(Top Banner Ad)
threatened
B2
Tính từ B2 Tổng quát

threatened

UK: /ˈθretənd/ • US: /ˈθretənd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đe dọa có nguy cơ bị lâm nguy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In danger of being harmed or destroyed.

Vietnamese Meaning

Bị đe dọa, có nguy cơ bị tổn hại hoặc hủy hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many species of birds are threatened by habitat loss."

    "Nhiều loài chim đang bị đe dọa bởi sự mất môi trường sống."

  • "The company threatened legal action if they didn't receive payment."

    "Công ty đã đe dọa hành động pháp lý nếu họ không nhận được thanh toán."

  • "The protesters felt threatened by the police presence."

    "Những người biểu tình cảm thấy bị đe dọa bởi sự hiện diện của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb threaten đe dọa, hăm dọa
Noun threat sự đe dọa, mối đe dọa
Adjective threatening có tính đe dọa, hăm dọa
Noun threateningly một cách đe dọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*þrautijaną
Old English
þrēatian
Middle English
threten
English
threaten
English
threatened

Nguồn gốc của 'Threaten'

Từ 'threaten' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *þrautijaną, có nghĩa là 'gây áp lực' hoặc 'đe dọa'. Nó du nhập vào tiếng Anh cổ với dạng 'þrēatian', mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nó phát triển thành 'threaten' như chúng ta biết ngày nay, phản ánh sự tiến hóa của ngôn ngữ và cách chúng ta diễn đạt sự đe dọa.

Usage Note

Tính từ 'threatened' thường được dùng để mô tả các loài động vật, thực vật, hoặc môi trường đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng hoặc bị phá hủy. Nó nhấn mạnh sự tồn tại đang gặp nguy hiểm. Khác với 'endangered', 'threatened' có thể chỉ một mức độ nguy hiểm thấp hơn. Ví dụ, một loài 'endangered' có nguy cơ tuyệt chủng cao hơn một loài 'threatened'.

Prepositions

with by

'Threatened with' thường được sử dụng khi chỉ ra một mối đe dọa cụ thể hoặc hành động có thể gây hại. Ví dụ: 'The town was threatened with flooding.' ('Threatened by' thường được dùng để chỉ tác nhân gây ra mối đe dọa. Ví dụ: 'The ecosystem is threatened by pollution.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + threatened
  • Seriously threatened
    (bị đe dọa nghiêm trọng)
  • Critically threatened
    (bị đe dọa nghiêm trọng)
Verb + threatened
  • Feel threatened
    (cảm thấy bị đe dọa)
  • Look threatened
    (trông có vẻ bị đe dọa)
  • Be threatened by
    (bị đe dọa bởi)

Idioms

  • Feel threatened by someone's success

    Cảm thấy bị đe dọa bởi thành công của ai đó

    "He felt threatened by his colleague's rapid promotion."

    (Anh ấy cảm thấy bị đe dọa bởi sự thăng tiến nhanh chóng của đồng nghiệp.)

  • Under threat

    Đang bị đe dọa

    "The rainforest is under threat from deforestation."

    (Rừng mưa nhiệt đới đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

threatened

Tính từ
Lật mặt

Bị đe dọa, có nguy cơ bị tổn hại hoặc hủy hoại.

"Many species of birds are threatened by habitat loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rare bird felt threatened: it quickly flew away to protect its nest.
Con chim quý hiếm cảm thấy bị đe dọa: nó nhanh chóng bay đi để bảo vệ tổ của mình.
Phủ định
The witness wasn't threatened into silence: she bravely testified against the accused.
Nhân chứng không bị đe dọa phải im lặng: cô dũng cảm làm chứng chống lại bị cáo.
Nghi vấn
Was the environment threatened: by the new industrial plant's emissions?
Môi trường có bị đe dọa: bởi khí thải của nhà máy công nghiệp mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He threatens to quit his job every week.
Anh ấy đe dọa bỏ việc mỗi tuần.
Phủ định
She does not threaten anyone.
Cô ấy không đe dọa ai cả.
Nghi vấn
Does the dog threaten the mailman?
Con chó có đe dọa người đưa thư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "threatened".

Danh sách các loài bị đe dọa

Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) duy trì 'Sách Đỏ' liệt kê các loài động thực vật đang bị đe dọa tuyệt chủng. Đây là một chỉ số quan trọng về sức khỏe của hành tinh chúng ta, phản ánh tác động của con người đến môi trường tự nhiên.