education
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of receiving or giving systematic instruction, especially at a school or university.
Vietnamese Meaning
Quá trình tiếp thu hoặc cung cấp sự hướng dẫn có hệ thống, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She received her education at a private school."
"Cô ấy nhận được nền giáo dục của mình tại một trường tư thục."
-
"Education is the key to a better future."
"Giáo dục là chìa khóa cho một tương lai tốt đẹp hơn."
-
"The government is investing more money in education."
"Chính phủ đang đầu tư nhiều tiền hơn vào giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | education | sự giáo dục, nền giáo dục, ngành giáo dục |
| Verb | educate | giáo dục, dạy dỗ, đào tạo |
| Adjective | educational | thuộc về giáo dục, có tính giáo dục, mang tính giáo dục |
| Adjective | educated | có học thức, được giáo dục, có trình độ |
| Noun | educator | nhà giáo dục, giáo viên, người làm công tác giáo dục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Education thường liên quan đến việc học tập kiến thức và kỹ năng trong một môi trường có cấu trúc. Nó khác với 'learning' (học hỏi) là một quá trình rộng hơn, có thể diễn ra ở bất cứ đâu và bất cứ lúc nào. 'Training' (đào tạo) tập trung vào việc phát triển kỹ năng cụ thể cho một công việc hoặc mục tiêu nhất định.
Prepositions
'in education': ám chỉ sự tham gia vào hệ thống giáo dục. 'about education': nói về chủ đề giáo dục nói chung. 'on education': tập trung vào một khía cạnh cụ thể của giáo dục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
higher higher education (giáo dục đại học)
-
primary primary education (giáo dục tiểu học)
-
secondary secondary education (giáo dục trung học)
-
vocational vocational education (giáo dục nghề nghiệp)
-
public public education (giáo dục công lập)
-
private private education (giáo dục tư thục)
-
lifelong lifelong education (giáo dục trọn đời)
-
quality quality education (giáo dục chất lượng cao)
-
get get an education (tiếp nhận sự giáo dục, đi học)
-
provide provide education (cung cấp giáo dục)
-
fund fund education (tài trợ cho giáo dục)
-
promote promote education (thúc đẩy giáo dục)
-
education education system (hệ thống giáo dục)
-
education education reform (cải cách giáo dục)
-
education education policy (chính sách giáo dục)
Idioms
-
A well-rounded education
Một nền giáo dục toàn diện (bao gồm nhiều môn học và kