(Top Banner Ad)
pupils
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Y học

pupils

UK: /ˈpjuːpl/ • US: /ˈpjuːpl̩/

Nghĩa tiếng Việt

học sinh con ngươi đồng tử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A student in school, especially a young one.

Vietnamese Meaning

Học sinh, đặc biệt là học sinh nhỏ tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pupils were excited about the school trip."

    "Các học sinh rất hào hứng về chuyến đi của trường."

  • "The teacher praised the pupils for their hard work."

    "Giáo viên khen ngợi các học sinh vì sự chăm chỉ của họ."

  • "The pupils dilate in dim light."

    "Đồng tử giãn ra trong ánh sáng yếu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pupil Học sinh; con ngươi
Noun pupilage Thời gian học nghề, thời gian là học sinh/người được bảo hộ; tình trạng được bảo hộ
Adjective pupillary Thuộc về con ngươi hoặc học sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pūpillus
Latin
pūpilla
Old French
pupille
Middle English
pupille

Búp bê trong mắt bạn

Từ "pupil" (con ngươi) bắt nguồn từ tiếng Latin `pūpilla`, có nghĩa là "cô bé" hoặc "búp bê". Điều này là do khi nhìn vào mắt ai đó, bạn có thể thấy một hình ảnh rất nhỏ của chính mình phản chiếu trong con ngươi của họ, giống như một búp bê tí hon. Ý tưởng về một "người bé nhỏ" trong mắt đã tạo ra từ này.

Người được bảo hộ

Từ "pupil" (học sinh) cũng xuất phát từ tiếng Latin, `pūpillus` (bé trai) và `pūpilla` (bé gái), dùng để chỉ trẻ mồ côi hoặc người dưới sự giám hộ. Theo thời gian, nghĩa này mở rộng để chỉ những học trò nhỏ tuổi đang được người lớn dạy dỗ và hướng dẫn, được coi là "người được bảo hộ" hoặc "người được chăm sóc".

Usage Note

Từ 'pupil' thường được sử dụng để chỉ học sinh ở trường tiểu học hoặc trung học cơ sở. Nó mang tính trang trọng hơn 'student' khi sử dụng trong bối cảnh giáo dục cơ bản. Trong bối cảnh y học, 'pupil' chỉ đồng tử mắt.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường dùng để chỉ học sinh của một trường học hoặc giáo viên cụ thể. Ví dụ: 'pupils of this school'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pupils (eye)
  • dilated dilated pupils
    (con ngươi giãn ra)
  • constricted constricted pupils
    (con ngươi co lại)
  • wide wide pupils
    (con ngươi mở rộng)
  • pinpoint pinpoint pupils
    (con ngươi nhỏ như đầu kim)
Adjective + pupils (student)
  • eager eager pupils
    (học sinh hăng hái)
  • bright bright pupils
    (học sinh thông minh)
  • new new pupils
    (học sinh mới)
  • attentive attentive pupils
    (học sinh chăm chú)
Verb + pupils (eye)
  • check check pupils
    (kiểm tra con ngươi)
  • examine examine pupils
    (khám con ngươi)
Verb + pupils (student)
  • teach teach pupils
    (dạy học sinh)
  • instruct instruct pupils
    (hướng dẫn học sinh)
  • enroll enroll pupils
    (tuyển sinh, ghi danh học sinh)
Pupils + Verb (eye)
  • dilate pupils dilate
    (con ngươi giãn ra)
  • constrict pupils constrict
    (con ngươi co lại)

Idioms

  • a pupil of the old school

    Người theo trường phái cũ; một học trò trung thành với các phương pháp hoặc giá trị truyền thống.

    "He's a pupil of the old school when it comes to manners and respect."

    (Ông ấy là người theo trường phái cũ khi nói về cách cư xử và sự tôn trọng.)

  • the pupils of one's eyes

    Con ngươi của mắt (cụm từ mô tả bộ phận của mắt).

    "Her pupils were wide with fear as she looked into the dark room."

    (Con ngươi của cô ấy mở rộng vì sợ hãi khi nhìn vào căn phòng tối.)

  • dilated pupils

    Con ngươi bị giãn nở (thường do phản ứng với ánh sáng, thuốc, hoặc cảm xúc).

    "The doctor checked her dilated pupils for a reaction to the light."

    (Bác sĩ kiểm tra con ngươi giãn nở của cô ấy để xem phản ứng với ánh sáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pupils

Danh từ
Lật mặt

Học sinh, đặc biệt là học sinh nhỏ tuổi.

"The pupils were excited about the school trip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the pupils arrived on time impressed the principal.
Việc các học sinh đến đúng giờ đã gây ấn tượng với hiệu trưởng.
Phủ định
It isn't clear whether the pupils understood the lesson.
Không rõ liệu các học sinh có hiểu bài học hay không.
Nghi vấn
Why the pupils were so quiet remains a mystery.
Tại sao các học sinh lại im lặng như vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pupils must obey the school rules.
Học sinh phải tuân thủ các quy tắc của trường.
Phủ định
The pupils shouldn't talk during the exam.
Học sinh không nên nói chuyện trong khi thi.
Nghi vấn
May the pupils leave the classroom now?
Học sinh có thể rời khỏi lớp học bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pupils".

Con ngươi và thành ngữ 'apple of my eye'

Trong tiếng Anh cổ, con ngươi được gọi là 'apple' (quả táo) vì hình dạng tròn của nó. Từ đó mà có thành ngữ 'the apple of one's eye', nghĩa là người mà bạn yêu quý, trân trọng nhất. Điều này cho thấy mối liên hệ sâu sắc giữa bộ phận nhỏ bé này của mắt và tình cảm yêu mến trong văn hóa phương Tây.

Con ngươi và cảm xúc

Con ngươi của chúng ta không chỉ điều chỉnh theo ánh sáng mà còn phản ứng với cảm xúc. Khi bạn thích ai đó, sợ hãi, hoặc ngạc nhiên, con ngươi có thể giãn ra (dilate) một cách vô thức. Đây là một phản ứng sinh học tự nhiên, thường được coi là dấu hiệu của sự chú ý hoặc hứng thú, giúp truyền đạt cảm xúc phi ngôn ngữ.