(Top Banner Ad)
combat fatigue
C1
Danh từ C1 Tâm lý học quân sự, Y học

combat fatigue

UK: /ˈkɒmˌbæt fəˈtiːɡ/ • US: /ˈkɑːmˌbæt fəˈtiːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

kiệt sức do chiến đấu mệt mỏi chiến tranh sang chấn tâm lý chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mental disorder resembling post-traumatic stress disorder (PTSD) that affects members of the armed forces after wartime service.

Vietnamese Meaning

Một rối loạn tâm thần tương tự như rối loạn căng thẳng sau травматический (PTSD) ảnh hưởng đến các thành viên của lực lượng vũ trang sau khi phục vụ trong thời chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many veterans of the Vietnam War suffered from combat fatigue long after returning home."

    "Nhiều cựu chiến binh Chiến tranh Việt Nam đã bị combat fatigue trong một thời gian dài sau khi trở về nhà."

  • "The soldier was diagnosed with combat fatigue after months of intense fighting."

    "Người lính được chẩn đoán mắc combat fatigue sau nhiều tháng chiến đấu ác liệt."

  • "Combat fatigue can manifest in various ways, including nightmares, flashbacks, and difficulty concentrating."

    "Combat fatigue có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, bao gồm ác mộng, hồi tưởng và khó tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun combat cuộc chiến đấu, trận đánh
Verb combat chiến đấu, chống lại
Noun combatant người chiến đấu, chiến binh
Adjective combative hiếu chiến, thích gây gổ
Noun fatigue sự mệt mỏi, kiệt sức
Verb fatigue làm mệt mỏi, gây kiệt sức
Adjective fatigued bị mệt mỏi, kiệt sức
Adjective fatiguing gây mệt mỏi, làm kiệt sức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học quân sự, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
batuere
Latin
fatigare
Old French
combatre
French
fatigue
English
combat
English
fatigue
English
combat fatigue

Nguồn gốc "combat fatigue"

Cụm từ "combat fatigue" (mệt mỏi vì chiến đấu) xuất hiện rộng rãi vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong Thế chiến thứ Nhất và Thế chiến thứ Hai. Ban đầu, các triệu chứng tâm lý ở binh lính bị ảnh hưởng bởi chiến tranh thường được gọi là "shell shock" (sốc pháo kích). Sau đó, khi hiểu rõ hơn về tác động tổng thể của chiến tranh lên tâm lý, cụm từ "combat fatigue" được dùng để mô tả tình trạng kiệt sức cả về thể chất lẫn tinh thần do áp lực và kinh nghiệm chiến đấu kéo dài. Nó đánh dấu một bước tiến trong việc công nhận các vấn đề tâm lý ở quân nhân.

Usage Note

Combat fatigue là một thuật ngữ lịch sử hơn, ngày nay thường được thay thế bằng các thuật ngữ chính xác hơn như PTSD hoặc stress травматический do chiến tranh. Nó mô tả một loạt các triệu chứng tâm lý và thể chất do trải nghiệm chiến đấu gây ra. Khác với sự mệt mỏi thông thường, combat fatigue có tính chất kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng hoạt động của người bệnh. Cần phân biệt nó với 'battle fatigue' (mệt mỏi chiến đấu), thường mang tính chất cấp tính hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + combat fatigue
  • severe severe combat fatigue
    (mệt mỏi chiến đấu nghiêm trọng)
  • acute acute combat fatigue
    (mệt mỏi chiến đấu cấp tính)
  • chronic chronic combat fatigue
    (mệt mỏi chiến đấu mãn tính)
  • psychological psychological combat fatigue
    (mệt mỏi chiến đấu về tâm lý)
  • nervous nervous combat fatigue
    (mệt mỏi chiến đấu thần kinh)
Verb + combat fatigue
  • suffer from suffer from combat fatigue
    (mắc phải/chịu đựng hội chứng mệt mỏi chiến đấu)
  • experience experience combat fatigue
    (trải qua/kinh nghiệm hội chứng mệt mỏi chiến đấu)
  • develop develop combat fatigue
    (phát triển/bị hội chứng mệt mỏi chiến đấu)
  • treat treat combat fatigue
    (điều trị hội chứng mệt mỏi chiến đấu)
  • overcome overcome combat fatigue
    (vượt qua hội chứng mệt mỏi chiến đấu)

Idioms

  • suffer from combat fatigue

    Mắc phải/chịu đựng hội chứng mệt mỏi chiến đấu (thường dùng để chỉ việc ai đó đang trải qua tình trạng này)

    "Many soldiers returning from the front lines would suffer from combat fatigue."

