(Top Banner Ad)
power station
B1
Danh từ B1 Kỹ thuật điện, Năng lượng

power station

UK: /ˈpaʊə ˌsteɪʃən/ • US: /ˈpaʊər ˌsteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy điện trạm phát điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A facility where electrical power is produced.

Vietnamese Meaning

Nhà máy điện, trạm phát điện: cơ sở nơi điện năng được sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The power station provides electricity for the whole city."

    "Nhà máy điện cung cấp điện cho toàn thành phố."

  • "The new power station will reduce our reliance on fossil fuels."

    "Nhà máy điện mới sẽ giảm sự phụ thuộc của chúng ta vào nhiên liệu hóa thạch."

  • "Local residents protested against the construction of the nuclear power station."

    "Người dân địa phương phản đối việc xây dựng nhà máy điện hạt nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, sức mạnh, quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, hùng mạnh
Verb empower trao quyền, làm cho ai đó có khả năng
Noun station trạm, nhà ga, đài (phát thanh/truyền hình)
Adjective stationary đứng yên, cố định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện, Năng lượng

Etymology (Nguồn gốc)

English
power
English
station
English
power station

Nguồn gốc của "power station"

Từ "power station" là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "power" (năng lượng, sức mạnh) và "station" (trạm, nhà ga, địa điểm cố định). Nó xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi các nhà máy phát điện lớn bắt đầu được xây dựng để cung cấp điện. Từ "power" có gốc từ tiếng Latin "posse" (có thể, có năng lực) qua tiếng Pháp cổ "pou(v)eir". Từ "station" cũng có gốc từ tiếng Latin "statio" (một nơi đứng, một vị trí).

Usage Note

Thuật ngữ 'power station' dùng để chỉ các cơ sở sản xuất điện năng quy mô lớn, thường kết nối với lưới điện quốc gia. Nó có thể sử dụng nhiều nguồn năng lượng khác nhau như than đá, khí đốt, hạt nhân, thủy điện, gió hoặc năng lượng mặt trời. Khác với 'power plant', 'power station' thường nhấn mạnh đến quy mô và vai trò quan trọng trong hệ thống điện.

Prepositions

at near in

'at' được dùng khi chỉ vị trí cụ thể của nhà máy (e.g., 'at the power station'). 'near' được dùng khi chỉ sự gần kề (e.g., 'near the power station'). 'in' thường được dùng khi nói về hoạt động hoặc công nghệ bên trong (e.g., 'in the power station').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + power station
  • nuclear nuclear power station
    (nhà máy điện hạt nhân)
  • thermal thermal power station
    (nhà máy nhiệt điện)
  • hydroelectric hydroelectric power station
    (nhà máy thủy điện)
  • new a new power station
    (một nhà máy điện mới)
  • old an old power station
    (một nhà máy điện cũ)
Verb + power station
  • build build a power station
    (xây dựng một nhà máy điện)
  • operate operate a power station
    (vận hành một nhà máy điện)
  • close close a power station
    (đóng cửa một nhà máy điện)
  • visit visit a power station
    (thăm một nhà máy điện)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power station

Danh từ
Lật mặt

Nhà máy điện, trạm phát điện: cơ sở nơi điện năng được sản xuất.

"The power station provides electricity for the whole city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power station".

Biểu tượng của Công nghiệp và Tiến bộ

Các nhà máy điện, đặc biệt là vào thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, là biểu tượng mạnh mẽ cho sự tiến bộ công nghệ, công nghiệp hóa và khả năng khai thác năng lượng của con người. Chúng thường được xây dựng với kiến trúc đồ sộ, thể hiện quyền uy và sự vĩ đại của ngành công nghiệp. Mặc dù ngày nay chúng cũng gắn liền với những lo ngại về môi trường, nhưng vai trò lịch sử của chúng trong việc thúc đẩy xã hội hiện đại là không thể phủ nhận.

Thử thách môi trường và tương lai năng lượng

Ngày nay, các nhà máy điện (đặc biệt là nhà máy nhiệt điện đốt than) thường bị chỉ trích vì tác động tiêu cực đến môi trường, gây ô nhiễm không khí và thải khí nhà kính. Điều này đã thúc đẩy sự phát triển của các nguồn năng lượng tái tạo như điện gió và điện mặt trời, hướng tới một tương lai xanh hơn và bền vững hơn cho ngành năng lượng toàn cầu.