pump
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids or compress gases.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The water pump stopped working, so we had to call a plumber."
"Máy bơm nước ngừng hoạt động, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước."
-
"The gas station has a new high-speed pump."
"Trạm xăng có một máy bơm tốc độ cao mới."
-
"The company is pumping millions of dollars into the project."
"Công ty đang bơm hàng triệu đô la vào dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pump' khi là danh từ thường chỉ các thiết bị dùng để bơm nước, xăng, không khí, hoặc các chất lỏng khác. Nó có thể là một thiết bị độc lập hoặc một bộ phận của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ, 'water pump' (máy bơm nước), 'fuel pump' (bơm nhiên liệu).
Prepositions
'on': Thường dùng khi nói về việc kiểm tra hoặc sửa chữa máy bơm. Ví dụ: 'He's working on the pump.' ('for': Thường dùng khi nói về mục đích sử dụng của máy bơm. Ví dụ: 'This pump is for pumping water.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fuel fuel pump (bơm nhiên liệu)
-
hand hand pump (bơm tay)
-
water water pump (bơm nước)
-
air air pump (bơm không khí, bơm lốp)
-
bicycle bicycle pump (bơm xe đạp)
-
pump pump water (bơm nước)
-
pump pump air (bơm không khí)
-
pump pump iron (tập tạ)
-
pump pump blood (bơm máu)
-
pump pump money into (something) (bơm tiền vào (cái gì đó))
-
electric electric pump (máy bơm điện)
-
hydraulic hydraulic pump (bơm thủy lực)
-
submersible submersible pump (bơm chìm)
Idioms
-
pump iron
Tập tạ, tập thể hình (để tăng cơ)
"He goes to the gym every evening to pump iron and stay fit."
(Anh ấy đến phòng tập mỗi tối để tập tạ và giữ dáng.)
-
pump (someone) for information
Cố gắng khai thác thông tin từ ai đó (thường một cách kín đáo)
"The journalist tried to pump the politician for details about the new policy."
(Nhà báo cố gắng khai thác thông tin từ chính trị gia về chính sách mới.)
-
pump up
Làm cho ai đó tràn đầy năng lượng, phấn khích; bơm hơi vào
"The coach played some music to pump up the team before the big game."
(Huấn luyện viên bật nhạc để khích lệ tinh thần đội trước trận đấu lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pump
Danh từMột thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.
"The water pump stopped working, so we had to call a plumber."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pump".
