(Top Banner Ad)
assault
B2
danh từ B2 Luật pháp, Đời sống hàng ngày

assault

UK: /əˈsɒlt/ • US: /əˈsɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

hành hung tấn công xâm hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physical attack or threat of attack.

Vietnamese Meaning

Sự tấn công, hành hung; sự đe dọa tấn công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was charged with assault."

    "Anh ta bị buộc tội hành hung."

  • "The soldiers launched an assault on the enemy camp."

    "Những người lính đã mở một cuộc tấn công vào trại địch."

  • "She claimed she was sexually assaulted."

    "Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đã bị tấn công tình dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assailant kẻ tấn công, người tấn công
Verb assail tấn công dữ dội (thường bằng lời nói, chỉ trích)
Adjective unassailable không thể tấn công, không thể bác bỏ, vững chắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salire ('to leap')
Latin
ad + salire -> assalire ('to leap upon')
Vulgar Latin
*assaltus ('an attack')
Old French
assaut
Middle English
assaut
Modern English
assault

Cú nhảy tấn công

Từ 'assault' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assalire', nghĩa là 'nhảy lên trên'. Hãy hình dung một người lính thời xưa nhảy lên tường thành hoặc xông vào kẻ thù. Hình ảnh này thể hiện sự đột ngột và hung hãn của một cuộc tấn công, giúp chúng ta hiểu tại sao 'assault' mang ý nghĩa mạnh mẽ như vậy.

Usage Note

Danh từ 'assault' thường chỉ một cuộc tấn công vật lý, có thể gây thương tích hoặc không. Nó khác với 'battery' (xâm phạm thân thể) ở chỗ 'assault' bao gồm cả hành động đe dọa gây tổn hại, ngay cả khi chưa xảy ra va chạm thực tế. So sánh với 'attack', 'assault' thường mang tính chất bất ngờ và có tính chất pháp lý.

Prepositions

on upon

'Assault on/upon' được sử dụng để chỉ mục tiêu của cuộc tấn công. Ví dụ: 'an assault on democracy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assault
  • launch an assault on/against
    (tiến hành một cuộc tấn công vào)
  • carry out an assault
    (thực hiện một cuộc tấn công)
  • face charges of assault
    (đối mặt với cáo buộc tấn công)
  • be arrested for assault
    (bị bắt vì tội tấn công)
Adjective + assault
  • violent/brutal assault
    (cuộc tấn công bạo lực/dã man)
  • sexual assault
    (cuộc tấn công tình dục)
  • verbal assault
    (cuộc tấn công bằng lời nói, lăng mạ)
  • indecent assault
    (cuộc tấn công không đứng đắn (thường liên quan đến tình dục))
Assault + Noun
  • assault victim
    (nạn nhân của vụ tấn công)
  • assault charge
    (tội danh tấn công)
  • assault weapon
    (vũ khí tấn công)

Idioms

  • an assault on the senses

    một sự tác động mạnh mẽ, dồn dập và choáng ngợp lên các giác quan (thị giác, thính giác, khứu giác...)

    "The festival was a glorious assault on the senses, with vibrant colors, loud music, and exotic food smells."

    (Lễ hội là một sự tấn công tuyệt vời vào các giác quan, với màu sắc rực rỡ, âm nhạc ồn ào và mùi thức ăn lạ.)

  • an assault on reason/logic

    một điều gì đó hoàn toàn phi lý, vô lý hoặc đi ngược lại với logic thông thường.

    "The conspiracy theory was a bizarre assault on logic, ignoring all factual evidence."

    (Thuyết âm mưu đó là một sự công kích kỳ quặc vào logic, phớt lờ mọi bằng chứng thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assault

danh từ
Lật mặt

Sự tấn công, hành hung; sự đe dọa tấn công.

"He was charged with assault."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assault".

'Assault' và 'Battery' trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp của nhiều nước như Mỹ và Anh, có sự phân biệt giữa 'assault' và 'battery'. 'Assault' có thể chỉ là hành vi đe dọa gây tổn hại, khiến người khác sợ hãi bị tấn công. 'Battery' mới là hành vi tiếp xúc cơ thể thực sự. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'assault' để chỉ cả hai trường hợp.

Vai trò của 'Sự đồng thuận' (Consent)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'consent' (sự đồng thuận) là yếu tố cốt lõi để xác định một hành vi có phải là tấn công (đặc biệt là tấn công tình dục) hay không. Bất kỳ hành động chạm vào cơ thể người khác mà không có sự cho phép rõ ràng của họ đều có thể bị coi là một vụ tấn công về mặt pháp lý, nhấn mạnh quyền tự quyết của mỗi cá nhân đối với cơ thể mình.