(Top Banner Ad)
disciple
B2
noun B2 Tôn giáo, Giáo dục, Lãnh đạo

disciple

UK: /dɪˈsaɪ.pəl/ • US: /dɪˈsaɪ.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

môn đệ đồ đệ tín đồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in and follows the teachings of a leader or philosopher.

Vietnamese Meaning

Một người tin tưởng và đi theo những lời dạy của một nhà lãnh đạo hoặc triết gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a close disciple of the renowned economist."

    "Ông là một môn đệ thân cận của nhà kinh tế học nổi tiếng."

  • "The guru's disciples traveled the world to spread his message."

    "Các môn đệ của vị đạo sư đi khắp thế giới để truyền bá thông điệp của ông."

  • "She is a devoted disciple of the yoga tradition."

    "Cô ấy là một môn đồ tận tâm của truyền thống yoga."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun disciple Môn đệ, học trò, tín đồ (người theo học hoặc tin theo một người, một đạo lý, một triết lý)
Noun discipleship Tình trạng môn đệ, sự học hỏi và tuân theo một người thầy hoặc một giáo lý; sự rèn luyện để trở thành môn đệ
Noun discipline Kỷ luật, sự rèn luyện; một lĩnh vực học thuật hoặc nghiên cứu
Verb discipline Kỷ luật, rèn luyện, trừng phạt
Adjective disciplined Có kỷ luật, được rèn luyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Giáo dục, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discipulus
Old French
deciple
Middle English
disciple
Modern English
disciple

Nguồn gốc của 'disciple'

Từ 'disciple' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'discipulus', mang ý nghĩa là 'người học', 'học trò' hoặc 'người theo học'. Nó được hình thành từ gốc động từ 'discere' (học) và liên quan đến 'docere' (dạy). Vì vậy, ngay từ đầu, 'disciple' đã mô tả một người tiếp thu kiến thức, người được hướng dẫn và đi theo một người thầy, một học thuyết hoặc một triết lý.

Usage Note

Từ 'disciple' thường mang nghĩa một người tận tâm học hỏi và làm theo những gì người thầy của mình dạy. Nó nhấn mạnh sự trung thành và sự tuân thủ theo một hệ tư tưởng hoặc một người có ảnh hưởng. Khác với 'follower' (người theo dõi) mang nghĩa rộng hơn, 'disciple' cho thấy một mối quan hệ sâu sắc và có tính cam kết hơn.

Prepositions

of

Disciple *of* (ai đó): Người đi theo, học trò của ai đó. Ví dụ: He is a disciple *of* Socrates.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disciple
  • faithful a faithful disciple
    (một môn đệ trung thành)
  • devout a devout disciple
    (một môn đệ sùng đạo / tín đồ ngoan đạo)
  • loyal a loyal disciple
    (một môn đệ trung kiên)
  • close a close disciple
    (một môn đệ thân cận)
Verb + disciple
  • attract to attract disciples
    (thu hút môn đệ)
  • make to make disciples
    (tạo ra môn đệ / khiến người khác trở thành môn đệ (thường trong bối cảnh tôn giáo))
  • follow to follow a master as a disciple
    (đi theo một người thầy như một môn đệ)

Idioms

  • a disciple of [someone/something]

    người theo học/tín đồ/người hâm mộ cuồng nhiệt của [ai đó/trường phái nào đó]

    "He considers himself a disciple of existentialism."

    (Anh ấy tự coi mình là một tín đồ của chủ nghĩa hiện sinh.)

  • the twelve disciples

    Mười hai môn đệ (của Chúa Jesus trong đạo Kitô giáo)

    "Jesus chose the twelve disciples to spread his teachings."

    (Chúa Jesus đã chọn mười hai môn đệ để truyền bá giáo lý của Ngài.)

  • a true disciple

    một môn đệ chân chính/thực thụ

    "Only a true disciple would continue the work after the master's passing."

    (Chỉ một môn đệ chân chính mới tiếp tục công việc sau khi người thầy qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disciple

noun
Lật mặt

Một người tin tưởng và đi theo những lời dạy của một nhà lãnh đạo hoặc triết gia.

