(Top Banner Ad)
public shaming
C1
noun C1 Sociology, Psychology, Social Media

public shaming

UK: /ˈpʌblɪk ˈʃeɪmɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈʃeɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sỉ nhục công khai bêu riếu công khai lăng mạ công khai
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of publicly criticizing or humiliating someone, especially on social media.

Vietnamese Meaning

Hành động chỉ trích hoặc làm nhục ai đó công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician faced public shaming after his affair was exposed."

    "Nhà chính trị đã đối mặt với sự sỉ nhục công khai sau khi vụ ngoại tình của ông ta bị phanh phui."

  • "Public shaming can have devastating effects on a person's mental health."

    "Sự sỉ nhục công khai có thể gây ra những ảnh hưởng tàn khốc đến sức khỏe tinh thần của một người."

  • "The company quickly removed the offensive ad after facing public shaming on social media."

    "Công ty đã nhanh chóng gỡ bỏ quảng cáo phản cảm sau khi đối mặt với sự sỉ nhục công khai trên mạng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun public công chúng, dân chúng
Adverb publicly công khai, một cách công khai
Verb publicize công khai hóa, quảng bá
Noun publication sự công bố, ấn phẩm
Noun publicity sự công khai, sự quảng bá
Noun shame sự xấu hổ, nỗi nhục
Verb shame làm xấu hổ, làm nhục
Adjective shameful đáng xấu hổ, đáng hổ thẹn
Adverb shamelessly một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ
Noun shamelessness sự trơ trẽn, không biết xấu hổ
Adjective ashamed xấu hổ, hổ thẹn (thường đi với 'of' hoặc 'to V')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Psychology, Social Media

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
publik
English
public
Proto-Germanic
*skamō (shame)
Old English
scamu / scamian
Middle English
shame / shamen
English
shame / shaming
Modern English
public shaming (compound)

Nguồn gốc 'public'

Từ 'public' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'publicus', có nghĩa là 'của dân chúng, thuộc về cộng đồng'. Ban đầu nó chỉ những gì liên quan đến nhà nước hoặc xã hội nói chung, nhấn mạnh tính chất công cộng và khả năng tiếp cận của mọi người.

Nguồn gốc 'shaming'

Từ 'shame' (ngượng, xấu hổ) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic cổ. Nó luôn gắn liền với cảm giác mất danh dự, sự sỉ nhục hoặc sự bối rối do hành vi bị coi là không chấp nhận được gây ra, thể hiện sự trừng phạt về mặt xã hội.

Sự ra đời của 'public shaming'

Mặc dù khái niệm làm nhục công khai đã tồn tại hàng thế kỷ dưới nhiều hình thức (như cột trừng phạt thời trung cổ), cụm từ 'public shaming' như một thuật ngữ cụ thể trở nên phổ biến hơn trong thời hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội, nơi nó mô tả hành vi làm xấu hổ ai đó trước công chúng một cách có hệ thống.

Usage Note

Public shaming often involves widespread dissemination of embarrassing or damaging information. It can be driven by moral outrage, a desire for justice, or simply a need to vent. It's important to distinguish it from legitimate criticism or holding someone accountable. The key difference lies in the intention to humiliate and the scale of the public exposure.

Prepositions

for

Used to specify the reason someone is being publicly shamed. Example: 'He faced public shaming for his racist remarks.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + public shaming
  • resort to resort to public shaming
    (dùng đến biện pháp làm nhục công khai)
  • engage in engage in public shaming
    (tham gia vào việc làm nhục công khai)
  • face face public shaming
    (đối mặt với sự làm nhục công khai)
  • be subjected to be subjected to public shaming
    (bị làm nhục công khai)
  • inflict inflict public shaming
    (gây ra sự làm nhục công khai)
Adjective + public shaming
  • widespread widespread public shaming
    (sự làm nhục công khai lan rộng)
  • severe severe public shaming
    (sự làm nhục công khai nghiêm trọng)
  • online online public shaming
    (sự làm nhục công khai trên mạng)
  • social media social media public shaming
    (sự làm nhục công khai trên mạng xã hội)
Noun + of public shaming
  • act of an act of public shaming
    (một hành động làm nhục công khai)
  • form of a form of public shaming
    (một hình thức làm nhục công khai)
  • culture of a culture of public shaming
    (một văn hóa làm nhục công khai)

Idioms

  • Subject someone to public shaming

    Khiến ai đó phải chịu sự làm nhục công khai

    "The newspaper decided to subject the corrupt official to public shaming by publishing all his wrongdoings."

    (Tờ báo quyết định khiến viên chức tham nhũng phải chịu sự làm nhục công khai bằng cách công bố mọi hành vi sai trái của ông ta.)

  • Engage in public shaming

    Tham gia vào việc làm nhục công khai

    "Many people now engage in public shaming on social media without considering the consequences for the individual."

    (Nhiều người hiện nay tham gia vào việc làm nhục công khai trên mạng xã hội mà không cân nhắc hậu quả đối với cá nhân đó.)

  • A tool for public shaming

    Một công cụ để làm nhục công khai

    "Social media can sometimes become a tool for public shaming rather than a platform for constructive dialogue."

    (Mạng xã hội đôi khi có thể trở thành một công cụ để làm nhục công khai thay vì một nền tảng đối thoại mang tính xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public shaming

noun
Lật mặt

Hành động chỉ trích hoặc làm nhục ai đó công khai, đặc biệt là trên mạng xã hội.

"The politician faced public shaming after his affair was exposed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Public shaming has consequences: it can lead to social isolation, depression, and even suicide.
Sự sỉ nhục công khai gây ra hậu quả: nó có thể dẫn đến sự cô lập xã hội, trầm cảm và thậm chí là tự tử.
Phủ định
Effective communication avoids public shaming: instead, it focuses on constructive feedback and understanding.
Giao tiếp hiệu quả tránh sự sỉ nhục công khai: thay vào đó, nó tập trung vào phản hồi mang tính xây dựng và sự thấu hiểu.
Nghi vấn
Is public shaming ever justified: or is it always a harmful and disproportionate response?
Liệu sự sỉ nhục công khai có bao giờ được biện minh: hay nó luôn là một phản ứng có hại và không cân xứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public shaming".

Nguồn gốc lịch sử: Hình phạt công khai

Trong lịch sử phương Tây, làm nhục công khai từng là một hình thức trừng phạt phổ biến nhằm duy trì trật tự xã hội và răn đe. Những kẻ phạm tội thường bị đặt vào cột trừng phạt (stocks) hoặc gông (pillory) ở quảng trường công cộng, để mọi người chế giễu, lăng mạ và ném đồ vật vào. Đây không chỉ là một hình phạt về thể xác mà còn là sự trỉ trích nặng nề về mặt danh dự.

Hiện thân hiện đại: Làm nhục trên mạng

Trong thời đại kỹ thuật số, làm nhục công khai đã chuyển đổi đáng kể sang không gian mạng, thường được gọi là 'online shaming' hay 'cancel culture'. Một hành vi sai trái (thật hoặc bị cáo buộc) của cá nhân có thể nhanh chóng lan truyền trên mạng xã hội, dẫn đến sự chỉ trích, lên án rộng rãi và đôi khi là tẩy chay sự nghiệp hoặc danh tiếng của người đó, với những hậu quả nghiêm trọng và lâu dài.