(Top Banner Ad)
pulmonary inflammation
C1
Danh từ C1 Y học

pulmonary inflammation

UK: /ˈpʊlmənəri ˌɪnfləˈmeɪʃən/ • US: /ˈpʊlməˌneri ˌɪnfləˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

viêm phổi viêm nhiễm phổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Inflammation of the lungs or pulmonary tissues.

Vietnamese Meaning

Tình trạng viêm nhiễm của phổi hoặc các mô phổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient was diagnosed with pulmonary inflammation after experiencing severe respiratory distress."

    "Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm phổi sau khi trải qua tình trạng khó thở nghiêm trọng."

  • "Pulmonary inflammation can be caused by viral or bacterial infections."

    "Viêm phổi có thể do nhiễm trùng virus hoặc vi khuẩn gây ra."

  • "Chronic pulmonary inflammation can lead to long-term lung damage."

    "Viêm phổi mãn tính có thể dẫn đến tổn thương phổi lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lung phổi (bộ phận cơ thể)
Noun pulmonologist bác sĩ chuyên khoa phổi
Verb inflame làm viêm, làm sưng tấy; kích động
Adjective inflammatory có tính gây viêm, chống viêm; kích động
Noun inflammatio viêm nhiễm (dạng cổ điển, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Latin
pulmo
Latin
pulmonarius
English
pulmonary
Latin
flamma
Latin
inflammatio
English
inflammation

Nguồn gốc từ 'pulmonary'

Từ 'pulmonary' (thuộc về phổi) có gốc từ tiếng Latin 'pulmo' nghĩa là 'phổi'. Gốc xa hơn của nó là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*plew-', mang ý nghĩa 'trôi nổi' hoặc 'lướt sóng'. Có lẽ, điều này ám chỉ kết cấu xốp, nhẹ của phổi, giống như một vật có thể nổi được. Qua hàng thiên niên kỷ, từ này đã phát triển để mô tả bộ phận hô hấp quan trọng trong cơ thể chúng ta.

Nguồn gốc từ 'inflammation'

Từ 'inflammation' (viêm, sưng tấy) bắt nguồn từ tiếng Latin 'inflammatio', nghĩa đen là 'sự đốt cháy'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'in-' (vào, trong) và 'flamma' (ngọn lửa). Nó phản ánh chính xác các triệu chứng kinh điển của viêm nhiễm: nóng, đỏ, sưng và đau, giống như một vết bỏng hoặc sự bùng phát của lửa trong cơ thể, thể hiện sự phản ứng của hệ miễn dịch.

Usage Note

Cụm từ này mô tả tình trạng viêm xảy ra cụ thể ở phổi. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chẩn đoán hoặc mô tả các bệnh lý liên quan đến phổi. 'Inflammation' (viêm) là phản ứng của cơ thể đối với tổn thương hoặc nhiễm trùng, đặc trưng bởi sưng, nóng, đỏ và đau. Khi kết hợp với 'pulmonary' (thuộc về phổi), nó chỉ rõ vị trí viêm là ở phổi. Cần phân biệt với các bệnh viêm nhiễm khác ở các bộ phận khác của cơ thể.

Prepositions

in of

'Inflammation in the lungs' nhấn mạnh vị trí viêm nằm bên trong phổi. 'Inflammation of the lungs' mô tả sự viêm nhiễm tác động đến phổi nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pulmonary inflammation
  • acute acute pulmonary inflammation
    (viêm phổi cấp tính)
  • chronic chronic pulmonary inflammation
    (viêm phổi mạn tính)
  • severe severe pulmonary inflammation
    (viêm phổi nặng)
  • bacterial bacterial pulmonary inflammation
    (viêm phổi do vi khuẩn)
  • viral viral pulmonary inflammation
    (viêm phổi do virus)
Verb + pulmonary inflammation
  • develop develop pulmonary inflammation
    (bị viêm phổi, phát triển tình trạng viêm phổi)
  • treat treat pulmonary inflammation
    (điều trị viêm phổi)
  • diagnose diagnose pulmonary inflammation
    (chẩn đoán viêm phổi)
  • cause cause pulmonary inflammation
    (gây viêm phổi)
Noun + pulmonary inflammation
  • symptoms of symptoms of pulmonary inflammation
    (triệu chứng viêm phổi)
  • risk of risk of pulmonary inflammation
    (nguy cơ viêm phổi)
  • treatment for treatment for pulmonary inflammation
    (phương pháp điều trị viêm phổi)

Idioms

  • acute pulmonary inflammation

    Tình trạng viêm phổi khởi phát nhanh, thường nặng và cần điều trị khẩn cấp.

    "The patient was admitted with symptoms of acute pulmonary inflammation."

    (Bệnh nhân nhập viện với các triệu chứng của viêm phổi cấp tính.)

  • chronic pulmonary inflammation

    Tình trạng viêm phổi kéo dài, có thể gây tổn thương phổi vĩnh viễn nếu không được kiểm soát.

    "Long-term exposure to pollutants can lead to chronic pulmonary inflammation."

    (Tiếp xúc lâu dài với chất gây ô nhiễm có thể dẫn đến viêm phổi mạn tính.)

  • signs of pulmonary inflammation

    Các biểu hiện lâm sàng hoặc dấu hiệu cận lâm sàng cho thấy có viêm nhiễm trong phổi.

    "Doctors look for signs of pulmonary inflammation, such as fever, cough, and abnormal chest X-rays."

    (Các bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu viêm phổi, chẳng hạn như sốt, ho và chụp X-quang ngực bất thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pulmonary inflammation

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng viêm nhiễm của phổi hoặc các mô phổi.

"The patient was diagnosed with pulmonary inflammation after experiencing severe respiratory distress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Pulmonary inflammation is a serious health concern, requiring immediate medical attention.
Viêm phổi là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đòi hỏi sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
Without proper treatment, pulmonary inflammation isn't easily resolved.
Nếu không được điều trị đúng cách, viêm phổi không dễ dàng được giải quyết.
Nghi vấn
Is pulmonary inflammation causing the patient's breathing difficulties?
Viêm phổi có phải là nguyên nhân gây ra khó thở cho bệnh nhân không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pulmonary inflammation".

Sự tiến hóa trong chẩn đoán bệnh phổi

Trong lịch sử, các bệnh về phổi như viêm phổi thường được mô tả dựa trên triệu chứng như sốt, ho, khó thở mà không hiểu rõ nguyên nhân sâu xa. Phải đến khi y học phát triển, đặc biệt là với sự ra đời của kính hiển vi để phát hiện vi khuẩn và sau đó là kỹ thuật chụp X-quang, con người mới có thể chẩn đoán chính xác hơn về tình trạng viêm nhiễm ở phổi và phân biệt các loại bệnh khác nhau.

Ô nhiễm môi trường và sức khỏe phổi

Trong xã hội hiện đại, tình trạng viêm phổi không chỉ do nhiễm trùng mà còn liên quan mật thiết đến các yếu tố môi trường. Ô nhiễm không khí, khói thuốc lá thụ động và chủ động là những nguyên nhân hàng đầu gây kích ứng và viêm nhiễm đường hô hấp, dẫn đến viêm phổi hoặc làm trầm trọng thêm các bệnh lý phổi khác. Nhiều chiến dịch y tế công cộng đã được triển khai để nâng cao nhận thức về việc bảo vệ sức khỏe phổi, đặc biệt ở các thành phố lớn.