(Top Banner Ad)
psychedelic drug
C1
noun C1 Y học, Dược học, Tâm lý học

psychedelic drug

UK: /ˌsaɪkəˈdelɪk drʌɡ/ • US: /ˌsaɪkəˈdelɪk drʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc gây ảo giác chất kích thích gây ảo giác thuốc hướng thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drug that distorts perception and alters mood and thought.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc gây ảo giác, làm biến đổi nhận thức, tâm trạng và suy nghĩ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of psychedelic drugs for therapeutic purposes is a controversial topic."

    "Việc sử dụng thuốc gây ảo giác cho mục đích trị liệu là một chủ đề gây tranh cãi."

  • "Some cultures use psychedelic drugs in religious ceremonies."

    "Một số nền văn hóa sử dụng thuốc gây ảo giác trong các nghi lễ tôn giáo."

  • "The long-term effects of using psychedelic drugs are not fully understood."

    "Những tác động lâu dài của việc sử dụng thuốc gây ảo giác vẫn chưa được hiểu đầy đủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychedelic có tính chất gây ảo giác, khai mở tâm trí
Noun psychedelics các chất gây ảo giác (số nhiều)
Noun psychedelia văn hóa, nghệ thuật liên quan đến chất gây ảo giác và phong trào thập niên 1960
Adverb psychedelically một cách gây ảo giác, theo kiểu psychedelic
Noun drug thuốc; ma túy
Verb drug đánh thuốc mê; tiêm thuốc
Noun druggist dược sĩ (thường ở Mỹ)
Noun drug user người sử dụng ma túy

Synonyms

hallucinogen (chất gây ảo giác)mind-altering substance (chất làm thay đổi tâm trí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Dược học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ψυχή (psychē) - mind/soul
Greek
δηλοῦν (dēloûn) - to make visible/reveal
English
psychedelic (coined 1957)
Old French
drogue
English
drug
English
psychedelic drug

Nguồn gốc của từ 'psychedelic'

Từ 'psychedelic' được nhà tâm thần học người Anh Humphry Osmond đặt ra vào năm 1957. Nó là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'psychē' (nghĩa là 'tâm trí' hoặc 'linh hồn') và 'dēloûn' (nghĩa là 'làm cho hiển lộ' hoặc 'khai mở'). Vì vậy, 'psychedelic' có nghĩa đen là 'khai mở tâm trí' hoặc 'làm cho tâm trí hiển lộ', mô tả khả năng của các chất này làm thay đổi nhận thức và tư duy. Từ 'drug' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'drogue', ban đầu có nghĩa là nguyên liệu thô hoặc sản phẩm chưa chế biến.

Usage Note

Thuật ngữ 'psychedelic' thường được sử dụng để mô tả các chất kích thích như LSD, psilocybin (nấm ma thuật) và mescaline (peyote). Các chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây ra những trải nghiệm chủ quan mạnh mẽ, bao gồm ảo giác thị giác và thính giác, thay đổi nhận thức về thời gian và không gian, và cảm giác hưng phấn hoặc lo lắng cực độ. 'Psychedelic' khác với 'hallucinogen' ở chỗ nó nhấn mạnh sự mở rộng ý thức và khám phá tiềm thức hơn là chỉ đơn thuần gây ra ảo giác. 'Hallucinogen' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các chất gây ảo giác mà không nhất thiết mang lại trải nghiệm 'psychedelic'.

Prepositions

on with

* on: Được sử dụng để chỉ tác động của thuốc lên người dùng (e.g., 'He was on psychedelic drugs').
* with: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng thuốc trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'Experimenting with psychedelic drugs is dangerous').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychedelic drug
  • potent potent psychedelic drug
    (chất gây ảo giác mạnh)
  • powerful powerful psychedelic drug
    (chất gây ảo giác cực mạnh)
  • illegal illegal psychedelic drug
    (chất gây ảo giác bất hợp pháp)
  • natural natural psychedelic drug
    (chất gây ảo giác tự nhiên)
  • synthetic synthetic psychedelic drug
    (chất gây ảo giác tổng hợp)
Verb + psychedelic drug
  • take take a psychedelic drug
    (sử dụng một chất gây ảo giác)
  • use use psychedelic drugs
    (sử dụng các chất gây ảo giác)
  • administer administer a psychedelic drug
    (cho dùng một chất gây ảo giác)
  • ban ban psychedelic drugs
    (cấm các chất gây ảo giác)
  • legalize legalize psychedelic drugs
    (hợp pháp hóa các chất gây ảo giác)
Noun + psychedelic drug
  • effects of effects of psychedelic drugs
    (tác dụng của các chất gây ảo giác)
  • risks of risks of psychedelic drugs
    (rủi ro của các chất gây ảo giác)
  • therapy with therapy with psychedelic drugs
    (liệu pháp dùng chất gây ảo giác)
  • research into research into psychedelic drugs
    (nghiên cứu về các chất gây ảo giác)

Idioms

  • under the influence of a psychedelic drug

    dưới ảnh hưởng của một chất gây ảo giác

    "He was reportedly driving under the influence of a psychedelic drug."

    (Anh ta được cho là đã lái xe dưới ảnh hưởng của một chất gây ảo giác.)

  • experiment with psychedelic drugs

    thử nghiệm/sử dụng các chất gây ảo giác (thường là lần đầu hoặc để khám phá)

    "Many young people in the 1960s experimented with psychedelic drugs."

    (Nhiều người trẻ vào những năm 1960 đã thử nghiệm các chất gây ảo giác.)

  • recreational use of psychedelic drugs

    việc sử dụng chất gây ảo giác để giải trí

    "The recreational use of psychedelic drugs is illegal in most countries."

    (Việc sử dụng chất gây ảo giác để giải trí là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychedelic drug

noun
Lật mặt

Một loại thuốc gây ảo giác, làm biến đổi nhận thức, tâm trạng và suy nghĩ.

"The use of psychedelic drugs for therapeutic purposes is a controversial topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychedelic drug".

Phong trào phản văn hóa thập niên 1960

Các chất gây ảo giác như LSD trở nên phổ biến rộng rãi trong phong trào phản văn hóa thập niên 1960. Chúng được xem là công cụ để khám phá tâm trí, mở rộng nhận thức và thách thức các giá trị truyền thống, gắn liền với âm nhạc, nghệ thuật và lối sống của thời đại này (như phong trào Hippie).

Nghiên cứu hiện đại và tiềm năng trị liệu

Sau một thời gian dài bị cấm và kỳ thị, các chất gây ảo giác đang được tái nghiên cứu một cách nghiêm túc trong y học và tâm thần học. Các nghiên cứu hiện đại cho thấy chúng có tiềm năng điều trị trầm cảm, lo âu, rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD) và chứng nghiện, đặc biệt khi được sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của y tế.