pumphouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A building that houses pumps and pumping equipment.
Vietnamese Meaning
Một tòa nhà chứa máy bơm và thiết bị bơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The town's water supply relies on the pumphouse located by the lake."
"Nguồn cung cấp nước của thị trấn phụ thuộc vào pumphouse nằm cạnh hồ."
-
"The old pumphouse has been renovated and updated with modern equipment."
"Pumphouse cũ đã được cải tạo và cập nhật với thiết bị hiện đại."
-
"The flooding damaged the pumphouse and disrupted the water supply."
"Lũ lụt đã làm hư hại pumphouse và làm gián đoạn nguồn cung cấp nước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pumphouse' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc được xây dựng đặc biệt để bảo vệ và chứa máy bơm. Nó thường liên quan đến các hệ thống cung cấp nước, xử lý nước thải hoặc các ứng dụng công nghiệp khác nơi máy bơm đóng vai trò quan trọng. Nó khác với 'pump station' ở chỗ 'pump station' có thể bao gồm nhiều cấu trúc và khu vực hơn, không chỉ đơn thuần là một tòa nhà.
Prepositions
'At' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của pumphouse. Ví dụ: 'The pumphouse is located at the riverbank.' ('Pumphouse nằm ở bờ sông'). 'Near' chỉ vị trí gần pumphouse. Ví dụ: 'There is a fence near the pumphouse.' ('Có một hàng rào gần pumphouse'). 'In' có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra bên trong pumphouse. Ví dụ: 'Maintenance is performed in the pumphouse.' ('Việc bảo trì được thực hiện trong pumphouse')
Collocations (Từ đi kèm)
-
old an old pumphouse (một nhà bơm cũ)
-
abandoned an abandoned pumphouse (một nhà bơm bị bỏ hoang)
-
operational an operational pumphouse (một nhà bơm đang hoạt động)
-
small a small pumphouse (một nhà bơm nhỏ)
-
build to build a pumphouse (xây dựng một nhà bơm)
-
maintain to maintain the pumphouse (bảo trì nhà bơm)
-
visit to visit the old pumphouse (ghé thăm nhà bơm cũ)
-
door the pumphouse door (cửa nhà bơm)
-
equipment pumphouse equipment (thiết bị trong nhà bơm)
-
roof the pumphouse roof (mái nhà bơm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pumphouse
nounMột tòa nhà chứa máy bơm và thiết bị bơm.
"The town's water supply relies on the pumphouse located by the lake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumphouse".
