psychedelic drug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A drug that distorts perception and alters mood and thought.
Vietnamese Meaning
Một loại thuốc gây ảo giác, làm biến đổi nhận thức, tâm trạng và suy nghĩ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The use of psychedelic drugs for therapeutic purposes is a controversial topic."
"Việc sử dụng thuốc gây ảo giác cho mục đích trị liệu là một chủ đề gây tranh cãi."
-
"Some cultures use psychedelic drugs in religious ceremonies."
"Một số nền văn hóa sử dụng thuốc gây ảo giác trong các nghi lễ tôn giáo."
-
"The long-term effects of using psychedelic drugs are not fully understood."
"Những tác động lâu dài của việc sử dụng thuốc gây ảo giác vẫn chưa được hiểu đầy đủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | psychedelic | có tính chất gây ảo giác, khai mở tâm trí |
| Noun | psychedelics | các chất gây ảo giác (số nhiều) |
| Noun | psychedelia | văn hóa, nghệ thuật liên quan đến chất gây ảo giác và phong trào thập niên 1960 |
| Adverb | psychedelically | một cách gây ảo giác, theo kiểu psychedelic |
| Noun | drug | thuốc; ma túy |
| Verb | drug | đánh thuốc mê; tiêm thuốc |
| Noun | druggist | dược sĩ (thường ở Mỹ) |
| Noun | drug user | người sử dụng ma túy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'psychedelic' thường được sử dụng để mô tả các chất kích thích như LSD, psilocybin (nấm ma thuật) và mescaline (peyote). Các chất này tác động lên hệ thần kinh trung ương, gây ra những trải nghiệm chủ quan mạnh mẽ, bao gồm ảo giác thị giác và thính giác, thay đổi nhận thức về thời gian và không gian, và cảm giác hưng phấn hoặc lo lắng cực độ. 'Psychedelic' khác với 'hallucinogen' ở chỗ nó nhấn mạnh sự mở rộng ý thức và khám phá tiềm thức hơn là chỉ đơn thuần gây ra ảo giác. 'Hallucinogen' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các chất gây ảo giác mà không nhất thiết mang lại trải nghiệm 'psychedelic'.
Prepositions
* on: Được sử dụng để chỉ tác động của thuốc lên người dùng (e.g., 'He was on psychedelic drugs').
* with: Được sử dụng để chỉ việc sử dụng thuốc trong một bối cảnh cụ thể (e.g., 'Experimenting with psychedelic drugs is dangerous').
Collocations (Từ đi kèm)
-
potent potent psychedelic drug (chất gây ảo giác mạnh)
-
powerful powerful psychedelic drug (chất gây ảo giác cực mạnh)
-
illegal illegal psychedelic drug (chất gây ảo giác bất hợp pháp)
-
natural natural psychedelic drug (chất gây ảo giác tự nhiên)
-
synthetic synthetic psychedelic drug (chất gây ảo giác tổng hợp)
-
take take a psychedelic drug (sử dụng một chất gây ảo giác)
-
use use psychedelic drugs (sử dụng các chất gây ảo giác)
-
administer administer a psychedelic drug (cho dùng một chất gây ảo giác)
-
ban ban psychedelic drugs (cấm các chất gây ảo giác)
-
legalize legalize psychedelic drugs (hợp pháp hóa các chất gây ảo giác)
-
effects of effects of psychedelic drugs (tác dụng của các chất gây ảo giác)
-
risks of risks of psychedelic drugs (rủi ro của các chất gây ảo giác)
-
therapy with therapy with psychedelic drugs (liệu pháp dùng chất gây ảo giác)
-
research into research into psychedelic drugs (nghiên cứu về các chất gây ảo giác)
Idioms
-
under the influence of a psychedelic drug
dưới ảnh hưởng của một chất gây ảo giác
"He was reportedly driving under the influence of a psychedelic drug."
(Anh ta được cho là đã lái xe dưới ảnh hưởng của một chất gây ảo giác.)
-
experiment with psychedelic drugs
thử nghiệm/sử dụng các chất gây ảo giác (thường là lần đầu hoặc để khám phá)
"Many young people in the 1960s experimented with psychedelic drugs."
(Nhiều người trẻ vào những năm 1960 đã thử nghiệm các chất gây ảo giác.)
-
recreational use of psychedelic drugs
việc sử dụng chất gây ảo giác để giải trí
"The recreational use of psychedelic drugs is illegal in most countries."
(Việc sử dụng chất gây ảo giác để giải trí là bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
psychedelic drug
nounMột loại thuốc gây ảo giác, làm biến đổi nhận thức, tâm trạng và suy nghĩ.
"The use of psychedelic drugs for therapeutic purposes is a controversial topic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychedelic drug".
