(Top Banner Ad)
pump
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

pump

UK: /pʌmp/ • US: /pʌmp/

Nghĩa tiếng Việt

máy bơm bơm bơm (tiền)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mechanical device using suction or pressure to raise or move liquids or compress gases.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The water pump stopped working, so we had to call a plumber."

    "Máy bơm nước ngừng hoạt động, vì vậy chúng tôi phải gọi thợ sửa ống nước."

  • "The gas station has a new high-speed pump."

    "Trạm xăng có một máy bơm tốc độ cao mới."

  • "The company is pumping millions of dollars into the project."

    "Công ty đang bơm hàng triệu đô la vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump máy bơm, sự bơm
Verb pump bơm, hút, bơm lên
Noun pumper người hoặc thiết bị thực hiện việc bơm
Noun pumping sự bơm, động tác bơm
Adjective pumped được bơm, tràn đầy năng lượng (thường là tiếng lóng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Low German
pompe
English
pump

Nguồn Gốc Bí Ẩn

Từ 'pump' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 15. Nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn, nhưng nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng nó có thể bắt nguồn từ các ngôn ngữ Germanic thấp như tiếng Hà Lan trung đại hoặc tiếng Đức Hạ, với từ 'pompe'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ thiết bị hoặc hành động di chuyển chất lỏng hoặc khí.

Usage Note

Từ 'pump' khi là danh từ thường chỉ các thiết bị dùng để bơm nước, xăng, không khí, hoặc các chất lỏng khác. Nó có thể là một thiết bị độc lập hoặc một bộ phận của một hệ thống lớn hơn. Ví dụ, 'water pump' (máy bơm nước), 'fuel pump' (bơm nhiên liệu).

Prepositions

on for

'on': Thường dùng khi nói về việc kiểm tra hoặc sửa chữa máy bơm. Ví dụ: 'He's working on the pump.' ('for': Thường dùng khi nói về mục đích sử dụng của máy bơm. Ví dụ: 'This pump is for pumping water.')

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + pump
  • fuel fuel pump
    (bơm nhiên liệu)
  • hand hand pump
    (bơm tay)
  • water water pump
    (bơm nước)
  • air air pump
    (bơm không khí, bơm lốp)
  • bicycle bicycle pump
    (bơm xe đạp)
Verb + pump
  • pump pump water
    (bơm nước)
  • pump pump air
    (bơm không khí)
  • pump pump iron
    (tập tạ)
  • pump pump blood
    (bơm máu)
  • pump pump money into (something)
    (bơm tiền vào (cái gì đó))
Adjective + pump
  • electric electric pump
    (máy bơm điện)
  • hydraulic hydraulic pump
    (bơm thủy lực)
  • submersible submersible pump
    (bơm chìm)

Idioms

  • pump iron

    Tập tạ, tập thể hình (để tăng cơ)

    "He goes to the gym every evening to pump iron and stay fit."

    (Anh ấy đến phòng tập mỗi tối để tập tạ và giữ dáng.)

  • pump (someone) for information

    Cố gắng khai thác thông tin từ ai đó (thường một cách kín đáo)

    "The journalist tried to pump the politician for details about the new policy."

    (Nhà báo cố gắng khai thác thông tin từ chính trị gia về chính sách mới.)

  • pump up

    Làm cho ai đó tràn đầy năng lượng, phấn khích; bơm hơi vào

    "The coach played some music to pump up the team before the big game."

    (Huấn luyện viên bật nhạc để khích lệ tinh thần đội trước trận đấu lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pump

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị cơ học sử dụng lực hút hoặc áp suất để nâng hoặc di chuyển chất lỏng hoặc nén khí.

"The water pump stopped working, so we had to call a plumber."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pump".

Giày 'Pumps'

Trong tiếng Anh Mỹ (và Canada), từ 'pumps' còn được dùng để chỉ một loại giày cao gót dành cho phụ nữ, thường là giày bít mũi và gót cao. Ví dụ, 'a pair of black pumps' (một đôi giày cao gót màu đen). Ở Anh, loại giày này thường được gọi là 'court shoes'.

Văn hóa Thể hình và 'Pump Iron'

Cụm từ 'pump iron' (tập tạ) phản ánh một phần của văn hóa thể hình phương Tây, nơi việc rèn luyện cơ bắp và nâng tạ là một hoạt động phổ biến để duy trì sức khỏe, vóc dáng và sức mạnh. Đây là một cách nói thông dụng trong cộng đồng tập gym.