shell shock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A psychological disturbance caused by prolonged exposure to active warfare, especially being under bombardment.
Vietnamese Meaning
Một rối loạn tâm lý gây ra bởi sự tiếp xúc kéo dài với chiến tranh, đặc biệt là khi bị pháo kích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many soldiers suffered from shell shock after months of intense fighting."
"Nhiều người lính đã phải chịu đựng chứng shell shock sau nhiều tháng chiến đấu ác liệt."
-
"The historical records detail the devastating effects of shell shock on returning veterans."
"Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết những tác động tàn khốc của shell shock đối với những cựu chiến binh trở về."
-
"Although "shell shock" is an outdated term, it helps us understand the psychological toll of war."
"Mặc dù "shell shock" là một thuật ngữ lỗi thời, nó giúp chúng ta hiểu được những tổn thất tâm lý của chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shell shock | Hội chứng sốc đạn pháo (chấn thương tâm lý do chiến tranh) |
| Adjective | shell-shocked | Bị sốc đạn pháo; bị chấn động tâm lý (thường sau một sự kiện khủng khiếp) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Shell shock" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong và sau Thế chiến thứ nhất để mô tả một loạt các tình trạng tâm thần ở những người lính trải qua chấn thương chiến tranh. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong y học chuyên nghiệp, thay vào đó, các chẩn đoán chính xác hơn như PTSD (rối loạn căng thẳng sau chấn thương) được sử dụng. Tuy nhiên, nó vẫn có giá trị lịch sử và văn hóa.
Prepositions
"Shell shock from": chỉ nguyên nhân gây ra shell shock.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suffer suffer from shell shock (bị sốc đạn pháo; mắc chứng sốc đạn pháo)
-
develop develop shell shock (phát triển chứng sốc đạn pháo)
-
experience experience shell shock (trải qua tình trạng sốc đạn pháo)
-
severe severe shell shock (chứng sốc đạn pháo nghiêm trọng)
-
lasting lasting shell shock (chấn thương tâm lý do sốc đạn pháo kéo dài)
-
traumatic traumatic shell shock (sốc đạn pháo gây chấn thương tâm lý)
-
victims victims of shell shock (nạn nhân của chứng sốc đạn pháo)
-
symptoms symptoms of shell shock (triệu chứng của sốc đạn pháo)
Idioms
-
to be shell-shocked
Bị sốc nặng, bàng hoàng, choáng váng (do một sự kiện gây sốc, không nhất thiết là chiến tranh)
"After hearing the news of the accident, she was completely shell-shocked."
(Sau khi nghe tin về vụ tai nạn, cô ấy hoàn toàn bị sốc nặng.)
-
in a state of shell shock
Trong tình trạng bàng hoàng, hoảng loạn, chấn động tâm lý
"The survivors of the disaster were left in a state of shell shock."
(Những người sống sót sau thảm họa đều ở trong tình trạng bàng hoàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shell shock
danh từMột rối loạn tâm lý gây ra bởi sự tiếp xúc kéo dài với chiến tranh, đặc biệt là khi bị pháo kích.
"Many soldiers suffered from shell shock after months of intense fighting."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Oh, he suffered from shell shock after the war, so he rarely spoke about it. |
Ôi, anh ấy bị sốc do bom đạn sau chiến tranh, vì vậy anh ấy hiếm khi nói về nó. |
| Phủ định | Alas, shell shock isn't something that can be easily ignored in veterans. |
Than ôi, sốc do bom đạn không phải là thứ có thể dễ dàng bỏ qua ở các cựu chiến binh. |
| Nghi vấn | Wow, did shell shock really affect so many soldiers during World War I? |
Ồ, sốc do bom đạn thực sự ảnh hưởng đến rất nhiều binh lính trong Thế chiến thứ nhất sao? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Shell shock was a common condition among soldiers during World War I. |
Sang chấn tâm lý do bom đạn là một tình trạng phổ biến ở binh lính trong Thế chiến thứ nhất. |
| Phủ định | He didn't suffer from shell shock, despite being in combat. |
Anh ấy không bị sang chấn tâm lý do bom đạn, mặc dù đã tham gia chiến đấu. |
| Nghi vấn | Is shell shock still recognized as a legitimate psychological disorder? |
Sang chấn tâm lý do bom đạn có còn được công nhận là một rối loạn tâm lý hợp lệ không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish soldiers hadn't experienced such shell shock after the war. |
Tôi ước những người lính đã không trải qua cú sốc tinh thần như vậy sau chiến tranh. |
| Phủ định | If only he hadn't witnessed the events that led to his shell shock. |
Giá mà anh ấy đã không chứng kiến những sự kiện dẫn đến cú sốc tinh thần của mình. |
| Nghi vấn | I wish I could understand what it's like to experience shell shock; could someone explain it? |
Tôi ước tôi có thể hiểu cảm giác trải qua cú sốc tinh thần là như thế nào; có ai có thể giải thích không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell shock".
