(Top Banner Ad)
psychosexual stages
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

psychosexual stages

UK: /ˌsaɪkəʊˈsekʃuəl ˈsteɪdʒɪz/ • US: /ˌsaɪkoʊˈsekʃuəl ˈsteɪdʒɪz/

Nghĩa tiếng Việt

các giai đoạn phát triển tâm lý tính dục các giai đoạn tính dục tâm lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The childhood stages of development (oral, anal, phallic, latency, and genital) during which, according to Freud, the id's pleasure-seeking energies focus on distinct erogenous zones.

Vietnamese Meaning

Các giai đoạn phát triển thời thơ ấu (giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật, tiềm ẩn và sinh dục) trong đó, theo Freud, năng lượng tìm kiếm niềm vui của bản năng vô thức (id) tập trung vào các vùng kích thích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freud believed that fixation at any of the psychosexual stages could lead to neurosis in adulthood."

    "Freud tin rằng sự cố định ở bất kỳ giai đoạn tâm lý tính dục nào có thể dẫn đến chứng rối loạn thần kinh khi trưởng thành."

  • "His research focused on the impact of early childhood experiences on psychosexual development."

    "Nghiên cứu của ông tập trung vào tác động của những trải nghiệm thời thơ ấu lên sự phát triển tâm lý tính dục."

  • "The oral stage is the first of Freud's psychosexual stages."

    "Giai đoạn miệng là giai đoạn đầu tiên trong các giai đoạn tâm lý tính dục của Freud."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychosexual thuộc tâm lý tính dục
Noun psychosexuality tâm lý tính dục (nói chung)
Noun psychology tâm lý học
Noun psychologist nhà tâm lý học

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhē)
English
psycho- (prefix meaning mind, soul)
Latin
sexus
English
sexual (adj. relating to sex)
Latin
staticum
Old French
estage
English
stage (n. a period, phase)

Nguồn gốc của khái niệm

Thuật ngữ "psychosexual stages" (các giai đoạn phát triển tâm lý tính dục) được tạo ra bởi nhà thần kinh học người Áo Sigmund Freud, người sáng lập phân tâm học. Freud tin rằng sự phát triển tính cách của con người diễn ra qua một loạt các giai đoạn cụ thể, mỗi giai đoạn tập trung vào một vùng khoái cảm khác nhau của cơ thể. Những giai đoạn này, nếu không được giải quyết thỏa đáng, có thể dẫn đến các vấn đề tâm lý trong cuộc sống trưởng thành.

Usage Note

Đây là một khái niệm then chốt trong lý thuyết phân tâm học của Sigmund Freud. Mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi một vùng khoái cảm (erogenous zone) và những xung đột đặc trưng. Việc giải quyết thành công những xung đột này rất quan trọng cho sự phát triển tâm lý lành mạnh. Sự thất bại trong việc giải quyết có thể dẫn đến sự ám ảnh hoặc các vấn đề tâm lý khác.

Prepositions

of in

‘Stages *of* development’ chỉ các giai đoạn *trong* sự phát triển. ‘Stages *in* development’ cũng chỉ các giai đoạn *trong* sự phát triển, nhưng có thể nhấn mạnh sự tồn tại của các giai đoạn riêng biệt và tuần tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychosexual stages
  • Freudian Freudian psychosexual stages
    (các giai đoạn tâm lý tính dục của Freud)
  • five five psychosexual stages
    (năm giai đoạn tâm lý tính dục)
  • early early psychosexual stages
    (các giai đoạn tâm lý tính dục đầu đời)
Verb + psychosexual stages
  • go through go through psychosexual stages
    (trải qua các giai đoạn tâm lý tính dục)
  • progress through progress through psychosexual stages
    (tiến triển qua các giai đoạn tâm lý tính dục)
  • resolve resolve psychosexual stages
    (giải quyết (các xung đột trong) các giai đoạn tâm lý tính dục)
Noun + of + psychosexual stages
  • theory the theory of psychosexual stages
    (lý thuyết về các giai đoạn tâm lý tính dục)
  • concept the concept of psychosexual stages
    (khái niệm về các giai đoạn tâm lý tính dục)

Idioms

  • Freud's psychosexual stages

    Các giai đoạn phát triển tâm lý tính dục của Freud (cách gọi cố định cho lý thuyết của Freud)

    "Many psychology courses still cover Freud's psychosexual stages, despite modern critiques."

    (Nhiều khóa học tâm lý học vẫn đề cập đến các giai đoạn tâm lý tính dục của Freud, bất chấp những chỉ trích hiện đại.)

  • fixation at a psychosexual stage

    sự cố định (ám ảnh) ở một giai đoạn tâm lý tính dục (theo lý thuyết Freud, khi một người bị mắc kẹt ở một giai đoạn cụ thể)

    "According to psychoanalytic theory, some adult behaviors can be traced back to a fixation at an early psychosexual stage."

    (Theo lý thuyết phân tâm học, một số hành vi của người trưởng thành có thể bắt nguồn từ sự cố định ở một giai đoạn tâm lý tính dục đầu đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychosexual stages

Danh từ
Lật mặt

Các giai đoạn phát triển thời thơ ấu (giai đoạn miệng, hậu môn, dương vật, tiềm ẩn và sinh dục) trong đó, theo Freud, năng lượng tìm kiếm niềm vui của bản năng vô thức (id) tập trung vào các vùng kích thích khác nhau.

"Freud believed that fixation at any of the psychosexual stages could lead to neurosis in adulthood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been studying the psychosexual stages of development for five years before they published their findings.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu các giai đoạn phát triển tâm sinh lý trong năm năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình.
Phủ định
She hadn't been considering the impact of early childhood experiences on the psychosexual stages until her therapist brought it up.
Cô ấy đã không xem xét tác động của những trải nghiệm thời thơ ấu đối với các giai đoạn tâm sinh lý cho đến khi nhà trị liệu của cô ấy đề cập đến nó.
Nghi vấn
Had Freud been continuously developing his theory on psychosexual stages throughout his career?
Có phải Freud đã liên tục phát triển lý thuyết của mình về các giai đoạn tâm sinh lý trong suốt sự nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychosexual stages".

Ảnh hưởng và tranh cãi của Lý thuyết Freud

Lý thuyết về các giai đoạn tâm lý tính dục của Sigmund Freud, mặc dù gây tranh cãi và thiếu bằng chứng thực nghiệm rõ ràng theo tiêu chuẩn khoa học hiện đại, đã có ảnh hưởng sâu rộng đến tâm lý học, văn hóa phương Tây và các cuộc thảo luận về phát triển con người. Nó đã định hình cách chúng ta hiểu về thời thơ ấu, bản năng và sự phát triển tính cách.

Năm giai đoạn chính

Freud đề xuất năm giai đoạn tâm lý tính dục chính: Giai đoạn miệng (Oral), Giai đoạn hậu môn (Anal), Giai đoạn dương vật (Phallic), Giai đoạn tiềm ẩn (Latency) và Giai đoạn sinh dục (Genital). Mỗi giai đoạn được đặc trưng bởi một vùng khoái cảm (erogenous zone) và các xung đột tâm lý cụ thể mà trẻ phải giải quyết để phát triển lành mạnh.