(Top Banner Ad)
dissension
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội

dissension

UK: /dɪˈsenʃən/ • US: /dɪˈsenʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bất đồng sự tranh cãi sự xung đột ý kiến sự chia rẽ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

disagreement, especially strong disagreement, that causes arguments among the members of a group

Vietnamese Meaning

sự bất đồng, đặc biệt là sự bất đồng gay gắt, gây ra tranh cãi giữa các thành viên trong một nhóm

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dissension within the party threatened to split it apart."

    "Sự bất đồng trong nội bộ đảng đe dọa chia rẽ đảng."

  • "The issue caused considerable dissension in the community."

    "Vấn đề này gây ra sự bất đồng đáng kể trong cộng đồng."

  • "There was widespread dissension over the government's economic policies."

    "Có sự bất đồng lan rộng về các chính sách kinh tế của chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dissent bất đồng, không đồng ý
Noun dissent sự bất đồng, ý kiến phản đối
Noun dissenter người bất đồng quan điểm, người phản đối
Adjective dissenting có ý kiến bất đồng, phản đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dissensio
Old French
dissension
English
dissension

Nguồn gốc của sự bất đồng

Từ 'dissension' xuất phát từ tiếng Latin 'dissensio', có nghĩa là 'sự bất đồng quan điểm, sự không đồng ý'. Nó được hình thành từ động từ 'dissentire' (không đồng ý), kết hợp giữa tiền tố 'dis-' (tách rời, đối lập) và 'sentire' (cảm nhận, suy nghĩ). Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'dissension' trước khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi về sự chia rẽ hoặc tranh cãi trong một nhóm.

Usage Note

Từ 'dissension' thường chỉ sự bất đồng quan điểm sâu sắc và kéo dài, có thể dẫn đến sự chia rẽ trong một tập thể hoặc tổ chức. Nó mạnh hơn so với 'disagreement' thông thường và mang tính tiêu cực hơn. Khác với 'discord', 'dissension' nhấn mạnh sự bất đồng ý kiến có tổ chức hoặc có hệ thống hơn.

Prepositions

within among over

‘Dissension within’ ám chỉ sự bất đồng bên trong một nhóm. ‘Dissension among’ nhấn mạnh sự bất đồng giữa các thành viên của một nhóm. ‘Dissension over’ chỉ ra nguyên nhân gây ra sự bất đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dissension
  • internal internal dissension
    (bất đồng nội bộ)
  • political political dissension
    (bất đồng chính trị)
  • widespread widespread dissension
    (bất đồng lan rộng)
  • growing growing dissension
    (bất đồng ngày càng tăng)
  • serious serious dissension
    (bất đồng nghiêm trọng)
  • bitter bitter dissension
    (bất đồng gay gắt)
Verb + dissension
  • cause cause dissension
    (gây ra bất đồng)
  • create create dissension
    (tạo ra bất đồng)
  • sow sow dissension
    (gieo rắc bất đồng)
  • avoid avoid dissension
    (tránh bất đồng)
  • resolve resolve dissension
    (giải quyết bất đồng)
  • quell quell dissension
    (dập tắt bất đồng)
  • fuel fuel dissension
    (châm ngòi bất đồng, làm gia tăng bất đồng)
Prepositional Phrases
  • between dissension between groups
    (bất đồng giữa các nhóm)
  • within dissension within the party
    (bất đồng trong nội bộ đảng)

Idioms

  • sow dissension

    gieo rắc sự bất hòa, chia rẽ

    "His constant complaining began to sow dissension among the team members."

    (Việc anh ta than phiền liên tục bắt đầu gieo rắc sự bất hòa giữa các thành viên trong nhóm.)

  • create dissension

    tạo ra sự bất đồng, gây chia rẽ

    "The controversial new policy threatened to create dissension within the organization."

    (Chính sách mới gây tranh cãi đe dọa tạo ra sự bất đồng trong nội bộ tổ chức.)

  • fuel dissension

    làm gia tăng bất đồng, châm ngòi chia rẽ

    "Rumors and misinformation only served to fuel dissension among the frustrated citizens."

    (Những tin đồn và thông tin sai lệch chỉ làm gia tăng sự bất đồng trong số những công dân đang thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dissension

noun
Lật mặt

sự bất đồng, đặc biệt là sự bất đồng gay gắt, gây ra tranh cãi giữa các thành viên trong một nhóm

"The dissension within the party threatened to split it apart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dissension".

Sự bất đồng và tiến bộ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khả năng bày tỏ sự bất đồng (dissension) được coi là một yếu tố quan trọng của dân chủ và tự do ngôn luận. Mặc dù có thể gây khó chịu, sự bất đồng lành mạnh thường được xem là động lực thúc đẩy sự thay đổi, đổi mới và tiến bộ xã hội. Nó cho phép các ý tưởng khác biệt được tranh luận, giúp tránh những quyết định độc đoán và dẫn đến các giải pháp toàn diện hơn.

Quản lý bất đồng trong tổ chức

Trong môi trường công sở và các tổ chức, 'dissension' có thể là thách thức lớn nhưng cũng là cơ hội để phát triển. Các nhà lãnh đạo thường được khuyến khích không hoàn toàn loại bỏ bất đồng mà thay vào đó, học cách quản lý và giải quyết nó một cách xây dựng. Việc giải quyết 'dissension' hiệu quả có thể dẫn đến sự hiểu biết sâu sắc hơn về vấn đề, cải thiện các quy trình và tăng cường sự gắn kết lâu dài của nhóm.