(Top Banner Ad)
shell shock
C1
danh từ C1 Y học, Lịch sử quân sự

shell shock

UK: /ˈʃel ʃɒk/ • US: /ˈʃel ʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

sốc chiến tranh sang chấn tâm lý do chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological disturbance caused by prolonged exposure to active warfare, especially being under bombardment.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm lý gây ra bởi sự tiếp xúc kéo dài với chiến tranh, đặc biệt là khi bị pháo kích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many soldiers suffered from shell shock after months of intense fighting."

    "Nhiều người lính đã phải chịu đựng chứng shell shock sau nhiều tháng chiến đấu ác liệt."

  • "The historical records detail the devastating effects of shell shock on returning veterans."

    "Các ghi chép lịch sử mô tả chi tiết những tác động tàn khốc của shell shock đối với những cựu chiến binh trở về."

  • "Although "shell shock" is an outdated term, it helps us understand the psychological toll of war."

    "Mặc dù "shell shock" là một thuật ngữ lỗi thời, nó giúp chúng ta hiểu được những tổn thất tâm lý của chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shell shock Hội chứng sốc đạn pháo (chấn thương tâm lý do chiến tranh)
Adjective shell-shocked Bị sốc đạn pháo; bị chấn động tâm lý (thường sau một sự kiện khủng khiếp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Lịch sử quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
shell
English
shock
English
shell shock

Nguồn gốc từ Thế chiến I

Thuật ngữ 'shell shock' xuất hiện trong Thế chiến thứ Nhất (1914-1918) để mô tả tình trạng rối loạn tâm lý mà nhiều binh lính mắc phải do tiếng nổ của pháo và sự kinh hoàng của chiến tranh. Ban đầu, người ta nghĩ đây là tổn thương thể chất do sóng xung kích, nhưng sau đó nhận ra đó là một dạng chấn thương tâm lý nghiêm trọng.

Usage Note

"Shell shock" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong và sau Thế chiến thứ nhất để mô tả một loạt các tình trạng tâm thần ở những người lính trải qua chấn thương chiến tranh. Ngày nay, thuật ngữ này ít được sử dụng trong y học chuyên nghiệp, thay vào đó, các chẩn đoán chính xác hơn như PTSD (rối loạn căng thẳng sau chấn thương) được sử dụng. Tuy nhiên, nó vẫn có giá trị lịch sử và văn hóa.

Prepositions

from

"Shell shock from": chỉ nguyên nhân gây ra shell shock.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shell shock
  • suffer suffer from shell shock
    (bị sốc đạn pháo; mắc chứng sốc đạn pháo)
  • develop develop shell shock
    (phát triển chứng sốc đạn pháo)
  • experience experience shell shock
    (trải qua tình trạng sốc đạn pháo)
Adjective + shell shock
  • severe severe shell shock
    (chứng sốc đạn pháo nghiêm trọng)
  • lasting lasting shell shock
    (chấn thương tâm lý do sốc đạn pháo kéo dài)
  • traumatic traumatic shell shock
    (sốc đạn pháo gây chấn thương tâm lý)
Noun + of shell shock
  • victims victims of shell shock
    (nạn nhân của chứng sốc đạn pháo)
  • symptoms symptoms of shell shock
    (triệu chứng của sốc đạn pháo)

Idioms

  • to be shell-shocked

    Bị sốc nặng, bàng hoàng, choáng váng (do một sự kiện gây sốc, không nhất thiết là chiến tranh)

    "After hearing the news of the accident, she was completely shell-shocked."

    (Sau khi nghe tin về vụ tai nạn, cô ấy hoàn toàn bị sốc nặng.)

  • in a state of shell shock

    Trong tình trạng bàng hoàng, hoảng loạn, chấn động tâm lý

    "The survivors of the disaster were left in a state of shell shock."

    (Những người sống sót sau thảm họa đều ở trong tình trạng bàng hoàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shell shock

danh từ
Lật mặt

Một rối loạn tâm lý gây ra bởi sự tiếp xúc kéo dài với chiến tranh, đặc biệt là khi bị pháo kích.

"Many soldiers suffered from shell shock after months of intense fighting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Oh, he suffered from shell shock after the war, so he rarely spoke about it.
Ôi, anh ấy bị sốc do bom đạn sau chiến tranh, vì vậy anh ấy hiếm khi nói về nó.
Phủ định
Alas, shell shock isn't something that can be easily ignored in veterans.
Than ôi, sốc do bom đạn không phải là thứ có thể dễ dàng bỏ qua ở các cựu chiến binh.
Nghi vấn
Wow, did shell shock really affect so many soldiers during World War I?
Ồ, sốc do bom đạn thực sự ảnh hưởng đến rất nhiều binh lính trong Thế chiến thứ nhất sao?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Shell shock was a common condition among soldiers during World War I.
Sang chấn tâm lý do bom đạn là một tình trạng phổ biến ở binh lính trong Thế chiến thứ nhất.
Phủ định
He didn't suffer from shell shock, despite being in combat.
Anh ấy không bị sang chấn tâm lý do bom đạn, mặc dù đã tham gia chiến đấu.
Nghi vấn
Is shell shock still recognized as a legitimate psychological disorder?
Sang chấn tâm lý do bom đạn có còn được công nhận là một rối loạn tâm lý hợp lệ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish soldiers hadn't experienced such shell shock after the war.
Tôi ước những người lính đã không trải qua cú sốc tinh thần như vậy sau chiến tranh.
Phủ định
If only he hadn't witnessed the events that led to his shell shock.
Giá mà anh ấy đã không chứng kiến những sự kiện dẫn đến cú sốc tinh thần của mình.
Nghi vấn
I wish I could understand what it's like to experience shell shock; could someone explain it?
Tôi ước tôi có thể hiểu cảm giác trải qua cú sốc tinh thần là như thế nào; có ai có thể giải thích không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shell shock".

Shell Shock và PTSD

Thuật ngữ 'shell shock' là tiền thân quan trọng cho sự hiểu biết hiện đại về rối loạn căng thẳng sau chấn thương (PTSD). Nó giúp y học công nhận rằng chiến tranh có thể gây ra những tổn thương tâm lý nghiêm trọng, không chỉ là thể chất, và đặt nền móng cho việc điều trị các bệnh tâm thần liên quan đến chấn thương.

Biểu tượng của Nỗi đau Chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'shell shock' đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho nỗi kinh hoàng và gánh nặng tâm lý mà binh lính phải chịu đựng trong chiến tranh. Nó thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và nghệ thuật để thể hiện sự tàn phá của xung đột đối với tâm trí con người.