(Top Banner Ad)
protostar
C1
Danh từ C1 Thiên văn học

protostar

UK: /ˈprəʊ.təʊ.stɑːr/ • US: /ˈproʊ.toʊ.stɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

tiền sao sao sơ sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A contracting mass of gas which represents an early stage in the formation of a star, before nucleosynthesis has begun.

Vietnamese Meaning

Một khối khí đang co lại, đại diện cho giai đoạn đầu trong sự hình thành của một ngôi sao, trước khi quá trình tổng hợp hạt nhân bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Astronomers are studying a protostar in the Orion Nebula."

    "Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu một tiền sao trong Tinh vân Lạp Hộ."

  • "The infrared telescope captured detailed images of the protostar."

    "Kính viễn vọng hồng ngoại đã chụp được những hình ảnh chi tiết về tiền sao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective protostellar thuộc về hoặc liên quan đến ngôi sao tiền thân

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
prōtos
English (prefix)
proto-
Latin
stella
English
star
English
protostar

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'protostar' được ghép từ tiền tố 'proto-' (có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'prōtos' nghĩa là 'đầu tiên' hoặc 'sơ khai') và danh từ 'star' (ngôi sao). Do đó, nó mang ý nghĩa 'ngôi sao ban đầu' hay 'ngôi sao sơ khai', mô tả giai đoạn đầu tiên trong vòng đời của một ngôi sao trước khi nó trở thành một ngôi sao thực sự.

Usage Note

Thuật ngữ 'protostar' dùng để chỉ một thiên thể đang trong quá trình trở thành một ngôi sao. Giai đoạn này diễn ra sau khi một đám mây phân tử khổng lồ co lại do lực hấp dẫn, nhưng trước khi nhiệt độ và áp suất ở lõi đủ cao để kích hoạt phản ứng tổng hợp hạt nhân hydro thành heli, quá trình định nghĩa một ngôi sao thực sự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protostar
  • young young protostar
    (ngôi sao tiền thân non trẻ)
  • massive massive protostar
    (ngôi sao tiền thân khổng lồ)
Verb + protostar
  • form form a protostar
    (hình thành một ngôi sao tiền thân)
  • observe observe a protostar
    (quan sát một ngôi sao tiền thân)
Protostar + Verb
  • collapses protostar collapses
    (ngôi sao tiền thân co sập)
  • accretes protostar accretes matter
    (ngôi sao tiền thân bồi đắp vật chất)

Idioms

  • the birth of a protostar

    sự ra đời của một ngôi sao tiền thân

    "Scientists study the conditions leading to the birth of a protostar."

    (Các nhà khoa học nghiên cứu các điều kiện dẫn đến sự ra đời của một ngôi sao tiền thân.)

  • a protostar's accretion disk

    đĩa bồi tụ của một ngôi sao tiền thân

    "Gas and dust fall onto a protostar through its accretion disk."

    (Khí và bụi rơi xuống một ngôi sao tiền thân qua đĩa bồi tụ của nó.)

  • gravitational collapse of a protostar

    sự co sập hấp dẫn của một ngôi sao tiền thân

    "The gravitational collapse of a protostar is a key stage in star formation."

    (Sự co sập hấp dẫn của một ngôi sao tiền thân là giai đoạn chủ chốt trong quá trình hình thành sao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protostar

Danh từ
Lật mặt

Một khối khí đang co lại, đại diện cho giai đoạn đầu trong sự hình thành của một ngôi sao, trước khi quá trình tổng hợp hạt nhân bắt đầu.

"Astronomers are studying a protostar in the Orion Nebula."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the gas cloud had been less dense, the protostar wouldn't be so bright now.
Nếu đám mây khí ít đặc hơn, ngôi sao sơ khai đã không sáng đến vậy bây giờ.
Phủ định
If the telescope hadn't been upgraded, we wouldn't know about the protostar's rapid growth.
Nếu kính viễn vọng không được nâng cấp, chúng ta đã không biết về sự phát triển nhanh chóng của ngôi sao sơ khai.
Nghi vấn
If there were less interference, would we have discovered the protostar sooner?
Nếu có ít nhiễu hơn, chúng ta đã có thể phát hiện ra ngôi sao sơ khai sớm hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A protostar is a young star in the early stages of formation.
Một tiền sao là một ngôi sao trẻ trong giai đoạn hình thành ban đầu.
Phủ định
Seldom have astronomers observed such a clear formation of a protostar in this galaxy.
Hiếm khi các nhà thiên văn học quan sát thấy sự hình thành rõ ràng của một tiền sao trong thiên hà này.
Nghi vấn
Had scientists predicted the protostar's rapid growth, they would have allocated more resources to studying it.
Nếu các nhà khoa học đã dự đoán sự tăng trưởng nhanh chóng của tiền sao, họ đã phân bổ nhiều nguồn lực hơn để nghiên cứu nó.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protostar".

Sự khởi đầu của vũ trụ

Protostar đại diện cho giai đoạn sơ khai, quan trọng trong quá trình hình thành sao. Việc nghiên cứu các ngôi sao tiền thân giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách vũ trụ tạo ra các thiên thể, bao gồm cả mặt trời của chúng ta và nguồn gốc của các nguyên tố nặng.

Biểu tượng của sự phát triển

Dù là một thuật ngữ khoa học, 'protostar' có thể được xem như một biểu tượng cho một dự án, một ý tưởng hoặc một cá nhân đang ở giai đoạn sơ khai, đầy tiềm năng nhưng chưa hoàn thiện, đang trên đà phát triển để trở thành một thứ gì đó vĩ đại hơn.