(Top Banner Ad)
pseudoplasmodium
C2
danh từ C2 Sinh học

pseudoplasmodium

UK: /ˌsjuːdəʊplæzˈməʊdɪəm/ • US: /ˌsuːdoʊplæzˈmoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

giả hợp bào tập hợp tế bào giả
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A motile aggregate of amoeboid cells, especially as formed by slime molds.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp di động của các tế bào giống amip, đặc biệt được hình thành bởi nấm nhầy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pseudoplasmodium migrates towards light."

    "Pseudoplasmodium di chuyển về phía ánh sáng."

  • "The formation of a pseudoplasmodium is a key stage in the life cycle of Dictyostelium discoideum."

    "Sự hình thành một pseudoplasmodium là một giai đoạn quan trọng trong vòng đời của Dictyostelium discoideum."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasmodium khối nguyên sinh chất (một khối lớn chất nguyên sinh có nhiều nhân, là một dạng sống thật của nấm nhầy, khác với pseudoplasmodium là tập hợp các tế bào riêng lẻ)
Noun pseudopod chân giả (phần lồi tạm thời của màng tế bào, dùng để di chuyển và ăn uống của amip hoặc các tế bào tương tự)
Adjective pseudopodial thuộc về hoặc giống chân giả

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψεῦδο- (pseudo-, false)
Ancient Greek
πλάσμα (plasma, something molded)
Neo-Latin/English
pseudoplasmodium

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'pseudoplasmodium' là một thuật ngữ khoa học ghép từ các yếu tố Hy Lạp cổ đại. 'Pseudo-' (ψεῦδο-) có nghĩa là 'giả' hoặc 'không thật'. Phần 'plasmodium' bắt nguồn từ 'plasma' (πλάσμα) có nghĩa là 'vật được nặn ra' hoặc 'chất nguyên sinh', và yếu tố '-odium' thể hiện hình dạng hoặc sự giống nhau. Do đó, 'pseudoplasmodium' có nghĩa đen là 'khối chất nguyên sinh giả' hoặc 'có hình dạng như khối chất nguyên sinh nhưng không phải thật'.

Usage Note

Pseudoplasmodium là một cấu trúc đặc biệt của nấm nhầy tế bào, khác với plasmodium thực sự (một khối tế bào chất đa nhân không được phân chia bởi màng tế bào). Pseudoplasmodium là một tập hợp của nhiều tế bào riêng lẻ, vẫn giữ được tính toàn vẹn của màng tế bào của chúng. Nó thể hiện hành vi phối hợp như một thể thống nhất, di chuyển để tìm nguồn thức ăn hoặc điều kiện môi trường thuận lợi hơn. Khác với plasmodium ở chỗ cấu trúc này vẫn duy trì các tế bào riêng lẻ.

Prepositions

of in

‘of’ dùng để chỉ thành phần cấu tạo: 'pseudoplasmodium of cells'. ‘in’ dùng để chỉ môi trường hoặc vị trí: 'pseudoplasmodium in soil'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pseudoplasmodium
  • form form a pseudoplasmodium
    (hình thành một khối giả nguyên sinh chất)
  • migrate migrate as a pseudoplasmodium
    (di chuyển như một khối giả nguyên sinh chất)
  • develop develop into a pseudoplasmodium
    (phát triển thành một khối giả nguyên sinh chất)
Adjective + pseudoplasmodium
  • migrating a migrating pseudoplasmodium
    (một khối giả nguyên sinh chất đang di chuyển)
  • motile motile pseudoplasmodium
    (khối giả nguyên sinh chất có khả năng vận động)
  • slug-like a slug-like pseudoplasmodium
    (một khối giả nguyên sinh chất giống sên)

Idioms

  • the pseudoplasmodium stage

    giai đoạn khối giả nguyên sinh chất

    "During the pseudoplasmodium stage, individual amoeboid cells aggregate but retain their cell membranes, moving as a single unit."

    (Trong giai đoạn khối giả nguyên sinh chất, các tế bào dạng amip riêng lẻ tập hợp lại nhưng vẫn giữ màng tế bào của chúng, di chuyển như một thể thống nhất.)

  • cellular slime mold pseudoplasmodium

    khối giả nguyên sinh chất của nấm nhầy tế bào

    "The cellular slime mold pseudoplasmodium is a fascinating example of transient multicellularity."

    (Khối giả nguyên sinh chất của nấm nhầy tế bào là một ví dụ hấp dẫn về tính đa bào tạm thời.)

  • formation of a pseudoplasmodium

    sự hình thành một khối giả nguyên sinh chất

    "The formation of a pseudoplasmodium is triggered by nutrient scarcity in Dictyostelium discoideum."

    (Sự hình thành một khối giả nguyên sinh chất được kích hoạt bởi sự thiếu hụt chất dinh dưỡng ở Dictyostelium discoideum.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pseudoplasmodium

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp di động của các tế bào giống amip, đặc biệt được hình thành bởi nấm nhầy.

"The pseudoplasmodium migrates towards light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pseudoplasmodium".

Sinh vật mô hình trong nghiên cứu

Pseudoplasmodium, đặc biệt là loại được hình thành bởi nấm nhầy tế bào Dictyostelium discoideum, là một sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu sinh học. Nó giúp các nhà khoa học khám phá cách các tế bào giao tiếp, phối hợp và phát triển từ dạng đơn bào sang một cấu trúc đa bào tạm thời, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quá trình cơ bản của sự sống.

Hiểu biết về sự đa bào

Nghiên cứu về pseudoplasmodium mang lại kiến thức quý giá về nguồn gốc và sự tiến hóa của sự đa bào. Khả năng các tế bào riêng lẻ tụ lại và hành động như một tập thể để sinh sản cho thấy một bước tiến hóa quan trọng, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các sinh vật đa bào phức tạp hơn đã phát triển trên Trái đất.