"He was a close disciple of the renowned economist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He must be a true disciple to follow his master's teachings so closely.
Anh ấy chắc hẳn là một môn đệ đích thực khi tuân theo những lời dạy của sư phụ mình một cách chặt chẽ như vậy.
Phủ định
She cannot be a disciple if she doesn't respect the rules.
Cô ấy không thể là một môn đệ nếu cô ấy không tôn trọng các quy tắc.
Nghi vấn
Could he be a disciple despite his controversial views?
Liệu anh ấy có thể là một môn đệ bất chấp những quan điểm gây tranh cãi của mình không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a disciple requires dedication: consistent study, selfless service, and unwavering faith.
Trở thành một môn đồ đòi hỏi sự cống hiến: học tập liên tục, phục vụ quên mình và đức tin không lay chuyển.
Phủ định
He wasn't a true disciple: his actions contradicted his supposed beliefs.
Anh ta không phải là một môn đồ thực sự: hành động của anh ta mâu thuẫn với những niềm tin mà anh ta rao giảng.
Nghi vấn
Is she a devoted disciple: does she follow his teachings faithfully?
Cô ấy có phải là một môn đồ tận tụy không: cô ấy có tuân theo những lời dạy của anh ấy một cách trung thành không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a more devoted disciple, he would be a leader in the community now.
Nếu anh ấy là một môn đệ tận tụy hơn, thì giờ anh ấy đã là một nhà lãnh đạo trong cộng đồng rồi.
Phủ định
If she hadn't been such a dedicated disciple, she wouldn't have the recognition she has today.
Nếu cô ấy không phải là một môn đệ tận tâm như vậy, cô ấy sẽ không có được sự công nhận như ngày hôm nay.
Nghi vấn
If he had followed his master more closely, would he be a better disciple now?
Nếu anh ấy nghe theo thầy của mình sát sao hơn, thì giờ anh ấy có phải là một môn đệ tốt hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a true disciple of the master, isn't he?
Anh ấy là một môn đệ đích thực của sư phụ, phải không?
Phủ định
She isn't a disciple of that school, is she?
Cô ấy không phải là môn đệ của trường phái đó, phải không?
Nghi vấn
The disciples are following his teachings, aren't they?
Các môn đệ đang tuân theo những lời dạy của anh ấy, phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a devoted disciple of the renowned philosopher.
Anh ấy là một môn đệ tận tụy của nhà triết học nổi tiếng.
Phủ định
She is not a disciple of that particular school of thought.
Cô ấy không phải là một môn đệ của trường phái tư tưởng cụ thể đó.
Nghi vấn
Is he a disciple of the famous guru?
Anh ấy có phải là một môn đệ của vị đạo sư nổi tiếng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The disciple's faith was unwavering.
Đức tin của môn đồ là không lay chuyển.
Phủ định
That disciple's actions were not a reflection of his master's teachings.
Hành động của môn đồ đó không phản ánh những lời dạy của sư phụ anh ta.
Nghi vấn
Is this disciple's understanding of the scripture accurate?
Liệu sự hiểu biết của môn đồ này về kinh thánh có chính xác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disciple".

Môn đệ trong bối cảnh Tôn giáo

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, 'disciple' dùng để chỉ những người theo học và tuân thủ giáo lý của một nhà lãnh đạo tinh thần, nổi bật nhất là Mười hai môn đệ của Chúa Jesus. Từ này ngụ ý một cam kết sâu sắc không chỉ học hỏi mà còn sống theo những nguyên tắc đã được giảng dạy, thể hiện lòng tin và sự vâng phục.

Môn đệ trong Nghệ thuật và Triết học

'Disciple' cũng được sử dụng rộng rãi ngoài bối cảnh tôn giáo để chỉ một học trò hoặc người theo một bậc thầy, một nhà tư tưởng lớn trong các lĩnh vực như nghệ thuật, triết học, khoa học, hay võ thuật. Nó thể hiện sự ngưỡng mộ, học hỏi và đôi khi là noi gương theo phong cách, lý thuyết hoặc phương pháp của người đi trước.