(Top Banner Ad)
antipsychotic
C1
tính từ C1 Y học

antipsychotic

UK: /ˌæntɪsaɪˈkɒtɪk/ • US: /ˌæntaɪsaɪˈkɑːtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc chống loạn thần thuốc an thần
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to treat psychosis.

Vietnamese Meaning

Được sử dụng để điều trị chứng rối loạn tâm thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was prescribed antipsychotic medication to manage their schizophrenia."

    "Bệnh nhân được kê đơn thuốc an thần để kiểm soát bệnh tâm thần phân liệt của họ."

  • "Long-term use of some antipsychotics can have side effects."

    "Sử dụng lâu dài một số thuốc chống loạn thần có thể gây ra tác dụng phụ."

  • "The new antipsychotic has shown promise in clinical trials."

    "Thuốc chống loạn thần mới đã cho thấy nhiều hứa hẹn trong các thử nghiệm lâm sàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antipsychotic Thuốc chống loạn thần
Adjective antipsychotic Có tác dụng chống loạn thần

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
anti-
Greek
psychē
English
-otic
English
antipsychotic

Nguồn gốc của Antipsychotic

Từ 'antipsychotic' kết hợp 'anti-' (chống lại) với 'psychotic' (thuộc về chứng loạn thần). Nó được tạo ra để mô tả các loại thuốc giúp kiểm soát các triệu chứng của bệnh tâm thần như ảo giác và hoang tưởng. Ban đầu, những loại thuốc này được phát triển một cách tình cờ, nhưng sau đó đã cách mạng hóa việc điều trị các bệnh tâm thần.

Usage Note

Tính từ 'antipsychotic' thường được dùng để mô tả thuốc hoặc phương pháp điều trị nhằm giảm các triệu chứng của rối loạn tâm thần, chẳng hạn như ảo giác, hoang tưởng và rối loạn tư duy. Nó nhấn mạnh vào mục đích điều trị bệnh tâm thần chứ không chỉ đơn thuần là làm dịu các triệu chứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + antipsychotic
  • atypical atypical antipsychotic
    (thuốc chống loạn thần không điển hình)
  • typical typical antipsychotic
    (thuốc chống loạn thần điển hình)
  • newer newer antipsychotic
    (thuốc chống loạn thần thế hệ mới)
Verb + antipsychotic
  • prescribe prescribe antipsychotic
    (kê đơn thuốc chống loạn thần)
  • take take antipsychotic
    (uống thuốc chống loạn thần)
  • discontinue discontinue antipsychotic
    (ngừng sử dụng thuốc chống loạn thần)

Idioms

  • off my antipsychotics

    ngừng dùng thuốc chống loạn thần (nghĩa bóng: mất trí, hành xử kỳ lạ)

    "He's acting crazy, it's like he's off his antipsychotics."

    (Anh ta cư xử kỳ lạ quá, cứ như là anh ta không dùng thuốc chống loạn thần vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

antipsychotic

tính từ
Lật mặt

Được sử dụng để điều trị chứng rối loạn tâm thần.

"The patient was prescribed antipsychotic medication to manage their schizophrenia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She takes antipsychotics regularly to manage her condition.
Cô ấy uống thuốc chống loạn thần thường xuyên để kiểm soát tình trạng của mình.
Phủ định
They don't believe that antipsychotic medication is the only solution.
Họ không tin rằng thuốc chống loạn thần là giải pháp duy nhất.
Nghi vấn
Does he know which antipsychotic is best for him?
Anh ấy có biết loại thuốc chống loạn thần nào tốt nhất cho mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "antipsychotic".

Stigma liên quan đến Bệnh tâm thần

Trong nhiều nền văn hóa, vẫn còn sự kỳ thị lớn đối với bệnh tâm thần. Điều này có thể khiến mọi người ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ hoặc dùng thuốc như antipsychotic, vì sợ bị phán xét hoặc phân biệt đối xử. Việc nâng cao nhận thức và giáo dục cộng đồng là rất quan trọng để giảm bớt sự kỳ thị này.