kingdom of prussia
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A historical kingdom encompassing much of present-day northern Germany and Poland, existing from 1701 to 1918.
Vietnamese Meaning
Một vương quốc lịch sử bao gồm phần lớn khu vực ngày nay là miền bắc nước Đức và Ba Lan, tồn tại từ năm 1701 đến năm 1918.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Kingdom of Prussia played a significant role in the unification of Germany."
"Vương quốc Phổ đóng một vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức."
-
"The Kingdom of Prussia was known for its military strength."
"Vương quốc Phổ nổi tiếng với sức mạnh quân sự của mình."
-
"The rise of the Kingdom of Prussia significantly altered the balance of power in Europe."
"Sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ đã thay đổi đáng kể cán cân quyền lực ở châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này dùng để chỉ một quốc gia có chủ quyền đã từng tồn tại ở châu Âu. 'Kingdom' (vương quốc) chỉ một quốc gia do vua hoặc nữ hoàng cai trị. 'Prussia' (Phổ) là tên của vùng đất và nhà nước này.
Prepositions
'Of' được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Trong trường hợp này, 'of Prussia' xác định loại vương quốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish the Kingdom of Prussia (thành lập Vương quốc Phổ)
-
rule rule the Kingdom of Prussia (cai trị Vương quốc Phổ)
-
govern govern the Kingdom of Prussia (quản lý Vương quốc Phổ)
-
dismantle dismantle the Kingdom of Prussia (giải thể Vương quốc Phổ)
-
powerful the powerful Kingdom of Prussia (Vương quốc Phổ hùng mạnh)
-
nascent the nascent Kingdom of Prussia (Vương quốc Phổ non trẻ/mới hình thành)
-
historic the historic Kingdom of Prussia (Vương quốc Phổ lịch sử)
-
rise the rise of the Kingdom of Prussia (sự trỗi dậy của Vương quốc Phổ)
-
fall the fall of the Kingdom of Prussia (sự sụp đổ của Vương quốc Phổ)
-
in in the Kingdom of Prussia (ở/tại Vương quốc Phổ)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kingdom of prussia
noun phraseMột vương quốc lịch sử bao gồm phần lớn khu vực ngày nay là miền bắc nước Đức và Ba Lan, tồn tại từ năm 1701 đến năm 1918.
"The Kingdom of Prussia played a significant role in the unification of Germany."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the Napoleonic Wars, the Kingdom of Prussia, a major European power, played a significant role in the Congress of Vienna. |
Sau Chiến tranh Napoleon, Vương quốc Phổ, một cường quốc lớn ở châu Âu, đóng một vai trò quan trọng trong Hội nghị Viên. |
| Phủ định | Despite its military strength, the Kingdom of Prussia, unlike some other empires, never established extensive overseas colonies. |
Mặc dù có sức mạnh quân sự, Vương quốc Phổ, không giống như một số đế chế khác, không bao giờ thiết lập các thuộc địa ở nước ngoài rộng lớn. |
| Nghi vấn | Considering its cultural contributions, did the Kingdom of Prussia, with its emphasis on education, influence the development of the German language and arts? |
Xem xét những đóng góp về văn hóa, liệu Vương quốc Phổ, với sự nhấn mạnh vào giáo dục, có ảnh hưởng đến sự phát triển của ngôn ngữ và nghệ thuật Đức không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Kingdom of Prussia was a powerful state in the 18th and 19th centuries. |
Vương quốc Phổ là một quốc gia hùng mạnh vào thế kỷ 18 và 19. |
| Phủ định | Was the Kingdom of Prussia not known for its military strength? |
Có phải Vương quốc Phổ không nổi tiếng về sức mạnh quân sự? |
| Nghi vấn | Is Prussia a region in modern-day Germany and Poland? |
Phổ có phải là một khu vực ở nước Đức và Ba Lan ngày nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kingdom of prussia".
