(Top Banner Ad)
pufferfish
B1
noun B1 Động vật học, Sinh học biển

pufferfish

UK: /ˈpʌfərˌfɪʃ/ • US: /ˈpʌfərˌfɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cá nóc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fish that can inflate its body with water or air to appear larger when threatened.

Vietnamese Meaning

Một loài cá có khả năng bơm phồng cơ thể bằng nước hoặc không khí để trông to hơn khi bị đe dọa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pufferfish inflated its body to scare away the predator."

    "Con cá nóc phồng to cơ thể để hù dọa kẻ săn mồi."

  • "Pufferfish are considered a delicacy in some cultures, but must be prepared by a licensed chef."

    "Cá nóc được coi là một món đặc sản ở một số nền văn hóa, nhưng phải được chế biến bởi đầu bếp có giấy phép."

  • "Many species of pufferfish contain tetrodotoxin."

    "Nhiều loài cá nóc chứa chất độc tetrodotoxin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puffer Cá nóc (dạng viết tắt thông tục); áo phao (áo khoác dày, phồng)
Verb puff Thổi phồng, làm phồng lên; thở hổn hển; phì (khói)
Noun puff Hơi, luồng (khói, khí); bánh phồng; lời khen sáo rỗng
Adjective puffy Bị sưng, phồng rộp; béo tròn; xốp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Sinh học biển

Etymology (Nguồn gốc)

English
puff
English
-er
English
puffer
English
fish
English (Compound)
pufferfish

Nguồn gốc tên gọi 'pufferfish'

Tên gọi 'pufferfish' là sự kết hợp của 'puffer' (chỉ hành động làm phồng lên, sưng lên) và 'fish' (cá). Loài cá này nổi tiếng với khả năng tự làm phồng cơ thể lên gấp đôi hoặc ba lần kích thước bình thường khi cảm thấy bị đe dọa. Hành động 'phồng lên' này giống như 'puffing up' trong tiếng Anh, từ đó cái tên 'pufferfish' được đặt để mô tả đặc điểm tự vệ độc đáo và dễ nhận biết của nó.

Usage Note

Từ 'pufferfish' thường được dùng để chỉ chung các loài cá thuộc họ Tetraodontidae. Khả năng phồng to của chúng là một cơ chế tự vệ quan trọng. Một số loài chứa độc tố tetrodotoxin, đặc biệt ở gan và buồng trứng, khiến chúng trở nên nguy hiểm nếu ăn không đúng cách. Cần phân biệt với các loài cá có hình dạng tương tự nhưng không có khả năng phồng như trunkfish (cá nóc hòm).

Prepositions

about of

Ví dụ: 'Information about pufferfish' (Thông tin về cá nóc). 'A school of pufferfish' (Một đàn cá nóc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + pufferfish
  • eat eat pufferfish
    (ăn cá nóc)
  • catch catch a pufferfish
    (bắt một con cá nóc)
  • prepare prepare pufferfish
    (chế biến cá nóc)
Adjective + pufferfish
  • toxic toxic pufferfish
    (cá nóc độc)
  • deadly deadly pufferfish
    (cá nóc gây chết người)
  • inflated an inflated pufferfish
    (một con cá nóc đã phồng lên)
Noun + pufferfish (compound)
  • pufferfish pufferfish poison
    (độc tố cá nóc)
  • pufferfish pufferfish dish
    (món cá nóc)

Idioms

  • Puff up like a pufferfish

    Phồng lên như cá nóc (chỉ sự tức giận, kiêu ngạo hoặc sưng tấy)

    "When he heard the criticism, he puffed up like a pufferfish, red-faced and angry."

    (Khi nghe lời chỉ trích, anh ta phồng lên như cá nóc, mặt đỏ bừng vì tức giận.)

  • As deadly as a pufferfish

    Nguy hiểm/độc hại như cá nóc

    "The financial scandal was as deadly as a pufferfish to the politician's career."

    (Vụ bê bối tài chính nguy hiểm như cá nóc đối với sự nghiệp của chính trị gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pufferfish

noun
Lật mặt

Một loài cá có khả năng bơm phồng cơ thể bằng nước hoặc không khí để trông to hơn khi bị đe dọa.

"The pufferfish inflated its body to scare away the predator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pufferfish".

Fugu - Món ngon chết người của Nhật Bản

Ở Nhật Bản, cá nóc được biết đến với tên gọi 'fugu' và là một món ăn cao cấp nhưng vô cùng nguy hiểm. Để chế biến fugu, đầu bếp phải có giấy phép đặc biệt vì cá nóc chứa độc tố tetrodotoxin gây chết người. Chỉ những người đầu bếp lành nghề và được cấp phép mới có thể loại bỏ phần độc tố một cách an toàn mà vẫn giữ được hương vị tinh túy của món ăn, mang đến trải nghiệm ẩm thực độc đáo cho thực khách.

Cơ chế tự vệ độc đáo và chất độc Tetrodotoxin

Pufferfish có khả năng tự vệ bằng cách hút nước hoặc không khí để làm phồng cơ thể, khiến chúng trở nên to lớn và khó nuốt hơn đối với kẻ săn mồi. Nhiều loài cá nóc còn chứa độc tố thần kinh cực mạnh gọi là tetrodotoxin trong các cơ quan như gan, buồng trứng, da. Chất độc này có thể gây tê liệt và tử vong nếu không được xử lý đúng cách, khiến chúng trở thành một trong những loài cá độc nhất đại dương.