(Top Banner Ad)
provocateur
C1
danh từ C1 Chính trị, Xã hội

provocateur

UK: /prəˌvɒkəˈtɜː(r)/ • US: /prəˌvɑːkəˈtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ kích động người xúi giục người gây rối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who provokes trouble, causes dissension, or the like; instigator.

Vietnamese Meaning

Một người kích động rắc rối, gây ra sự bất đồng, hoặc những điều tương tự; kẻ xúi giục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of being a provocateur of violence."

    "Anh ta bị buộc tội là một kẻ kích động bạo lực."

  • "The article described him as a political provocateur."

    "Bài báo mô tả anh ta như một kẻ kích động chính trị."

  • "She is known for being a provocateur in the art world."

    "Cô ấy nổi tiếng là một người kích động trong giới nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb provoke khiêu khích, chọc tức, kích động
Noun provocation sự khiêu khích, sự chọc tức, hành động kích động
Adjective provocative có tính khiêu khích, kích động, gợi dục
Adverb provocatively một cách khiêu khích, kích động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
provocare
Old French
provocateur
French
provocateur
English
provocateur

Nguồn gốc từ Pháp của 'Provocateur'

Từ 'provocateur' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, xuất phát từ động từ Latin 'provocare' nghĩa là 'kêu gọi, thách thức' hoặc 'kích động'. Ban đầu, nó mô tả một người có mục đích kích động phản ứng, tranh cãi hoặc bất ổn. Trong tiếng Anh, từ này được tiếp nhận nguyên vẹn và thường mang ý nghĩa là kẻ khiêu khích, kẻ kích động, đặc biệt là trong các tình huống chính trị hoặc xã hội nhằm gây ra rắc rối.

Usage Note

Từ 'provocateur' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người cố ý tạo ra xung đột hoặc tranh cãi. Nó khác với 'activist' (nhà hoạt động) ở chỗ activist thường có mục tiêu chính trị hoặc xã hội rõ ràng và hành động công khai, trong khi provocateur có thể hành động bí mật hoặc chỉ để gây rối.

Prepositions

of

'Provocateur of...' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc đối tượng mà người đó kích động.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + provocateur
  • political political provocateur
    (kẻ khiêu khích chính trị)
  • cultural cultural provocateur
    (người kích động văn hóa)
  • artistic artistic provocateur
    (người khiêu khích nghệ thuật)
Động từ + provocateur
  • act as a act as a provocateur
    (đóng vai trò là kẻ khiêu khích)
  • identify a identify a provocateur
    (xác định kẻ khiêu khích)
Cụm danh từ đặc biệt
  • agent agent provocateur
    (điệp viên chìm (có nhiệm vụ kích động, gây rối))

Idioms

  • agent provocateur

    điệp viên chìm được cài vào một nhóm để kích động, gây rối hoặc làm mất uy tín nhóm đó.

    "The police suspected there was an agent provocateur among the protesters inciting violence."

    (Cảnh sát nghi ngờ có một điệp viên chìm trong số những người biểu tình đang kích động bạo lực.)

  • play the provocateur

    hành động như một người cố tình khiêu khích, gây tranh cãi hoặc kích động người khác.

    "He loves to play the provocateur in debates, always challenging conventional wisdom."

    (Anh ta thích đóng vai kẻ khiêu khích trong các cuộc tranh luận, luôn thách thức những quan niệm thông thường.)

  • be a provocateur of change

    là người kích động, thúc đẩy sự thay đổi hoặc đổi mới.

    "She was known as a provocateur of change in the fashion industry, always introducing radical new designs."

    (Cô ấy được biết đến là người kích động sự thay đổi trong ngành thời trang, luôn giới thiệu những thiết kế mới mang tính cách mạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provocateur

danh từ
Lật mặt

Một người kích động rắc rối, gây ra sự bất đồng, hoặc những điều tương tự; kẻ xúi giục.

"He was accused of being a provocateur of violence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he acted as a provocateur was evident in his inflammatory speeches.
Việc anh ta hành động như một kẻ khiêu khích đã được thể hiện rõ trong những bài phát biểu kích động của mình.
Phủ định
It isn't clear whether she intended to be a provocateur.
Không rõ liệu cô ấy có ý định trở thành một người khiêu khích hay không.
Nghi vấn
Why he chose to play the role of a provocateur is still a mystery.
Tại sao anh ta chọn đóng vai một kẻ khiêu khích vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's inflammatory speech made him a provocateur.
Bài phát biểu kích động của chính trị gia đã biến ông ta thành một kẻ khiêu khích.
Phủ định
Seldom had such a blatant provocateur attempted to infiltrate the peace talks.
Hiếm khi có một kẻ khiêu khích trắng trợn như vậy cố gắng xâm nhập vào các cuộc đàm phán hòa bình.
Nghi vấn
Had the agent been a provocateur, he would have certainly sparked a conflict.
Nếu điệp viên là một kẻ khiêu khích, chắc chắn anh ta đã gây ra xung đột.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police had suspected him of being a provocateur before the riot broke out.
Cảnh sát đã nghi ngờ anh ta là một kẻ khiêu khích trước khi bạo loạn nổ ra.
Phủ định
They hadn't realized she was a provocateur until the evidence surfaced.
Họ đã không nhận ra cô ấy là một kẻ khiêu khích cho đến khi bằng chứng xuất hiện.
Nghi vấn
Had he acted as a provocateur during the demonstration?
Anh ta đã hành động như một kẻ khiêu khích trong cuộc biểu tình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provocateur".

Vai trò trong chính trị và xã hội

Trong bối cảnh chính trị và xã hội, 'provocateur' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ một người được cài vào các nhóm biểu tình hoặc phong trào để cố tình gây rối, kích động bạo lực nhằm làm mất uy tín phong trào hoặc biện minh cho việc trấn áp. Thuật ngữ 'agent provocateur' đặc biệt nhấn mạnh khía cạnh này, mô tả một đặc vụ được thuê để bí mật phá hoại một nhóm.

Trong nghệ thuật và văn hóa

Trong lĩnh vực nghệ thuật, thời trang hoặc văn hóa, 'provocateur' có thể có ý nghĩa tích cực hơn. Nó mô tả một nghệ sĩ, nhà thiết kế hoặc nhà tư tưởng dám thách thức các chuẩn mực xã hội, phá vỡ khuôn mẫu và kích thích tư duy, thường dẫn đến sự đổi mới và tranh luận sôi nổi. Những 'provocateur' này có thể giúp định hình lại các quan niệm về cái đẹp hoặc những giá trị xã hội.