(Top Banner Ad)
pumphouse
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng

pumphouse

UK: /ˈpʌmpˌhaʊs/ • US: /ˈpʌmpˌhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bơm trạm bơm (nhà) nhà máy bơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building that houses pumps and pumping equipment.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà chứa máy bơm và thiết bị bơm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The town's water supply relies on the pumphouse located by the lake."

    "Nguồn cung cấp nước của thị trấn phụ thuộc vào pumphouse nằm cạnh hồ."

  • "The old pumphouse has been renovated and updated with modern equipment."

    "Pumphouse cũ đã được cải tạo và cập nhật với thiết bị hiện đại."

  • "The flooding damaged the pumphouse and disrupted the water supply."

    "Lũ lụt đã làm hư hại pumphouse và làm gián đoạn nguồn cung cấp nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump máy bơm
Verb to pump bơm (chất lỏng, khí)
Noun pumping sự bơm, hoạt động bơm
Noun house ngôi nhà, tòa nhà
Verb to house chứa đựng, bao bọc, làm nơi ở
Noun housing vỏ bọc, vỏ máy, chỗ ở

Synonyms

pump station (trạm bơm)

Related Words

water treatment plant (nhà máy xử lý nước)power station (trạm điện)

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
pomp
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
English (16th C)
pump
English (19th C)
pumphouse

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'pumphouse' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'pump' (máy bơm) và 'house' (ngôi nhà). Nó xuất hiện vào thế kỷ 19 để chỉ một tòa nhà hoặc công trình được thiết kế đặc biệt để chứa và bảo vệ các máy bơm cùng thiết bị liên quan, thường dùng để bơm nước, dầu hoặc các chất lỏng khác.

Usage Note

Từ 'pumphouse' thường được sử dụng để chỉ một cấu trúc được xây dựng đặc biệt để bảo vệ và chứa máy bơm. Nó thường liên quan đến các hệ thống cung cấp nước, xử lý nước thải hoặc các ứng dụng công nghiệp khác nơi máy bơm đóng vai trò quan trọng. Nó khác với 'pump station' ở chỗ 'pump station' có thể bao gồm nhiều cấu trúc và khu vực hơn, không chỉ đơn thuần là một tòa nhà.

Prepositions

at near in

'At' được dùng để chỉ vị trí cụ thể của pumphouse. Ví dụ: 'The pumphouse is located at the riverbank.' ('Pumphouse nằm ở bờ sông'). 'Near' chỉ vị trí gần pumphouse. Ví dụ: 'There is a fence near the pumphouse.' ('Có một hàng rào gần pumphouse'). 'In' có thể dùng để chỉ hoạt động diễn ra bên trong pumphouse. Ví dụ: 'Maintenance is performed in the pumphouse.' ('Việc bảo trì được thực hiện trong pumphouse')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pumphouse
  • old an old pumphouse
    (một nhà bơm cũ)
  • abandoned an abandoned pumphouse
    (một nhà bơm bị bỏ hoang)
  • operational an operational pumphouse
    (một nhà bơm đang hoạt động)
  • small a small pumphouse
    (một nhà bơm nhỏ)
Verb + pumphouse
  • build to build a pumphouse
    (xây dựng một nhà bơm)
  • maintain to maintain the pumphouse
    (bảo trì nhà bơm)
  • visit to visit the old pumphouse
    (ghé thăm nhà bơm cũ)
Pumphouse + Noun
  • door the pumphouse door
    (cửa nhà bơm)
  • equipment pumphouse equipment
    (thiết bị trong nhà bơm)
  • roof the pumphouse roof
    (mái nhà bơm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pumphouse

noun
Lật mặt

Một tòa nhà chứa máy bơm và thiết bị bơm.

"The town's water supply relies on the pumphouse located by the lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pumphouse".

Di sản công nghiệp

Nhiều nhà bơm cũ, đặc biệt là những nhà bơm hơi nước từ thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, ngày nay được bảo tồn như di tích lịch sử hoặc bảo tàng. Chúng kể lại câu chuyện về sự phát triển của hệ thống cấp nước và các ngành công nghiệp quan trọng.

Thiết yếu cho cộng đồng

Nhà bơm đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nước sạch cho các khu dân cư, hệ thống tưới tiêu cho nông nghiệp và thoát nước thải. Sự tồn tại của chúng là nền tảng cho cuộc sống hiện đại và phát triển đô thị, đảm bảo các dịch vụ thiết yếu cho cộng đồng.