(Top Banner Ad)
public sentiment
C1
noun phrase C1 Khoa học chính trị, Xã hội học

public sentiment

UK: /ˈpʌblɪk ˈsɛntɪmənt/ • US: /ˈpʌblɪk ˈsɛntɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

dư luận tình cảm công chúng quan điểm của công chúng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The opinion or feeling of the majority of people; prevailing popular opinion.

Vietnamese Meaning

Ý kiến hoặc cảm xúc của phần lớn dân chúng; dư luận, ý kiến phổ biến hiện hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Public sentiment is strongly opposed to the proposed tax increase."

    "Dư luận phản đối mạnh mẽ việc tăng thuế được đề xuất."

  • "The government is carefully monitoring public sentiment regarding the new healthcare policy."

    "Chính phủ đang theo dõi sát sao dư luận về chính sách chăm sóc sức khỏe mới."

  • "Public sentiment has shifted significantly in favor of environmental protection."

    "Dư luận đã chuyển biến đáng kể theo hướng ủng hộ bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Adjective public công cộng, công khai
Adverb publicly một cách công khai
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publication sự xuất bản, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, quảng cáo
Noun sentiment tình cảm, quan điểm, ý kiến
Adjective sentimental đa cảm, ủy mị, nặng tình
Noun sentimentality sự đa cảm, sự ủy mị
Adverb sentimentally một cách đa cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Latin
sentire
Old French
public
Old French
sentiment
Middle English
public
Middle English
sentiment
English
public sentiment

Nguồn gốc của 'public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của người dân' hoặc 'liên quan đến người dân'. Nó lại có mối liên hệ với từ 'populus' (người dân). Qua tiếng Pháp cổ ('public'), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung đại và phát triển ý nghĩa là thứ thuộc về cộng đồng, công khai, hoặc dành cho mọi người.

Nguồn gốc của 'sentiment'

Từ 'sentiment' có nguồn gốc từ động từ 'sentire' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cảm nhận', 'nhận thức' hoặc 'suy nghĩ'. Qua tiếng Pháp cổ ('sentiment'), từ này dần mang nghĩa là một cảm xúc, quan điểm, hay thái độ. Khi kết hợp với 'public', 'public sentiment' mang ý nghĩa là tổng hòa những cảm xúc, quan điểm, thái độ chung của số đông người dân hoặc cộng đồng về một vấn đề nào đó.

Usage Note

Cụm từ 'public sentiment' thường được sử dụng để chỉ ý kiến hoặc thái độ của công chúng về một vấn đề cụ thể nào đó. Nó mang tính chất tập thể và có sức ảnh hưởng lớn đến các quyết định chính trị, xã hội.

Prepositions

on about towards

Các giới từ này được sử dụng để chỉ chủ đề hoặc đối tượng mà 'public sentiment' hướng đến. Ví dụ: 'Public sentiment on climate change' (Dư luận về biến đổi khí hậu), 'Public sentiment about the new law' (Dư luận về luật mới), 'Public sentiment towards immigration' (Dư luận về vấn đề nhập cư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public sentiment
  • strong strong public sentiment
    (quan điểm công chúng mạnh mẽ)
  • widespread widespread public sentiment
    (quan điểm công chúng lan rộng)
  • growing growing public sentiment
    (quan điểm công chúng đang gia tăng)
  • negative negative public sentiment
    (quan điểm công chúng tiêu cực)
  • positive positive public sentiment
    (quan điểm công chúng tích cực)
Verb + public sentiment
  • gauge gauge public sentiment
    (đo lường quan điểm công chúng)
  • reflect reflect public sentiment
    (phản ánh quan điểm công chúng)
  • shape shape public sentiment
    (định hình quan điểm công chúng)
  • sway sway public sentiment
    (lay chuyển, tác động đến quan điểm công chúng)
  • ignore ignore public sentiment
    (phớt lờ quan điểm công chúng)
  • understand understand public sentiment
    (hiểu quan điểm công chúng)

Idioms

  • the tide of public sentiment

    làn sóng quan điểm công chúng, xu hướng ý kiến của dân chúng

    "The government could not ignore the rising tide of public sentiment against the new tax."

    (Chính phủ không thể phớt lờ làn sóng quan điểm công chúng phản đối thuế mới đang dâng cao.)

  • to go against public sentiment

    đi ngược lại quan điểm công chúng

    "He knew his decision to cut funding would go against public sentiment, but he believed it was necessary."

    (Ông ấy biết quyết định cắt giảm tài trợ của mình sẽ đi ngược lại quan điểm công chúng, nhưng ông ấy tin rằng điều đó là cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public sentiment

noun phrase
Lật mặt

Ý kiến hoặc cảm xúc của phần lớn dân chúng; dư luận, ý kiến phổ biến hiện hành.

"Public sentiment is strongly opposed to the proposed tax increase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had understood public sentiment, they would pass the reform more easily now.
Nếu chính phủ đã hiểu được tâm lý công chúng, họ sẽ thông qua cải cách dễ dàng hơn bây giờ.
Phủ định
If the company hadn't ignored public sentiment, they wouldn't have lost so much money recently.
Nếu công ty không phớt lờ tâm lý công chúng, gần đây họ đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
If the politician were more in touch with public sentiment, would he have won the election?
Nếu chính trị gia đó liên lạc nhiều hơn với tâm lý công chúng, liệu ông ấy có thắng cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public sentiment".

Vox Populi: Tiếng nói của dân chúng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội dân chủ, cụm từ 'Vox Populi' (tiếng Latin có nghĩa là 'tiếng nói của người dân') thường được dùng để chỉ sức mạnh và tầm quan trọng của quan điểm công chúng. Nó ngụ ý rằng ý chí và tình cảm chung của đa số người dân cần được lắng nghe và tôn trọng trong việc hoạch định chính sách và ra quyết định.

Khảo sát ý kiến công chúng (Opinion Polls)

Một cách phổ biến để đo lường 'public sentiment' ở các nước phương Tây là thông qua các cuộc khảo sát ý kiến công chúng (opinion polls). Các tổ chức, chính phủ hoặc phương tiện truyền thông thường tiến hành những cuộc khảo sát này để nắm bắt thái độ, niềm tin và ý kiến của dân chúng về các vấn đề chính trị, xã hội hoặc kinh tế. Kết quả khảo sát có thể ảnh hưởng lớn đến chiến dịch tranh cử, chính sách công và cách truyền thông đưa tin.