(Top Banner Ad)
satellite state
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

satellite state

UK: /ˈsætəˌlaɪt steɪt/ • US: /ˈsætəˌlaɪt steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia vệ tinh nước chư hầu nước lệ thuộc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that is nominally independent but is economically and politically dependent on another country.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia trên danh nghĩa là độc lập, nhưng lại phụ thuộc về kinh tế và chính trị vào một quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "During the Cold War, several Eastern European countries were considered satellite states of the Soviet Union."

    "Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, một số quốc gia Đông Âu được coi là các quốc gia vệ tinh của Liên Xô."

  • "The government was accused of turning the country into a satellite state of its powerful neighbor."

    "Chính phủ bị cáo buộc biến đất nước thành một quốc gia vệ tinh của nước láng giềng hùng mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun satellite Vệ tinh (thiên thể quay quanh một hành tinh); một quốc gia hoặc tổ chức phụ thuộc và bị chi phối bởi một quốc gia/tổ chức mạnh hơn.
Adjective satellitic Thuộc về vệ tinh; có tính chất quay quanh hoặc phụ thuộc vào cái gì đó lớn hơn. (Ít phổ biến trong ngữ cảnh chính trị).
Noun state Quốc gia, nhà nước; bang (thuộc một liên bang); tình trạng, trạng thái.
Verb state Tuyên bố, phát biểu, trình bày.
Adjective stateless Không có quốc tịch, không có nhà nước.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
satelles
Old French
satellite
English
satellite
Latin
status
Old French
estat
English
state
English (20th Century)
satellite state

Nguồn gốc từ 'Người Hầu' và 'Quốc Gia'

Từ 'satellite' ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'satelles', có nghĩa là 'người hầu' hoặc 'vệ sĩ'. Sau đó nó được dùng để chỉ các thiên thể nhỏ quay quanh hành tinh lớn hơn (như Mặt trăng quay quanh Trái đất). Đến thế kỷ 20, khi kết hợp với từ 'state' (quốc gia, nhà nước), cụm từ 'satellite state' ra đời để miêu tả một quốc gia nhỏ hơn bị kiểm soát hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề từ một cường quốc lớn hơn, giống như một vệ tinh quay quanh một hành tinh.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các quốc gia chịu ảnh hưởng lớn từ một siêu cường, đặc biệt trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh. Nó nhấn mạnh sự thiếu tự chủ thực sự của quốc gia đó trong các quyết định quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + satellite state
  • former former satellite state
    (cựu quốc gia chư hầu)
  • Soviet Soviet satellite state
    (quốc gia chư hầu của Liên Xô)
  • communist communist satellite state
    (quốc gia chư hầu cộng sản)
  • dependent dependent satellite state
    (quốc gia chư hầu phụ thuộc)
  • small small satellite state
    (quốc gia chư hầu nhỏ)
Verb + satellite state
  • become a become a satellite state
    (trở thành quốc gia chư hầu)
  • reduce to a reduce to a satellite state
    (biến thành quốc gia chư hầu)
  • treat as a treat as a satellite state
    (đối xử như một quốc gia chư hầu)
Noun + satellite state
  • network of network of satellite states
    (mạng lưới các quốc gia chư hầu)
  • status as a status as a satellite state
    (địa vị là một quốc gia chư hầu)

Idioms

  • to be/become a satellite state

    Là/trở thành một quốc gia phụ thuộc về chính trị hoặc kinh tế, thường bị kiểm soát bởi một cường quốc khác.

    "After World War II, many Eastern European nations became satellite states of the Soviet Union."

    (Sau Thế chiến II, nhiều quốc gia Đông Âu đã trở thành các quốc gia chư hầu của Liên Xô.)

  • to treat (a country) as a satellite state

    Đối xử (một quốc gia) như một quốc gia phụ thuộc, kiểm soát chặt chẽ các chính sách của quốc gia đó.

    "Critics argued that the superpower continued to treat its smaller neighbors as satellite states, dictating their foreign policy."

    (Các nhà phê bình lập luận rằng siêu cường tiếp tục đối xử với các nước láng giềng nhỏ hơn như các quốc gia chư hầu, áp đặt chính sách đối ngoại của họ.)

  • a de facto satellite state

    Một quốc gia trên thực tế là chư hầu (dù có thể không được chính thức công nhận như vậy), do chịu ảnh hưởng hoặc kiểm soát nặng nề từ bên ngoài.

    "Despite its nominal independence, the country was widely considered a de facto satellite state due to its economic reliance on a larger power."

    (Mặc dù độc lập trên danh nghĩa, quốc gia này vẫn được nhiều người coi là một quốc gia chư hầu trên thực tế do sự phụ thuộc kinh tế vào một cường quốc lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

satellite state

noun
Lật mặt

Một quốc gia trên danh nghĩa là độc lập, nhưng lại phụ thuộc về kinh tế và chính trị vào một quốc gia khác.

"During the Cold War, several Eastern European countries were considered satellite states of the Soviet Union."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "satellite state".

Chiến tranh Lạnh và Khối Đông Âu

Thuật ngữ 'satellite state' trở nên phổ biến nhất trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh (giữa thế kỷ 20) để mô tả các quốc gia ở Đông Âu, mặc dù độc lập trên danh nghĩa, nhưng thực tế lại chịu ảnh hưởng và kiểm soát mạnh mẽ của Liên Xô. Những quốc gia này thường được gọi chung là 'Khối Đông Âu'.

Chủ quyền và Độc lập Quốc gia

Khái niệm 'satellite state' nhấn mạnh sự mất mát hoặc hạn chế nghiêm trọng về chủ quyền quốc gia. Các quốc gia này không thể tự do đưa ra các quyết định chính sách đối nội và đối ngoại của mình mà phải tuân theo sự chỉ đạo hoặc lợi ích của một cường quốc bên ngoài.