(Top Banner Ad)
art historical investigation
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu nghệ thuật/Lịch sử nghệ thuật

art historical investigation

UK: /ɑːt hɪˈstɒrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/ • US: /ɑːrt hɪˈstɒrɪkəl ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu lịch sử nghệ thuật điều tra lịch sử nghệ thuật phân tích lịch sử nghệ thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic or formal inquiry into the history of art.

Vietnamese Meaning

Một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu có hệ thống, chính thức về lịch sử nghệ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art historical investigation revealed new insights into the artist's motivations."

    "Cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật đã tiết lộ những hiểu biết mới về động cơ của nghệ sĩ."

  • "Her art historical investigation focused on the patronage networks of the Medici family."

    "Cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật của cô tập trung vào mạng lưới bảo trợ của gia đình Medici."

  • "The museum commissioned an art historical investigation to authenticate the newly acquired painting."

    "Bảo tàng đã ủy quyền một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật để xác thực bức tranh mới được mua lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun art Nghệ thuật
Adjective artistic Mang tính nghệ thuật
Noun history Lịch sử
Adjective historical Thuộc về lịch sử
Verb investigate Điều tra
Noun investigator Nhà điều tra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu nghệ thuật/Lịch sử nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ars
Greek
historia
Latin
investigare
English
art historical investigation

Nguồn Gốc của 'Art'

Từ 'art' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ars', có nghĩa là kỹ năng hoặc nghề thủ công. Ban đầu, nó không chỉ giới hạn trong hội họa hay điêu khắc mà còn bao gồm cả các ngành nghề đòi hỏi sự khéo léo.

Khám Phá 'Historical'

Từ 'historical' liên quan đến 'history', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'historia', nghĩa là sự tìm tòi, điều tra. Nó mang ý nghĩa khám phá và kể lại những sự kiện đã qua.

Ý Nghĩa của 'Investigation'

Từ 'investigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'investigare', có nghĩa là theo dấu vết, tìm kiếm. Nó thể hiện quá trình điều tra kỹ lưỡng để tìm ra sự thật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh học thuật, bảo tàng, hoặc các nghiên cứu chuyên sâu về nghệ thuật. Nó nhấn mạnh tính chất nghiêm túc, có phương pháp của việc tìm hiểu về các tác phẩm nghệ thuật và bối cảnh lịch sử của chúng. Khác với 'art history' (lịch sử nghệ thuật) mang tính khái quát, 'art historical investigation' tập trung vào một chủ đề, tác phẩm, hoặc giai đoạn cụ thể.

Prepositions

into of

* **into:** Dùng khi cuộc điều tra hướng vào một vấn đề, tác phẩm, hoặc chủ đề cụ thể. Ví dụ: "An art historical investigation *into* the symbolism of Van Gogh's sunflowers." (Một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật *về* biểu tượng của hoa hướng dương của Van Gogh.)
* **of:** Dùng để chỉ cuộc điều tra về một khía cạnh cụ thể của một tác phẩm hoặc giai đoạn. Ví dụ: "An art historical investigation *of* the social context of Renaissance painting." (Một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật *về* bối cảnh xã hội của hội họa Phục hưng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + art historical investigation
  • Detailed detailed art historical investigation
    (cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật chi tiết)
  • Thorough thorough art historical investigation
    (cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật kỹ lưỡng)
Verb + art historical investigation
  • Conduct conduct an art historical investigation
    (tiến hành một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật)
  • Undertake undertake an art historical investigation
    (thực hiện một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật)
  • Publish publish an art historical investigation
    (xuất bản một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật)

Idioms

  • Leave no stone unturned in the art historical investigation

    Không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật.

    "The team left no stone unturned in the art historical investigation to determine the painting's authenticity."

    (Nhóm nghiên cứu không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật để xác định tính xác thực của bức tranh.)

  • Dig deep in the art historical investigation

    Đào sâu vào cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật.

    "We need to dig deep in the art historical investigation to uncover the truth about this artist's early life."

    (Chúng ta cần đào sâu vào cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật để khám phá sự thật về cuộc sống ban đầu của nghệ sĩ này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

art historical investigation

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc điều tra hoặc nghiên cứu có hệ thống, chính thức về lịch sử nghệ thuật.

"The art historical investigation revealed new insights into the artist's motivations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She does art historical investigations every semester for her art history class.
Cô ấy thực hiện các cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật mỗi học kỳ cho lớp lịch sử nghệ thuật của mình.
Phủ định
He does not conduct an art historical investigation into every painting; he focuses on key works.
Anh ấy không tiến hành một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật vào mọi bức tranh; anh ấy tập trung vào những tác phẩm quan trọng.
Nghi vấn
Does the museum require an art historical investigation before acquiring a new piece?
Bảo tàng có yêu cầu một cuộc điều tra lịch sử nghệ thuật trước khi mua một tác phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "art historical investigation".

Provenance Research

Provenance research (nghiên cứu lai lịch) là một phần quan trọng của 'art historical investigation'. Nó liên quan đến việc tìm hiểu lịch sử sở hữu của một tác phẩm nghệ thuật, từ khi nó được tạo ra đến nay. Điều này giúp xác định tính xác thực và nguồn gốc của tác phẩm, đặc biệt quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến tác phẩm bị đánh cắp hoặc buôn bán trái phép trong chiến tranh.

Iconography

Iconography (biểu tượng học) là một nhánh của 'art historical investigation' tập trung vào việc giải thích ý nghĩa của các biểu tượng và hình ảnh trong nghệ thuật. Bằng cách phân tích các biểu tượng, các nhà nghiên cứu có thể hiểu sâu hơn về ý định của nghệ sĩ, bối cảnh văn hóa và tôn giáo mà tác phẩm được tạo ra.