pufferfish
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fish that can inflate its body with water or air to appear larger when threatened.
Vietnamese Meaning
Một loài cá có khả năng bơm phồng cơ thể bằng nước hoặc không khí để trông to hơn khi bị đe dọa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pufferfish inflated its body to scare away the predator."
"Con cá nóc phồng to cơ thể để hù dọa kẻ săn mồi."
-
"Pufferfish are considered a delicacy in some cultures, but must be prepared by a licensed chef."
"Cá nóc được coi là một món đặc sản ở một số nền văn hóa, nhưng phải được chế biến bởi đầu bếp có giấy phép."
-
"Many species of pufferfish contain tetrodotoxin."
"Nhiều loài cá nóc chứa chất độc tetrodotoxin."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pufferfish' thường được dùng để chỉ chung các loài cá thuộc họ Tetraodontidae. Khả năng phồng to của chúng là một cơ chế tự vệ quan trọng. Một số loài chứa độc tố tetrodotoxin, đặc biệt ở gan và buồng trứng, khiến chúng trở nên nguy hiểm nếu ăn không đúng cách. Cần phân biệt với các loài cá có hình dạng tương tự nhưng không có khả năng phồng như trunkfish (cá nóc hòm).
Prepositions
Ví dụ: 'Information about pufferfish' (Thông tin về cá nóc). 'A school of pufferfish' (Một đàn cá nóc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
eat eat pufferfish (ăn cá nóc)
-
catch catch a pufferfish (bắt một con cá nóc)
-
prepare prepare pufferfish (chế biến cá nóc)
-
toxic toxic pufferfish (cá nóc độc)
-
deadly deadly pufferfish (cá nóc gây chết người)
-
inflated an inflated pufferfish (một con cá nóc đã phồng lên)
-
pufferfish pufferfish poison (độc tố cá nóc)
-
pufferfish pufferfish dish (món cá nóc)
Idioms
-
Puff up like a pufferfish
Phồng lên như cá nóc (chỉ sự tức giận, kiêu ngạo hoặc sưng tấy)
"When he heard the criticism, he puffed up like a pufferfish, red-faced and angry."
(Khi nghe lời chỉ trích, anh ta phồng lên như cá nóc, mặt đỏ bừng vì tức giận.)
-
As deadly as a pufferfish
Nguy hiểm/độc hại như cá nóc
"The financial scandal was as deadly as a pufferfish to the politician's career."
(Vụ bê bối tài chính nguy hiểm như cá nóc đối với sự nghiệp của chính trị gia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pufferfish
nounMột loài cá có khả năng bơm phồng cơ thể bằng nước hoặc không khí để trông to hơn khi bị đe dọa.
"The pufferfish inflated its body to scare away the predator."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pufferfish".
