(Top Banner Ad)
psychotomimetic
C2
Tính từ C2 Y học, Tâm thần học

psychotomimetic

UK: /ˌsaɪkəʊˌtɒməˈmɛtɪk/ • US: /ˌsaɪkoʊˌtɑːməˈmɛtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra trạng thái tâm thần mô phỏng bệnh tâm thần tạo ảo giác
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or denoting drugs that produce effects resembling those of psychosis, such as hallucinations and delusions.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc tạo ra các hiệu ứng tương tự như các hiệu ứng của bệnh tâm thần, chẳng hạn như ảo giác và ảo tưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The drug is known for its psychotomimetic effects, often causing hallucinations and distorted perceptions of reality."

    "Loại thuốc này được biết đến với các tác dụng gây ra trạng thái tâm thần, thường gây ra ảo giác và nhận thức sai lệch về thực tế."

  • "Researchers studied the effects of various psychotomimetic substances on brain activity."

    "Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các chất gây ra trạng thái tâm thần khác nhau lên hoạt động não bộ."

  • "The patient experienced psychotomimetic symptoms after taking the medication."

    "Bệnh nhân trải qua các triệu chứng gây ra trạng thái tâm thần sau khi dùng thuốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective psychotomimetic Gây ra các triệu chứng giống bệnh tâm thần; có tác dụng mô phỏng bệnh tâm thần.
Noun psychotomimetic Chất gây ra các triệu chứng giống bệnh tâm thần (ví dụ: một loại thuốc hoặc tác nhân).
Noun psychotomimesis Sự bắt chước hoặc tái tạo các triệu chứng của bệnh tâm thần.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ψυχή (psukhḗ)
Ancient Greek
μιμητικός (mimētikós)
English
psychotomimetic

Nguồn gốc khoa học

Từ 'psychotomimetic' là một thuật ngữ khoa học ghép từ các gốc tiếng Hy Lạp cổ. 'Psycho-' đến từ 'psukhē' (tâm trí, linh hồn), gợi ý đến các trạng thái tinh thần hoặc bệnh loạn thần (psychosis). '-mimetic' xuất phát từ 'mimētikos' (bắt chước, mô phỏng). Do đó, 'psychotomimetic' có nghĩa đen là 'bắt chước bệnh tâm thần' hoặc 'gây ra trạng thái giống bệnh tâm thần'.

Usage Note

Thuật ngữ 'psychotomimetic' thường được sử dụng để mô tả các chất gây ra trạng thái tâm thần tương tự như bệnh tâm thần phân liệt hoặc các rối loạn tâm thần khác. Tuy nhiên, thuật ngữ này ít được sử dụng ngày nay do tính tiêu cực của nó và vì nó không hoàn toàn chính xác mô tả tác dụng của các chất này. Thay vào đó, các thuật ngữ như 'hallucinogen' (chất gây ảo giác) hoặc 'psychedelic' (chất gây ảo giác) thường được ưu tiên hơn.
Khi được sử dụng như một danh từ, 'psychotomimetic' đề cập đến chính chất đó. Nó ám chỉ một chất có khả năng tạo ra các trạng thái tâm thần giống như bệnh tâm thần.

Prepositions

with in

Với 'with', nó chỉ ra mối quan hệ hoặc kết nối. Ví dụ: "The drug is associated with psychotomimetic effects."
Với 'in', nó chỉ ra sự bao gồm hoặc vị trí. Ví dụ: "The study investigated the role of psychotomimetic drugs in inducing altered states of consciousness."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + psychotomimetic
  • potent potent psychotomimetic
    (chất gây tâm thần mạnh)
  • classic classic psychotomimetic
    (chất gây tâm thần điển hình)
  • novel novel psychotomimetic
    (chất gây tâm thần mới)
Noun + psychotomimetic
  • drug psychotomimetic drug
    (thuốc gây tâm thần)
  • agent psychotomimetic agent
    (tác nhân gây tâm thần)
  • effect psychotomimetic effect
    (tác dụng gây tâm thần)
Verb + psychotomimetic
  • induce induce psychotomimetic effects
    (gây ra các tác dụng giống tâm thần)
  • produce produce psychotomimetic symptoms
    (sản sinh các triệu chứng giống tâm thần)

Idioms

  • psychotomimetic effects

    tác dụng gây tâm thần (triệu chứng hoặc trạng thái tinh thần giống bệnh tâm thần)

    "Many hallucinogenic substances are known for their psychotomimetic effects."

    (Nhiều chất gây ảo giác nổi tiếng với tác dụng gây tâm thần của chúng.)

  • psychotomimetic drugs

    thuốc gây tâm thần (thuốc có khả năng gây ra các triệu chứng giống bệnh tâm thần)

    "Researchers study psychotomimetic drugs to understand the mechanisms of psychosis."

    (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thuốc gây tâm thần để hiểu cơ chế của bệnh loạn thần.)

  • psychotomimetic properties

    tính chất gây tâm thần (khả năng của một chất gây ra các triệu chứng giống bệnh tâm thần)

    "The plant extract exhibited strong psychotomimetic properties in animal models."

    (Chiết xuất thực vật cho thấy tính chất gây tâm thần mạnh mẽ trong các mô hình động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

psychotomimetic

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc biểu thị các loại thuốc tạo ra các hiệu ứng tương tự như các hiệu ứng của bệnh tâm thần, chẳng hạn như ảo giác và ảo tưởng.

"The drug is known for its psychotomimetic effects, often causing hallucinations and distorted perceptions of reality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known the drug was psychotomimetic, he would have refused to take it.
Nếu anh ấy biết thuốc đó gây ảo giác, anh ấy đã từ chối uống nó.
Phủ định
If the patient had not been given a psychotomimetic substance, he would not have experienced such intense hallucinations.
Nếu bệnh nhân không được cho một chất gây ảo giác, anh ấy đã không trải qua những ảo giác dữ dội như vậy.
Nghi vấn
Would the experiment have been considered ethical if the subjects had been unknowingly given psychotomimetic drugs?
Liệu thí nghiệm có được coi là đạo đức nếu các đối tượng đã vô tình được cho dùng thuốc gây ảo giác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "psychotomimetic".

Trong nghiên cứu thần kinh và dược học

Thuật ngữ 'psychotomimetic' chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thần kinh học và dược học để mô tả các chất có khả năng tạo ra các trạng thái tâm thần giống như bệnh loạn thần (psychosis). Việc nghiên cứu các chất này giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học và thần kinh đằng sau các bệnh tâm thần, từ đó phát triển các phương pháp điều trị mới.

Liên hệ với chất gây ảo giác

Mặc dù 'psychotomimetic' không đồng nghĩa hoàn toàn với 'chất gây ảo giác' (hallucinogen), nhưng nhiều chất gây ảo giác mạnh (như LSD, psilocybin) thường được phân loại là psychotomimetic do chúng có thể gây ra các triệu chứng tương tự như rối loạn tâm thần, bao gồm ảo giác, ảo tưởng và thay đổi nhận thức sâu sắc. Việc sử dụng chúng trong bối cảnh văn hóa hoặc tâm linh đã có từ hàng ngàn năm, mặc dù cách gọi và hiểu biết khoa học là tương đối mới.