(Top Banner Ad)
education
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

education

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃən/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục nền giáo dục sự giáo dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.

Vietnamese Meaning

Quá trình tiếp thu hoặc cung cấp sự hướng dẫn có hệ thống, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She received her education at a private school."

    "Cô ấy nhận được nền giáo dục của mình tại một trường tư thục."

  • "Education is the key to a better future."

    "Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn."

  • "The government is investing more money in education."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều tiền hơn vào giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục, ngành giáo dục
Verb educate giáo dục, dạy dỗ, đào tạo
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục, mang tính giáo dục
Adjective educated có học thức, được giáo dục, có trình độ
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên, người làm công tác giáo dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dewk-
Proto-Italic
*doukō
Latin
dūcere
Latin
ēducāre
Latin
ēducātiō
Old French
educacion
English
education

Nguồn gốc của 'Dẫn dắt ra ngoài'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducāre', được tạo thành từ tiền tố 'ex-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'dūcere' (nghĩa là 'dẫn dắt'). Vì vậy, về bản chất, giáo dục được hiểu là quá trình 'dẫn dắt' hoặc 'khai mở' kiến thức và tiềm năng từ bên trong một người, chứ không chỉ đơn thuần là 'nhồi nhét' thông tin.

Usage Note

Education thường liên quan đến việc học tập kiến thức và kỹ năng trong một môi trường có cấu trúc. Nó khác với 'learning' (học hỏi) là một quá trình rộng hơn, có thể diễn ra ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào. 'Training' (đào tạo) tập trung vào việc phát triển kỹ năng cụ thể cho một công việc hoặc mục tiêu nhất định.

Prepositions

in about on

'in education': ám chỉ sự tham gia vào hệ thống giáo dục. 'about education': nói về chủ đề giáo dục nói chung. 'on education': tập trung vào một khía cạnh cụ thể của giáo dục.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + education
  • higher higher education
    (giáo dục đại học)
  • primary primary education
    (giáo dục tiểu học)
  • secondary secondary education
    (giáo dục trung học)
  • vocational vocational education
    (giáo dục nghề nghiệp)
  • public public education
    (giáo dục công lập)
  • private private education
    (giáo dục tư thục)
  • lifelong lifelong education
    (giáo dục trọn đời)
  • quality quality education
    (giáo dục chất lượng cao)
Verb + education
  • get get an education
    (tiếp nhận sự giáo dục, đi học)
  • provide provide education
    (cung cấp giáo dục)
  • fund fund education
    (tài trợ cho giáo dục)
  • promote promote education
    (thúc đẩy giáo dục)
Education + Noun
  • education education system
    (hệ thống giáo dục)
  • education education reform
    (cải cách giáo dục)
  • education education policy
    (chính sách giáo dục)

Idioms

  • A well-rounded education

    Một nền giáo dục toàn diện (bao gồm nhiều môn học và kỹ năng khác nhau, không chỉ tập trung vào một lĩnh vực)

    "A liberal arts degree often aims to provide students with a well-rounded education."

    (Bằng cấp về nghệ thuật tự do thường nhằm cung cấp cho sinh viên một nền giáo dục toàn diện.)

  • The three Rs

    Ba môn học cơ bản: đọc, viết và tính toán ('Reading, 'Riting, 'Rithmetic'). Dùng để chỉ các kỹ năng nền tảng trong giáo dục tiểu học.

    "Many schools focus on ensuring children master the three Rs before moving on to more complex subjects."

    (Nhiều trường học tập trung đảm bảo trẻ em thành thạo ba kỹ năng cơ bản (đọc, viết, tính toán) trước khi chuyển sang các môn phức tạp hơn.)

  • Education is power

    Tri thức là sức mạnh. (Một câu nói khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong việc trao quyền cho cá nhân và xã hội).

    "Throughout history, access to education has been seen as vital because education is power."

    (Xuyên suốt lịch sử, việc tiếp cận giáo dục được xem là rất quan trọng vì tri thức là sức mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

education

danh từ
Lật mặt

Quá trình tiếp thu hoặc cung cấp sự hướng dẫn có hệ thống, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.

"She received her education at a private school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "education".

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts Education)

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, "giáo dục khai phóng" là một triết lý giáo dục nhấn mạnh việc phát triển một nền tảng kiến thức rộng lớn trong nhiều lĩnh vực như nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên và nghệ thuật. Mục tiêu là nuôi dưỡng tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và năng lực giao tiếp, chuẩn bị cho sinh viên một cuộc sống có ý nghĩa và khả năng thích ứng trong nhiều ngành nghề.

Giáo dục Công lập Phổ cập (Universal Public Education)

Khái niệm về giáo dục công lập phổ cập, nơi tất cả trẻ em đều có quyền được giáo dục miễn phí do nhà nước tài trợ, là một trụ cột quan trọng trong nhiều xã hội phương Tây. Nó xuất hiện từ thế kỷ 19 với niềm tin rằng một công dân có học thức là điều cần thiết cho một nền dân chủ khỏe mạnh và sự phát triển kinh tế xã hội. Hệ thống này đảm bảo rằng cơ hội giáo dục không chỉ dành cho những người giàu có.