(Top Banner Ad)
provider
B2
noun B2 Kinh tế, Y tế, Công nghệ

provider

UK: /prəˈvaɪdə(r)/ • US: /prəˈvaɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà cung cấp người cung cấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or organization that supplies something, especially a service.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc tổ chức cung cấp một thứ gì đó, đặc biệt là một dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is a leading provider of IT solutions."

    "Công ty là một nhà cung cấp hàng đầu các giải pháp CNTT."

  • "Our internet provider is very reliable."

    "Nhà cung cấp internet của chúng tôi rất đáng tin cậy."

  • "She works as a healthcare provider."

    "Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provide cung cấp, chu cấp, trang bị
Noun provision sự cung cấp; điều khoản; lương thực dự trữ
Adjective provident biết lo xa, thận trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y tế, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
providere
Old French
porveoir
Middle English
providen
English
provide
English
provider

Nguồn gốc của 'Provider'

Từ 'provider' có nguồn gốc từ động từ 'provide' (cung cấp, chu cấp). 'Provide' lại xuất phát từ tiếng Latin 'providere', ghép bởi 'pro-' (phía trước, cho) và 'videre' (nhìn thấy). Ban đầu nó có nghĩa là 'nhìn thấy trước, lo liệu trước'. Do đó, một 'provider' là người hoặc thứ 'nhìn xa trông rộng' để chuẩn bị hoặc cung cấp những gì cần thiết.

Usage Note

Từ 'provider' nhấn mạnh vai trò cung cấp một dịch vụ hoặc hàng hóa cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh, y tế và công nghệ để chỉ những người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp một dịch vụ hoặc nguồn lực thiết yếu. Ví dụ: 'internet service provider' (nhà cung cấp dịch vụ internet), 'healthcare provider' (nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe). Cần phân biệt với 'supplier' (nhà cung cấp), có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ bất kỳ ai cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Prepositions

of for

* **provider of:** Chỉ ra thứ gì được cung cấp (ví dụ: a provider of healthcare).
* **provider for:** Chỉ ra người hoặc nhóm được cung cấp (ví dụ: He is the sole provider for his family).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + provider
  • choose choose a provider
    (chọn một nhà cung cấp)
  • find find a provider
    (tìm một nhà cung cấp)
  • become become a provider
    (trở thành một nhà cung cấp)

Idioms

  • the main provider

    người chu cấp chính (trong gia đình)

    "In many families, one parent is still considered the main provider."

    (Trong nhiều gia đình, một phụ huynh vẫn được coi là người chu cấp chính.)

  • service provider

    nhà cung cấp dịch vụ

    "You need to contact your service provider if your internet is not working."

    (Bạn cần liên hệ với nhà cung cấp dịch vụ nếu internet của bạn không hoạt động.)

  • healthcare provider

    nhà cung cấp dịch vụ y tế/chăm sóc sức khỏe

    "Always consult a qualified healthcare provider for medical advice."

    (Luôn tham khảo ý kiến của một nhà cung cấp dịch vụ y tế đủ chuyên môn để được tư vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provider

noun
Lật mặt

Một người hoặc tổ chức cung cấp một thứ gì đó, đặc biệt là một dịch vụ.

"The company is a leading provider of IT solutions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The internet provider, who offers the fastest speed, is very popular.
Nhà cung cấp internet, người cung cấp tốc độ nhanh nhất, rất phổ biến.
Phủ định
The company is not a reliable provider that customers can always depend on.
Công ty không phải là một nhà cung cấp đáng tin cậy mà khách hàng luôn có thể tin tưởng.
Nghi vấn
Is he the internet provider whose service you were complaining about?
Anh ta có phải là nhà cung cấp internet mà bạn đã phàn nàn về dịch vụ không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is a leading internet service provider.
Công ty là một nhà cung cấp dịch vụ internet hàng đầu.
Phủ định
The government is not a provider of healthcare in this country.
Chính phủ không phải là nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở quốc gia này.
Nghi vấn
Is he the sole provider for his family?
Anh ấy có phải là người chu cấp duy nhất cho gia đình mình không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he were a better provider, she would feel more secure.
Nếu anh ấy là một người chu cấp tốt hơn, cô ấy sẽ cảm thấy an tâm hơn.
Phủ định
If the company weren't a reliable internet provider, we wouldn't use their services.
Nếu công ty không phải là một nhà cung cấp internet đáng tin cậy, chúng tôi sẽ không sử dụng dịch vụ của họ.
Nghi vấn
Would they choose a different provider if they knew the hidden costs?
Liệu họ có chọn một nhà cung cấp khác nếu họ biết các chi phí ẩn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provider".

Vai trò người chu cấp trong gia đình

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, vai trò 'người chu cấp' (provider) về mặt tài chính theo truyền thống thường thuộc về nam giới trong gia đình. Tuy nhiên, vai trò này đang thay đổi đáng kể, với việc cả hai đối tác đều đóng góp tài chính hoặc phụ nữ ngày càng trở thành người chu cấp chính.

Tầm quan trọng trong kinh tế và dịch vụ

Thuật ngữ 'provider' rất quan trọng trong nền kinh tế hiện đại, dùng để chỉ các công ty hoặc cá nhân cung cấp các dịch vụ thiết yếu (internet, y tế, điện). Khái niệm này làm nổi bật sự kết nối giữa các thành viên trong xã hội và sự phụ thuộc vào các dịch vụ chuyên biệt.