị thế'. Ban đầu, nó có thể chỉ tình trạng xã hội của một người. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển ý nghĩa thành một thực thể chính trị, một cộng đồng người sống trên một lãnh thổ nhất định dưới một chính phủ thống nhất. Khi kết hợp với 'sovereign', nó tạo nên 'sovereign state' - một quốc gia độc lập có quyền lực tối cao.

Usage Note

Cụm từ 'sovereign state' nhấn mạnh quyền tự chủ hoàn toàn của một quốc gia trong việc quyết định các vấn đề nội bộ và đối ngoại. Khái niệm này là nền tảng của luật pháp quốc tế và quan hệ quốc tế. Nó khác với các thực thể phụ thuộc hoặc bị kiểm soát bởi các quốc gia khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sovereign state
  • independent an independent sovereign state
    (một quốc gia có chủ quyền độc lập)
  • fully a fully sovereign state
    (một quốc gia có chủ quyền hoàn toàn)
  • recognized a recognized sovereign state
    (một quốc gia có chủ quyền được công nhận)
  • new a new sovereign state
    (một quốc gia có chủ quyền mới)
  • legitimate a legitimate sovereign state
    (một quốc gia có chủ quyền hợp pháp)
Verb + sovereign state
  • establish establish a sovereign state
    (thành lập một quốc gia có chủ quyền)
  • recognize recognize a sovereign state
    (công nhận một quốc gia có chủ quyền)
  • govern govern a sovereign state
    (điều hành một quốc gia có chủ quyền)
  • defend defend a sovereign state
    (bảo vệ một quốc gia có chủ quyền)
Prepositional phrases with sovereign state
  • within within a sovereign state
    (trong phạm vi một quốc gia có chủ quyền)
  • between between sovereign states
    (giữa các quốc gia có chủ quyền)

Idioms

  • principle of sovereign equality of states

    nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia

    "The United Nations Charter upholds the principle of sovereign equality of states."

    (Hiến chương Liên Hợp Quốc duy trì nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia.)

  • non-interference in the internal affairs of a sovereign state

    nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền

    "Many international laws are based on the principle of non-interference in the internal affairs of a sovereign state."

    (Nhiều luật pháp quốc tế dựa trên nguyên tắc không can thiệp vào công việc nội bộ của một quốc gia có chủ quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sovereign state

noun
Lật mặt

Một thực thể chính trị có quyền tối cao trên lãnh thổ và người dân của mình, độc lập với sự kiểm soát bên ngoài.

"The United Nations recognizes nearly 200 sovereign states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That region used to be a sovereign state before it was annexed.
Khu vực đó đã từng là một quốc gia có chủ quyền trước khi bị sáp nhập.
Phủ định
The colony didn't use to be sovereign before gaining independence.
Thuộc địa đó đã không từng có chủ quyền trước khi giành được độc lập.
Nghi vấn
Did the territory use to be a sovereign state before the unification?
Lãnh thổ đó đã từng là một quốc gia có chủ quyền trước khi thống nhất phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sovereign state".

Chủ quyền Westphalia

Khái niệm 'quốc gia có chủ quyền' hiện đại thường được gắn liền với Hòa ước Westphalia năm 1648. Hòa ước này được xem là nền tảng của luật pháp quốc tế, thiết lập ý tưởng rằng mỗi quốc gia có chủ quyền tuyệt đối trên lãnh thổ của mình và không có quyền lực bên ngoài nào được can thiệp vào công việc nội bộ của họ. Đây là một cột mốc quan trọng trong lịch sử quan hệ quốc tế.

Các yếu tố cấu thành một quốc gia có chủ quyền

Trong luật pháp quốc tế, để được công nhận là một quốc gia có chủ quyền, một thực thể thường phải đáp ứng bốn tiêu chí chính: có lãnh thổ xác định, có dân cư thường trú, có chính phủ hiệu quả và có khả năng thiết lập quan hệ với các quốc gia khác. Sự công nhận từ các quốc gia khác cũng đóng vai trò quan trọng trong việc xác lập tư cách chủ quyền.