prussian
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A native or inhabitant of Prussia.
Vietnamese Meaning
Người gốc hoặc cư dân của Phổ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Prussians were known for their military discipline."
"Người Phổ nổi tiếng với kỷ luật quân sự của họ."
-
"The Prussian army was a formidable force."
"Quân đội Phổ là một lực lượng đáng gờm."
-
"Prussian influence was strong in 19th-century Germany."
"Ảnh hưởng của Phổ rất mạnh mẽ ở Đức thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Prussia | Phổ (vùng đất/nhà nước lịch sử) |
| Noun | Prussian | Người Phổ (công dân hoặc binh lính của Phổ) |
| Noun | Prussian blue | Màu xanh Phổ (một loại bột màu xanh đậm) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ người Phổ trong lịch sử, đặc biệt là liên quan đến Vương quốc Phổ (Kingdom of Prussia) và các lãnh thổ liên quan. Ngày nay, 'Prussian' có thể mang sắc thái lịch sử, đôi khi liên quan đến kỷ luật, quân sự và sự nghiêm khắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Prussian Prussian army (Quân đội Phổ)
-
Prussian Prussian officer (Sĩ quan Phổ)
-
Prussian Prussian discipline (Kỷ luật thép của người Phổ)
-
Prussian Prussian state (Nhà nước Phổ)
-
Prussian blue Prussian blue pigment (Sắc tố xanh Phổ)
-
Prussian green Prussian green paint (Sơn màu xanh Phổ (ít phổ biến hơn xanh Phổ))
Idioms
-
Prussian blue
Màu xanh Phổ (một màu xanh đậm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong nghệ thuật và công nghiệp)
"She painted the sky in a vibrant Prussian blue."
(Cô ấy vẽ bầu trời bằng một màu xanh Phổ rực rỡ.)
-
Prussian discipline
Kỷ luật Phổ (ám chỉ kỷ luật rất nghiêm ngặt, cứng nhắc, thường liên quan đến quân đội)
"The new manager tried to instill Prussian discipline into the team."
(Người quản lý mới đã cố gắng đưa kỷ luật Phổ vào đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prussian
nounNgười gốc hoặc cư dân của Phổ.
"The Prussians were known for their military discipline."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the Prussian army was well-trained is widely known. |
Việc quân đội Phổ được huấn luyện tốt là điều được biết đến rộng rãi. |
| Phủ định | It's not true that Prussian influence has completely disappeared. |
Không đúng là ảnh hưởng của Phổ đã hoàn toàn biến mất. |
| Nghi vấn | Whether Prussian blue is still a popular color is debatable. |
Việc màu xanh Phổ còn là một màu phổ biến hay không còn gây tranh cãi. |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The museum displays Prussian artifacts. |
Bảo tàng trưng bày các hiện vật của người Phổ. |
| Phủ định | He is not Prussian by birth. |
Anh ấy không phải là người Phổ theo dòng dõi. |
| Nghi vấn | Is she studying Prussian history? |
Cô ấy có đang học lịch sử Phổ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study Prussian history, you will understand the origins of modern Germany. |
Nếu bạn học lịch sử Phổ, bạn sẽ hiểu nguồn gốc của nước Đức hiện đại. |
| Phủ định | If the Prussian military doesn't modernize, it will lose its power. |
Nếu quân đội Phổ không hiện đại hóa, nó sẽ mất đi sức mạnh của mình. |
| Nghi vấn | Will they appreciate the art if it has a Prussian influence? |
Liệu họ có đánh giá cao nghệ thuật nếu nó có ảnh hưởng của Phổ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the museum displays Prussian artifacts, visitors learn about Prussian history. |
Nếu bảo tàng trưng bày các hiện vật của người Phổ, khách tham quan sẽ tìm hiểu về lịch sử Phổ. |
| Phủ định | When the Prussian army faces defeat, the king doesn't always intervene immediately. |
Khi quân đội Phổ đối mặt với thất bại, nhà vua không phải lúc nào cũng can thiệp ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If someone studies Prussian culture, do they understand the importance of discipline? |
Nếu ai đó nghiên cứu văn hóa Phổ, họ có hiểu tầm quan trọng của kỷ luật không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is Prussian. |
Anh ấy là người Phổ. |
| Phủ định | She is not Prussian. |
Cô ấy không phải là người Phổ. |
| Nghi vấn | Are they Prussian? |
Họ có phải là người Phổ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prussian".
