(Top Banner Ad)
prussian
B2
noun B2 Lịch sử, Địa lý, Chính trị

prussian

UK: /ˈprʌʃən/ • US: /ˈprʌʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về Phổ người Phổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A native or inhabitant of Prussia.

Vietnamese Meaning

Người gốc hoặc cư dân của Phổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Prussians were known for their military discipline."

    "Người Phổ nổi tiếng với kỷ luật quân sự của họ."

  • "The Prussian army was a formidable force."

    "Quân đội Phổ là một lực lượng đáng gờm."

  • "Prussian influence was strong in 19th-century Germany."

    "Ảnh hưởng của Phổ rất mạnh mẽ ở Đức thế kỷ 19."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Prussia Phổ (vùng đất/nhà nước lịch sử)
Noun Prussian Người Phổ (công dân hoặc binh lính của Phổ)
Noun Prussian blue Màu xanh Phổ (một loại bột màu xanh đậm)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old Prussian
Prūsas
Latin
Prussia
English
Prussia
English
Prussian

Nguồn gốc từ vùng đất Phổ

Từ 'Prussian' xuất phát từ 'Prussia' (Phổ), tên của một vương quốc lịch sử lớn ở Trung Âu, đặc biệt có ảnh hưởng ở Đức. Tên 'Prussia' ban đầu được đặt theo tên của một bộ lạc Baltic bản địa sinh sống ở vùng này, được gọi là 'Prūsai' hoặc 'Aestii' trong các ghi chép cổ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ người Phổ trong lịch sử, đặc biệt là liên quan đến Vương quốc Phổ (Kingdom of Prussia) và các lãnh thổ liên quan. Ngày nay, 'Prussian' có thể mang sắc thái lịch sử, đôi khi liên quan đến kỷ luật, quân sự và sự nghiêm khắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Prussian as adjective)
  • Prussian Prussian army
    (Quân đội Phổ)
  • Prussian Prussian officer
    (Sĩ quan Phổ)
  • Prussian Prussian discipline
    (Kỷ luật thép của người Phổ)
  • Prussian Prussian state
    (Nhà nước Phổ)
Compound Noun (including Prussian)
  • Prussian blue Prussian blue pigment
    (Sắc tố xanh Phổ)
  • Prussian green Prussian green paint
    (Sơn màu xanh Phổ (ít phổ biến hơn xanh Phổ))

Idioms

  • Prussian blue

    Màu xanh Phổ (một màu xanh đậm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và công nghiệp)

    "She painted the sky in a vibrant Prussian blue."

    (Cô ấy vẽ bầu trời bằng một màu xanh Phổ rực rỡ.)

  • Prussian discipline

    Kỷ luật Phổ (ám chỉ kỷ luật rất nghiêm ngặt, cứng nhắc, thường liên quan đến quân đội)

    "The new manager tried to instill Prussian discipline into the team."

    (Người quản lý mới đã cố gắng đưa kỷ luật Phổ vào đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prussian

noun
Lật mặt

Người gốc hoặc cư dân của Phổ.

"The Prussians were known for their military discipline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the Prussian army was well-trained is widely known.
Việc quân đội Phổ được huấn luyện tốt là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
It's not true that Prussian influence has completely disappeared.
Không đúng là ảnh hưởng của Phổ đã hoàn toàn biến mất.
Nghi vấn
Whether Prussian blue is still a popular color is debatable.
Việc màu xanh Phổ còn là một màu phổ biến hay không còn gây tranh cãi.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum displays Prussian artifacts.
Bảo tàng trưng bày các hiện vật của người Phổ.
Phủ định
He is not Prussian by birth.
Anh ấy không phải là người Phổ theo dòng dõi.
Nghi vấn
Is she studying Prussian history?
Cô ấy có đang học lịch sử Phổ không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study Prussian history, you will understand the origins of modern Germany.
Nếu bạn học lịch sử Phổ, bạn sẽ hiểu nguồn gốc của nước Đức hiện đại.
Phủ định
If the Prussian military doesn't modernize, it will lose its power.
Nếu quân đội Phổ không hiện đại hóa, nó sẽ mất đi sức mạnh của mình.
Nghi vấn
Will they appreciate the art if it has a Prussian influence?
Liệu họ có đánh giá cao nghệ thuật nếu nó có ảnh hưởng của Phổ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the museum displays Prussian artifacts, visitors learn about Prussian history.
Nếu bảo tàng trưng bày các hiện vật của người Phổ, khách tham quan sẽ tìm hiểu về lịch sử Phổ.
Phủ định
When the Prussian army faces defeat, the king doesn't always intervene immediately.
Khi quân đội Phổ đối mặt với thất bại, nhà vua không phải lúc nào cũng can thiệp ngay lập tức.
Nghi vấn
If someone studies Prussian culture, do they understand the importance of discipline?
Nếu ai đó nghiên cứu văn hóa Phổ, họ có hiểu tầm quan trọng của kỷ luật không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is Prussian.
Anh ấy là người Phổ.
Phủ định
She is not Prussian.
Cô ấy không phải là người Phổ.
Nghi vấn
Are they Prussian?
Họ có phải là người Phổ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prussian".

Kỷ luật Phổ và Chủ nghĩa Quân sự

Phổ nổi tiếng với tinh thần quân sự mạnh mẽ, kỷ luật thép và hiệu quả. 'Kỷ luật Phổ' trở thành một thuật ngữ để chỉ sự nghiêm ngặt, tuân thủ quy tắc và trật tự tuyệt đối. Đây là yếu tố quan trọng góp phần vào sự thống nhất nước Đức và sức mạnh quân sự của quốc gia này trong lịch sử.

Màu xanh Phổ (Prussian Blue)

Màu xanh Phổ là một trong những sắc tố tổng hợp hiện đại đầu tiên, được phát hiện tình cờ vào đầu thế kỷ 18. Nó nổi tiếng với màu xanh đậm, bền vững và đã được sử dụng rộng rãi trong hội họa, in ấn bản vẽ kiến trúc (blueprint) và thậm chí trong y học để điều trị ngộ độc kim loại nặng.