(Top Banner Ad)
plasmodium
C1
noun C1 Y học, Sinh học

plasmodium

UK: /plæzˈməʊdiəm/ • US: /plæzˈmoʊdiəm/

Nghĩa tiếng Việt

ký sinh trùng Plasmodium Plasmodium
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A parasitic protozoan of the genus Plasmodium, several species of which cause malaria in humans.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật nguyên sinh ký sinh thuộc chi Plasmodium, một số loài gây bệnh sốt rét ở người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The life cycle of Plasmodium involves both mosquitoes and humans."

    "Vòng đời của Plasmodium liên quan đến cả muỗi và người."

  • "Plasmodium falciparum is the most deadly species of Plasmodium that causes malaria."

    "Plasmodium falciparum là loài Plasmodium gây bệnh sốt rét nguy hiểm nhất."

  • "Scientists are working to develop vaccines to protect against Plasmodium infection."

    "Các nhà khoa học đang nỗ lực phát triển vắc-xin để bảo vệ chống lại sự nhiễm trùng Plasmodium."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plasmodium Một chi ký sinh trùng đơn bào gây bệnh sốt rét, hoặc một khối chất nguyên sinh không định hình của nấm nhầy.
Adjective plasmodial Thuộc hoặc có đặc điểm của plasmodium.

Synonyms

malarial parasite (ký sinh trùng sốt rét)

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πλάσμα (plásma)
Ancient Greek
-ώδης (-ōdēs)
New Latin
Plasmodium
English
plasmodium

Nguồn gốc tên gọi Plasmodium

Từ 'plasmodium' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa 'plasma' (nghĩa là 'thứ được đúc, tạo hình' hoặc 'khối không định hình') và hậu tố '-odes' (nghĩa là 'giống như, tương tự'). Tên gọi này rất phù hợp để mô tả các sinh vật như nấm nhầy (slime molds) xuất hiện dưới dạng khối chất lỏng không định hình, hoặc các giai đoạn ký sinh trùng thay đổi hình dạng bên trong vật chủ, điển hình là ký sinh trùng sốt rét.

Usage Note

Thuật ngữ 'plasmodium' thường được sử dụng trong bối cảnh y học và sinh học, đặc biệt khi thảo luận về bệnh sốt rét. Nó đề cập cụ thể đến giai đoạn sống của ký sinh trùng này trong vật chủ (ví dụ: người hoặc muỗi). Không nên nhầm lẫn với các loại ký sinh trùng khác, ngay cả khi chúng gây ra các bệnh tương tự.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: 'species of Plasmodium'). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí hoặc môi trường (ví dụ: 'Plasmodium in humans').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plasmodium
  • malarial malarial plasmodium
    (ký sinh trùng sốt rét plasmodium)
  • human human plasmodium
    (ký sinh trùng plasmodium ở người)
  • parasitic parasitic plasmodium
    (plasmodium ký sinh)
Verb + plasmodium
  • detect detect plasmodium
    (phát hiện plasmodium)
  • transmit transmit plasmodium
    (lây truyền plasmodium)
  • cause cause plasmodium infection
    (gây nhiễm trùng plasmodium)
Noun + of + plasmodium
  • life cycle life cycle of plasmodium
    (vòng đời của plasmodium)
  • species species of plasmodium
    (loài plasmodium)

Idioms

  • Plasmodium falciparum

    Plasmodium falciparum (một loài ký sinh trùng gây sốt rét ác tính)

    "Plasmodium falciparum is the most dangerous species causing malaria."

    (Plasmodium falciparum là loài nguy hiểm nhất gây bệnh sốt rét.)

  • Plasmodium vivax

    Plasmodium vivax (một loài ký sinh trùng gây sốt rét ba ngày)

    "Plasmodium vivax causes benign tertian malaria."

    (Plasmodium vivax gây ra bệnh sốt rét ba ngày lành tính.)

  • Plasmodium parasite

    ký sinh trùng plasmodium

    "The anopheles mosquito transmits the Plasmodium parasite."

    (Muỗi Anopheles truyền ký sinh trùng Plasmodium.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plasmodium

noun
Lật mặt

Một loài động vật nguyên sinh ký sinh thuộc chi Plasmodium, một số loài gây bệnh sốt rét ở người.

"The life cycle of Plasmodium involves both mosquitoes and humans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the plasmodium life cycle extensively in recent years.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu rộng rãi vòng đời của plasmodium trong những năm gần đây.
Phủ định
The researchers have not yet developed a fully effective vaccine against plasmodium infection.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa phát triển một loại vắc-xin hoàn toàn hiệu quả chống lại nhiễm trùng plasmodium.
Nghi vấn
Has the World Health Organization (WHO) addressed the global impact of plasmodium-related diseases?
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã giải quyết tác động toàn cầu của các bệnh liên quan đến plasmodium chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plasmodium".

Sốt rét và ảnh hưởng lịch sử

Plasmodium, với tư cách là tác nhân gây bệnh sốt rét, đã có tác động sâu sắc đến lịch sử nhân loại, các cuộc di cư và sự phát triển xã hội, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới. Bệnh sốt rét đã định hình các nền văn minh và là một thách thức y tế công cộng lớn trong nhiều thế kỷ.

Nghiên cứu khoa học và y học

Plasmodium là trọng tâm của những nỗ lực nghiên cứu toàn cầu rộng lớn nhằm phát triển vắc-xin và các phương pháp điều trị mới cho bệnh sốt rét – một căn bệnh vẫn cướp đi sinh mạng của hàng trăm nghìn người mỗi năm. Điều này cho thấy tầm quan trọng khoa học và y tế của từ này trong nỗ lực bảo vệ sức khỏe cộng đồng toàn cầu.