(Top Banner Ad)
saboteur
C1
noun C1 Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

saboteur

UK: /ˌsæb.əˈtɜːr/ • US: /ˌsæb.əˈtʊr/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ phá hoại người phá hoại ngầm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a person who intentionally damages or destroys something, especially for political or military advantage

Vietnamese Meaning

kẻ phá hoại, người cố ý phá hoại hoặc làm hư hỏng thứ gì đó, đặc biệt là vì lợi thế chính trị hoặc quân sự

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government claimed that foreign saboteurs were responsible for the explosion."

    "Chính phủ tuyên bố rằng những kẻ phá hoại nước ngoài chịu trách nhiệm cho vụ nổ."

  • "He was accused of being a saboteur because he leaked confidential information to the press."

    "Anh ta bị buộc tội là một kẻ phá hoại vì anh ta đã tiết lộ thông tin mật cho báo chí."

  • "The company suspected that a saboteur was responsible for the recent series of equipment failures."

    "Công ty nghi ngờ rằng một kẻ phá hoại chịu trách nhiệm cho một loạt các sự cố thiết bị gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sabotage Hành động phá hoại; sự phá hoại
Verb sabotage Phá hoại; cố ý làm hư hại; cản trở
Noun saboteur Kẻ phá hoại; người phá hoại
Noun sabot Guốc gỗ; chiếc giày gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

French
sabot
French
saboter
French
saboteur
English
saboteur

Từ Đôi Giày Gỗ Đến Kẻ Phá Hoại

Từ 'saboteur' có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Ban đầu, từ này liên quan đến 'sabot' (giày gỗ). Vào thế kỷ 19, công nhân Pháp được cho là đã ném những chiếc giày gỗ của mình vào máy móc để phá hoại, gây gián đoạn sản xuất như một hình thức phản đối. Hành động này được gọi là 'saboter' (phá hoại), và người thực hiện hành động đó là 'saboteur'. Vì vậy, một từ ban đầu liên quan đến một vật dụng hàng ngày đã phát triển để mô tả một người cố ý gây hư hại hoặc cản trở.

Usage Note

Saboteur chỉ người thực hiện hành động phá hoại có chủ ý. Hành động này thường bí mật và có động cơ chính trị, quân sự hoặc kinh tế. Khác với 'vandal' chỉ người phá hoại vô cớ, saboteur có mục đích rõ ràng.

Prepositions

of within

* **Saboteur of**: Chỉ người phá hoại một hệ thống, tổ chức cụ thể. Ví dụ: a saboteur of the peace process.
* **Saboteur within**: Chỉ người phá hoại từ bên trong tổ chức. Ví dụ: There was a saboteur within the company leaking information to competitors.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saboteur
  • suspected suspected saboteur
    (kẻ phá hoại bị tình nghi)
  • alleged alleged saboteur
    (kẻ phá hoại bị cáo buộc)
  • political political saboteur
    (kẻ phá hoại chính trị)
  • industrial industrial saboteur
    (kẻ phá hoại công nghiệp)
  • enemy enemy saboteur
    (kẻ phá hoại của địch)
  • internal internal saboteur
    (kẻ phá hoại nội bộ)

Idioms

  • The saboteur within

    Kẻ phá hoại bên trong; ý nghĩ hoặc hành động tự phá hoại

    "Fear can be the greatest saboteur within, stopping us from pursuing our dreams."

    (Nỗi sợ hãi có thể là kẻ phá hoại lớn nhất bên trong, ngăn cản chúng ta theo đuổi ước mơ của mình.)

  • To unmask a saboteur

    Vạch trần một kẻ phá hoại; khám phá ra người đang cố tình gây hại

    "The investigation aimed to unmask the saboteur responsible for the system failures."

    (Cuộc điều tra nhằm mục đích vạch trần kẻ phá hoại chịu trách nhiệm gây ra các lỗi hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saboteur

noun
Lật mặt

kẻ phá hoại, người cố ý phá hoại hoặc làm hư hỏng thứ gì đó, đặc biệt là vì lợi thế chính trị hoặc quân sự

"The government claimed that foreign saboteurs were responsible for the explosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the saboteur was apprehended brought relief to the company.
Việc kẻ phá hoại bị bắt đã mang lại sự nhẹ nhõm cho công ty.
Phủ định
It's unbelievable that he didn't know who the saboteur was.
Thật khó tin rằng anh ta không biết ai là kẻ phá hoại.
Nghi vấn
Whether the saboteur acted alone is still under investigation.
Liệu kẻ phá hoại có hành động một mình hay không vẫn đang được điều tra.

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company suspected a saboteur: someone was intentionally damaging the equipment.
Công ty nghi ngờ có kẻ phá hoại: ai đó cố ý làm hỏng thiết bị.
Phủ định
He wasn't a saboteur: he was simply incompetent and made mistakes.
Anh ta không phải là kẻ phá hoại: anh ta chỉ là thiếu năng lực và mắc lỗi.
Nghi vấn
Was she a saboteur: did she deliberately try to undermine the project?
Cô ấy có phải là một kẻ phá hoại không: cô ấy có cố ý phá hoại dự án không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a saboteur who infiltrated the company.
Anh ta là một kẻ phá hoại đã xâm nhập vào công ty.
Phủ định
Isn't he a saboteur trying to ruin our project?
Chẳng phải anh ta là một kẻ phá hoại đang cố gắng hủy hoại dự án của chúng ta sao?
Nghi vấn
Is she a saboteur?
Cô ấy có phải là một kẻ phá hoại không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been such a saboteur in my own life; I would have achieved so much more.
Tôi ước tôi đã không phải là một kẻ phá hoại trong cuộc đời mình; tôi đã có thể đạt được nhiều thành tựu hơn.
Phủ định
If only the company hadn't hired a saboteur, we wouldn't be facing these financial difficulties.
Giá mà công ty không thuê một kẻ phá hoại, chúng ta đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính này.
Nghi vấn
If only we could have identified the saboteur before the damage was done, would we have avoided such a large loss?
Giá mà chúng ta có thể xác định được kẻ phá hoại trước khi thiệt hại xảy ra, liệu chúng ta có tránh được tổn thất lớn như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saboteur".

Nguồn Gốc Từ Đấu Tranh Giai Cấp

Thuật ngữ 'saboteur' xuất phát từ việc công nhân Pháp ném những chiếc guốc gỗ (sabots) vào máy móc như một hình thức phản đối và phá hoại tài sản của giới chủ trong các cuộc đình công thời kỳ đầu công nghiệp hóa. Nó phản ánh một giai đoạn đấu tranh giữa người lao động và chủ doanh nghiệp nhằm đòi hỏi quyền lợi tốt hơn.

Kẻ Phá Hoại Trong Chiến Tranh và Tình Báo

Trong bối cảnh hiện đại, 'saboteur' thường được dùng để chỉ những người cố tình gây hư hại vật chất, cản trở hoạt động hoặc làm suy yếu đối phương trong các tình huống chiến tranh, hoạt động tình báo hoặc cạnh tranh kinh tế. Họ có thể là đặc vụ nước ngoài, phần tử nổi loạn hoặc thậm chí là người nội bộ bất mãn, hoạt động bí mật để đạt được mục tiêu.