(Top Banner Ad)
prototypical
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

prototypical

UK: /ˌprəʊ.təˈtɪp.ɪ.kəl/ • US: /ˌproʊ.təˈtɪp.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

điển hình tiêu biểu mang tính hình mẫu mang tính nguyên bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Representing or conforming to the ideal example of a particular type of thing.

Vietnamese Meaning

Tiêu biểu, điển hình, mang tính hình mẫu; thể hiện hoặc phù hợp với ví dụ lý tưởng của một loại vật/việc cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A robin is a prototypical bird for many Europeans."

    "Chim cổ đỏ là một loài chim điển hình đối với nhiều người châu Âu."

  • "The bicycle is a prototypical example of a human-powered vehicle."

    "Xe đạp là một ví dụ điển hình về phương tiện chạy bằng sức người."

  • "She is the prototypical image of a successful businesswoman."

    "Cô ấy là hình ảnh tiêu biểu của một nữ doanh nhân thành đạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prototype nguyên mẫu, bản mẫu, mẫu thử nghiệm
Noun prototypicality tính nguyên mẫu, tính điển hình
Adverb prototypically một cách nguyên mẫu, một cách điển hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
prōtos (first)
Ancient Greek
typos (blow, impression, model)
Ancient Greek
prōtotypon (first model, original pattern)
Late Latin
prototypus
French
prototype
English
prototype (17th century)
English
prototypical (prototype + -ical, 19th century)

Nguồn gốc cổ điển

Từ 'prototypical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'prōtos' (nghĩa là 'đầu tiên') và 'typos' (nghĩa là 'dấu ấn, hình mẫu'). Cùng với hậu tố '-ical', từ này mô tả những gì thuộc về 'bản mẫu đầu tiên' hoặc 'mẫu hình gốc', đặt nền móng cho ý nghĩa 'điển hình' hay 'nguyên mẫu' mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'prototypical' dùng để mô tả một cái gì đó là ví dụ tốt nhất hoặc rõ ràng nhất của một loại. Nó ngụ ý rằng đối tượng hoặc khái niệm được mô tả có những đặc điểm nổi bật nhất, dễ nhận biết nhất và thường gặp nhất so với các đối tượng hoặc khái niệm khác cùng loại. Nó khác với 'typical' (điển hình) ở chỗ 'prototypical' nhấn mạnh đến sự hoàn hảo hoặc lý tưởng của hình mẫu, trong khi 'typical' chỉ đơn giản là 'thường thấy'. Ví dụ, một 'prototypical' con chim có thể bay lượn trên bầu trời, hót líu lo, trong khi một con chim 'typical' có thể chỉ là một con chim sẻ trong vườn nhà.

Prepositions

of for

Khi đi với 'of', nó thường được sử dụng để chỉ ra loại mà một thứ gì đó là một ví dụ điển hình. Ví dụ: 'a prototypical example of democracy'. Khi đi với 'for', nó chỉ ra rằng một thứ gì đó là một mô hình hoặc ví dụ tốt cho một cái gì đó khác. Ví dụ: 'This design is prototypical for future models'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prototypical + Danh từ (Noun)
  • example prototypical example
    (ví dụ điển hình)
  • case prototypical case
    (trường hợp điển hình)
  • member prototypical member
    (thành viên tiêu biểu)
  • form prototypical form
    (hình thái nguyên mẫu)
  • image prototypical image
    (hình ảnh nguyên mẫu)
Động từ (Verb) + prototypical + Danh từ (Noun)
  • serve serve as a prototypical example
    (đóng vai trò là một ví dụ điển hình)
  • represent represent the prototypical form
    (đại diện cho hình thái nguyên mẫu)

Idioms

  • a prototypical example of something

    một ví dụ điển hình về điều gì đó

    "The robin is often considered a prototypical example of a bird."

    (Chim cổ đỏ thường được coi là một ví dụ điển hình về một loài chim.)

  • the prototypical case

    trường hợp điển hình nhất

    "This patient represents the prototypical case of the rare disease."

    (Bệnh nhân này đại diện cho trường hợp điển hình nhất của căn bệnh hiếm gặp.)

  • fit the prototypical description

    phù hợp với mô tả nguyên mẫu/điển hình

    "His actions didn't fit the prototypical description of a good leader."

    (Hành động của anh ấy không phù hợp với mô tả điển hình của một nhà lãnh đạo giỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prototypical

adjective
Lật mặt

Tiêu biểu, điển hình, mang tính hình mẫu; thể hiện hoặc phù hợp với ví dụ lý tưởng của một loại vật/việc cụ thể.

"A robin is a prototypical bird for many Europeans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The golden retriever is a prototypical family dog.
Chó golden retriever là một giống chó gia đình điển hình.
Phủ định
This abstract painting is not a prototypical landscape.
Bức tranh trừu tượng này không phải là một phong cảnh điển hình.
Nghi vấn
What is a prototypical example of classical music?
Ví dụ điển hình của nhạc cổ điển là gì?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was developing a prototypically Victorian novel when the accident happened.
Cô ấy đang phát triển một cuốn tiểu thuyết mang tính nguyên mẫu thời Victoria thì tai nạn xảy ra.
Phủ định
They were not behaving prototypically, which made the investigators suspicious.
Họ đã không cư xử theo kiểu mẫu, điều này khiến các nhà điều tra nghi ngờ.
Nghi vấn
Was he building a prototypically designed house for his family?
Anh ấy có đang xây một ngôi nhà được thiết kế theo kiểu mẫu cho gia đình mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prototypical".

Lý thuyết Nguyên mẫu (Prototype Theory)

Trong tâm lý học nhận thức, 'Lý thuyết Nguyên mẫu' (Prototype Theory) do Eleanor Rosch phát triển, giải thích cách chúng ta phân loại sự vật. Theo lý thuyết này, chúng ta không dùng một danh sách các đặc điểm cứng nhắc mà dựa vào một 'ví dụ tốt nhất' hoặc 'thành viên nguyên mẫu' của một nhóm để xác định các thành viên khác. Ví dụ, chim cánh cụt vẫn là chim dù không bay được, vì chúng ta có 'nguyên mẫu' về một loài chim mà chim cánh cụt vẫn chia sẻ nhiều đặc điểm.

Hình mẫu và Định kiến xã hội

Từ 'prototypical' thường được sử dụng trong các thảo luận về hình mẫu (archetypes) hoặc định kiến (stereotypes) xã hội. Chẳng hạn, 'prototypical male' (người nam giới điển hình) có thể ám chỉ những đặc điểm được xã hội cho là tiêu biểu của nam giới. Việc hiểu các hình mẫu này giúp chúng ta nhận diện và phân tích cách các vai trò và kỳ vọng xã hội được hình thành và duy trì.