public shaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of publicly criticizing or humiliating someone, especially on social media.
Vietnamese Meaning
Hành động chỉ trích hoặc làm nhục ai đó công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician faced public shaming after his affair was exposed."
"Nhà chính trị đã đối mặt với sự sỉ nhục công khai sau khi vụ ngoại tình của ông ta bị phanh phui."
-
"Public shaming can have devastating effects on a person's mental health."
"Sự sỉ nhục công khai có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."
-
"The company quickly removed the offensive ad after facing public shaming on social media."
"Công ty đã nhanh chóng gỡ bỏ quảng cáo phản cảm sau khi đối mặt với sự sỉ nhục công khai trên mạng xã hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | public | công chúng, dân chúng |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công khai |
| Verb | publicize | công khai hóa, quảng bá |
| Noun | publication | sự công bố, ấn phẩm |
| Noun | publicity | sự công khai, sự quảng bá |
| Noun | shame | sự xấu hổ, nỗi nhục |
| Verb | shame | làm xấu hổ, làm nhục |
| Adjective | shameful | đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn |
| Adverb | shamelessly | một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ |
| Noun | shamelessness | sự trơ trẽn, không biết xấu hổ |
| Adjective | ashamed | xấu hổ, hổ thẹn (thường đi với 'of' hoặc 'to V') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Public shaming often involves widespread dissemination of embarrassing or damaging information. It can be driven by moral outrage, a desire for justice, or simply a need to vent. It's important to distinguish it from legitimate criticism or holding someone accountable. The key difference lies in the intention to humiliate and the scale of the public exposure.
Prepositions
Used to specify the reason someone is being publicly shamed. Example: 'He faced public shaming for his racist remarks.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
resort to resort to public shaming (dùng đến biện pháp làm nhục công khai)
-
engage in engage in public shaming (tham gia vào việc làm nhục công khai)
-
face face public shaming (đối mặt với sự làm nhục công khai)
-
be subjected to be subjected to public shaming (bị làm nhục công khai)
-
inflict inflict public shaming (gây ra sự làm nhục công khai)
-
widespread widespread public shaming (sự làm nhục công khai lan rộng)
-
severe severe public shaming (sự làm nhục công khai nghiêm trọng)
-
online online public shaming (sự làm nhục công khai trên mạng)
-
social media social media public shaming (sự làm nhục công khai trên mạng xã hội)
-
act of an act of public shaming (một hành động làm nhục công khai)
-
form of a form of public shaming (một hình thức làm nhục công khai)
-
culture of a culture of public shaming (một văn hóa làm nhục công khai)
Idioms
-
Subject someone to public shaming
Khiến ai đó phải chịu sự làm nhục công khai
"The newspaper decided to subject the corrupt official to public shaming by publishing all his wrongdoings."
(Tờ báo quyết định khiến viên chức tham nhũng phải chịu sự làm nhục công khai bằng cách công bố mọi hành vi sai trái của ông ta.)
-
Engage in public shaming
Tham gia vào việc làm nhục công khai
"Many people now engage in public shaming on social media without considering the consequences for the individual."
(Nhiều người hiện nay tham gia vào việc làm nhục công khai trên mạng xã hội mà không cân nhắc hậu quả đối với cá nhân đó.)
-
A tool for public shaming
Một công cụ để làm nhục công khai
"Social media can sometimes become a tool for public shaming rather than a platform for constructive dialogue."
(Mạng xã hội đôi khi có thể trở thành một công cụ để làm nhục công khai thay vì một nền tảng đối thoại mang tính xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public shaming
nounHành động chỉ trích hoặc làm nhục ai đó công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội.
"The politician faced public shaming after his affair was exposed."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Public shaming has consequences: it can lead to social isolation, depression, and even suicide. |
Sự sỉ nhục công khai gây ra hậu quả: nó có thể dẫn đến sự cô lập xã hội, trầm cảm và thậm chí là tự tử. |
| Phủ định | Effective communication avoids public shaming: instead, it focuses on constructive feedback and understanding. |
Giao tiếp hiệu quả tránh sự sỉ nhục công khai: thay vào đó, nó tập trung vào phản hồi mang tính xây dựng và sự thấu hiểu. |
| Nghi vấn | Is public shaming ever justified: or is it always a harmful and disproportionate response? |
Liệu sự sỉ nhục công khai có bao giờ được biện minh: hay nó luôn là một phản ứng có hại và không cân xứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public shaming".
