(Top Banner Ad)
psychological distress
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

psychological distress

UK: /ˌsaɪ.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl dɪˈstres/ • US: /ˌsaɪ.kəˈlɑː.dʒɪ.kəl dɪˈstres/

Nghĩa tiếng Việt

đau khổ về tâm lý khó chịu về mặt tâm lý sự suy sụp tinh thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of emotional suffering associated with stressors and demands that are difficult for an individual to cope with in daily life.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc liên quan đến các yếu tố gây căng thẳng và những đòi hỏi mà một cá nhân khó có thể đối phó trong cuộc sống hàng ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study found a strong correlation between social isolation and psychological distress."

    "Nghiên cứu đã tìm thấy mối tương quan mạnh mẽ giữa sự cô lập xã hội và sự đau khổ về tâm lý."

  • "Long-term unemployment can lead to significant psychological distress."

    "Thất nghiệp dài hạn có thể dẫn đến sự đau khổ đáng kể về tâm lý."

  • "Cognitive behavioral therapy can be effective in managing psychological distress."

    "Liệu pháp nhận thức hành vi có thể hiệu quả trong việc kiểm soát sự đau khổ về tâm lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun psychology Tâm lý học
Noun psychologist Nhà tâm lý học
Adjective psychological Thuộc về tâm lý
Adverb psychologically Về mặt tâm lý
Noun distress Nỗi đau khổ, sự phiền muộn
Verb distress Làm đau khổ, làm phiền muộn
Adjective distressed Đau khổ, phiền muộn
Adjective distressing Gây đau khổ, đáng lo ngại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
psykhē (ψυχή)
Ancient Greek
logia (λογία)
Latin
distringere
Old French
destrece
English
psychology
English
distress
English
psychological distress

Nguồn gốc của 'Psychological'

Từ 'psychological' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'psycho-' đến từ 'psykhē' (ψυχή), nghĩa là linh hồn, tâm trí, hoặc hơi thở. Phần '-logy' từ 'logia' (λογία), nghĩa là sự nghiên cứu hoặc diễn thuyết. Kết hợp lại, 'psychology' ban đầu có nghĩa là 'nghiên cứu về linh hồn' hoặc 'nghiên cứu về tâm trí'.

Nguồn gốc của 'Distress'

Từ 'distress' có hành trình từ tiếng Latin 'distringere', có nghĩa là 'kéo căng ra, giữ lại, hoặc áp bức'. Qua tiếng Pháp cổ 'destrece', từ này mang ý nghĩa của sự bó buộc, khó khăn hoặc đau khổ. Khi vào tiếng Anh, 'distress' diễn tả trạng thái đau khổ về thể chất hoặc tinh thần do áp lực hoặc khó khăn gây ra.

Usage Note

Cụm từ 'psychological distress' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, tâm lý học và xã hội học để mô tả một loạt các triệu chứng và cảm xúc tiêu cực, bao gồm lo lắng, trầm cảm, căng thẳng, tức giận, và cô đơn. Nó khác với 'mental illness' (bệnh tâm thần) vì nó không nhất thiết chỉ ra một chẩn đoán lâm sàng cụ thể, mà là một mức độ đau khổ chủ quan. 'Distress' ở đây mang nghĩa là sự đau khổ, khó chịu, cả về thể chất lẫn tinh thần, nhưng trong cụm này, nó chủ yếu nhấn mạnh đến khía cạnh tinh thần.

Prepositions

from due to related to

'from' được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra sự đau khổ (e.g., psychological distress from job loss). 'due to' có ý nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào nguyên nhân (e.g., psychological distress due to financial problems). 'related to' chỉ mối liên hệ giữa sự đau khổ và một yếu tố nào đó (e.g., psychological distress related to chronic illness).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychological distress
  • severe severe psychological distress
    (căng thẳng tâm lý nghiêm trọng)
  • acute acute psychological distress
    (căng thẳng tâm lý cấp tính)
  • chronic chronic psychological distress
    (căng thẳng tâm lý mãn tính)
Verb + psychological distress
  • experience experience psychological distress
    (trải qua căng thẳng tâm lý)
  • suffer from suffer from psychological distress
    (chịu đựng căng thẳng tâm lý)
  • reduce reduce psychological distress
    (giảm căng thẳng tâm lý)
  • cope with cope with psychological distress
    (đối phó với căng thẳng tâm lý)
Noun + of psychological distress
  • signs signs of psychological distress
    (dấu hiệu căng thẳng tâm lý)
  • levels levels of psychological distress
    (mức độ căng thẳng tâm lý)

Idioms

  • struggle with psychological distress

    vật lộn/đấu tranh với căng thẳng tâm lý

    "Many students struggle with psychological distress during exam periods."

    (Nhiều sinh viên vật lộn với căng thẳng tâm lý trong mùa thi.)

  • address psychological distress

    giải quyết căng thẳng tâm lý

    "Therapy can help individuals address psychological distress effectively."

    (Liệu pháp có thể giúp các cá nhân giải quyết căng thẳng tâm lý một cách hiệu quả.)

  • manifestations of psychological distress

    biểu hiện của căng thẳng tâm lý

    "Changes in sleep patterns can be manifestations of psychological distress."

    (Thay đổi trong thói quen ngủ có thể là biểu hiện của căng thẳng tâm lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychological distress

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái đau khổ về mặt cảm xúc liên quan đến các yếu tố gây căng thẳng và những đòi hỏi mà một cá nhân khó có thể đối phó trong cuộc sống hàng ngày.

"The study found a strong correlation between social isolation and psychological distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience psychological distress can significantly impact one's daily life.
Trải qua sự đau khổ về tâm lý có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của một người.
Phủ định
It's crucial not to ignore psychological distress when it arises.
Điều quan trọng là không được bỏ qua sự đau khổ về tâm lý khi nó phát sinh.
Nghi vấn
Why do some people tend to internalize their psychological distress?
Tại sao một số người lại có xu hướng nội tâm hóa sự đau khổ về tâm lý của họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychological distress".

Kỳ thị sức khỏe tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây trước đây và một số nơi trên thế giới hiện nay, vẫn còn tồn tại sự kỳ thị đáng kể đối với các vấn đề sức khỏe tâm thần, bao gồm cả căng thẳng tâm lý. Điều này có thể khiến người gặp khó khăn ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ vì sợ bị đánh giá hoặc phân biệt đối xử.

Tiếp cận hỗ trợ chuyên nghiệp

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các chuyên gia như nhà trị liệu, bác sĩ tâm thần hoặc cố vấn tâm lý là một phương pháp được chấp nhận và khuyến khích để đối phó với căng thẳng tâm lý. Đây là một phần quan trọng trong cách nhìn nhận và quản lý sức khỏe tinh thần.