(Top Banner Ad)
puffy
B1
adjective B1 Tổng quát

puffy

UK: /ˈpʌfi/ • US: /ˈpʌfi/

Nghĩa tiếng Việt

sưng húp bồng bềnh phồng múp míp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Swollen or bulging; inflated.

Vietnamese Meaning

Sưng phồng; phồng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She woke up with puffy eyes after crying all night."

    "Cô ấy thức dậy với đôi mắt sưng húp sau khi khóc cả đêm."

  • "The puffy clouds drifted lazily across the sky."

    "Những đám mây bồng bềnh trôi lững lờ trên bầu trời."

  • "He had a puffy face from lack of sleep."

    "Anh ấy có khuôn mặt sưng húp vì thiếu ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun puff Hơi phả ra, làn khói; sự thổi phồng; bánh phồng; tiếng thở dốc
Verb puff Thổi phù phù; phồng lên; thở dốc
Noun puffiness Tình trạng sưng phồng, phù nề
Adverb puffily Một cách sưng phồng, phập phồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Onomatopoeic origin
sound of puffing
Middle English
pouffe / puffe
Modern English
puff
Modern English
puffy

Nguồn gốc từ âm thanh

Từ 'puffy' bắt nguồn từ 'puff' và hậu tố '-y'. Bản thân từ 'puff' là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh của việc thổi ra hơi hoặc không khí một cách nhẹ nhàng và nhanh chóng. Hãy nghĩ đến âm thanh 'phù phù' khi bạn thổi nhẹ! Vì vậy, 'puffy' gợi ý một cái gì đó trông như có không khí bên trong, đã được thổi phồng, hoặc sưng lên.

Usage Note

Từ 'puffy' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc bộ phận cơ thể có vẻ ngoài sưng, phồng lên, thường do tích nước, không khí, hoặc chất lỏng. Nó mang ý nghĩa về hình dạng và kết cấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puffy
  • eyes puffy eyes
    (mắt sưng húp)
  • face puffy face
    (mặt sưng phồng)
  • lips puffy lips
    (môi sưng)
  • clouds puffy clouds
    (những đám mây bồng bềnh)
  • sleeves puffy sleeves
    (tay áo phồng)
  • coat puffy coat
    (áo khoác phồng/áo phao)
Verb + puffy
  • look look puffy
    (trông sưng phồng)
  • feel feel puffy
    (cảm thấy sưng phù)
  • become become puffy
    (trở nên sưng húp/phồng lên)
Adverb + puffy
  • slightly slightly puffy
    (hơi sưng)
  • very very puffy
    (rất sưng/phồng)

Idioms

  • puffy eyes

    Mắt sưng húp

    "She woke up with puffy eyes after crying all night."

    (Cô ấy thức dậy với đôi mắt sưng húp sau khi khóc cả đêm.)

  • puffy clouds

    Những đám mây bồng bềnh

    "We watched the puffy clouds drift across the blue sky."

    (Chúng tôi ngắm nhìn những đám mây bồng bềnh trôi trên bầu trời xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puffy

adjective
Lật mặt

Sưng phồng; phồng lên.

"She woke up with puffy eyes after crying all night."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the cat was old, its puffy tail still swayed with youthful energy whenever it saw a toy.
Mặc dù con mèo đã già, cái đuôi xù của nó vẫn vẫy vùng với năng lượng trẻ trung mỗi khi nó nhìn thấy đồ chơi.
Phủ định
Even though she had been crying, her eyes weren't puffy, which surprised everyone.
Mặc dù cô ấy đã khóc, mắt cô ấy không sưng húp, điều này khiến mọi người ngạc nhiên.
Nghi vấn
If the bread dough rises as expected, will it become puffy and light after baking?
Nếu bột bánh mì nở như mong đợi, nó sẽ trở nên xốp và nhẹ sau khi nướng chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bread will be puffy if you add enough yeast.
Bánh mì sẽ phồng lên nếu bạn thêm đủ men.
Phủ định
Her eyes are not going to be puffy tomorrow because she's taking allergy medicine.
Mắt cô ấy sẽ không sưng húp vào ngày mai vì cô ấy đang uống thuốc dị ứng.
Nghi vấn
Will the clouds be puffy and white this afternoon?
Chiều nay mây có bồng bềnh và trắng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my face weren't so puffy this morning.
Tôi ước mặt tôi không bị sưng húp thế này vào sáng nay.
Phủ định
If only her eyes weren't so puffy after crying all night.
Giá mà mắt cô ấy không sưng húp như vậy sau khi khóc cả đêm.
Nghi vấn
If only the puffy clouds wouldn't block the sun; do you think it will rain?
Giá mà những đám mây bồng bềnh không che khuất mặt trời; bạn có nghĩ trời sẽ mưa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puffy".

Đôi mắt sưng húp và cuộc sống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đôi mắt sưng húp (puffy eyes) thường được liên tưởng đến việc thiếu ngủ, khóc nhiều, dị ứng hoặc ăn quá nhiều muối. Đó là một dấu hiệu phổ biến của sự mệt mỏi hoặc cảm xúc mạnh, khiến người khác dễ dàng nhận ra và hỏi thăm.

Thời trang phồng và ấm áp

Trang phục 'puffy' như áo khoác phao (puffy coat/jacket) rất phổ biến ở các nước có khí hậu lạnh, vì chúng được thiết kế để giữ ấm tối đa bằng cách tạo ra các túi khí. Trong lịch sử, tay áo phồng (puffy sleeves) cũng từng là một xu hướng thời trang nổi bật, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng và lãng mạn, mang lại vẻ ngoài lộng lẫy và quyền quý.