    (Nhiều binh lính trở về từ tiền tuyến thường mắc phải hội chứng mệt mỏi chiến đấu.)

  • a victim of combat fatigue

    Nạn nhân của hội chứng mệt mỏi chiến đấu (diễn tả ai đó bị ảnh hưởng nặng nề bởi tình trạng này)

    "He became a victim of combat fatigue after months of intense fighting."

    (Anh ấy trở thành nạn nhân của hội chứng mệt mỏi chiến đấu sau nhiều tháng giao tranh ác liệt.)

  • grapple with combat fatigue

    Vật lộn với hội chứng mệt mỏi chiến đấu (ám chỉ việc đấu tranh khó khăn để vượt qua tình trạng này)

    "For years, he grappled with combat fatigue, struggling to adjust to civilian life."

    (Trong nhiều năm, anh ấy đã vật lộn với hội chứng mệt mỏi chiến đấu, gặp khó khăn trong việc thích nghi với cuộc sống dân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combat fatigue

Danh từ
Lật mặt

Một rối loạn tâm thần tương tự như rối loạn căng thẳng sau травматический (PTSD) ảnh hưởng đến các thành viên của lực lượng vũ trang sau khi phục vụ trong thời chiến.

"Many veterans of the Vietnam War suffered from combat fatigue long after returning home."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding combat fatigue is crucial for maintaining troop morale.
Tránh mệt mỏi chiến đấu là rất quan trọng để duy trì tinh thần của quân đội.
Phủ định
Ignoring combat fatigue can lead to severe psychological consequences.
Phớt lờ mệt mỏi chiến đấu có thể dẫn đến những hậu quả tâm lý nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is addressing combat fatigue a priority for military leadership?
Giải quyết mệt mỏi chiến đấu có phải là ưu tiên hàng đầu của giới lãnh đạo quân sự không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He experiences combat fatigue after every mission.
Anh ấy trải qua sự mệt mỏi do chiến đấu sau mỗi nhiệm vụ.
Phủ định
She does not show signs of combat fatigue, despite the intense fighting.
Cô ấy không cho thấy dấu hiệu của sự mệt mỏi do chiến đấu, mặc dù giao tranh rất ác liệt.
Nghi vấn
Does the doctor suspect combat fatigue in the new recruits?
Bác sĩ có nghi ngờ sự mệt mỏi do chiến đấu ở những tân binh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combat fatigue".

Sự công nhận về sức khỏe tâm thần trong quân đội

Cụm từ "combat fatigue" là một bước tiến quan trọng trong việc công nhận các vấn đề sức khỏe tâm thần ở quân nhân. Trước đó, các triệu chứng như lo âu, hoảng loạn hay mất ngủ ở lính tráng thường bị coi là sự hèn nhát hoặc thiếu ý chí. Việc đặt tên và nghiên cứu "combat fatigue" (và sau này là PTSD - Rối loạn căng thẳng sau sang chấn) đã giúp thay đổi nhận thức xã hội và thúc đẩy các nỗ lực điều trị, hỗ trợ cho cựu chiến binh.

Từ "shell shock" đến "PTSD"

Lịch sử của "combat fatigue" liên quan mật thiết đến sự phát triển của y học tâm thần quân sự. Trong Thế chiến thứ Nhất, các triệu chứng tương tự được gọi là "shell shock" (sốc pháo kích). Đến Thế chiến thứ Hai, cụm từ "combat fatigue" được ưa dùng hơn để mô tả tình trạng kiệt sức tâm lý. Cuối cùng, vào những năm 1980, thuật ngữ "Post-Traumatic Stress Disorder" (PTSD) – Rối loạn căng thẳng sau sang chấn – ra đời, bao gồm và mở rộng sự hiểu biết về những tác động tâm lý lâu dài của chiến tranh và các chấn thương khác.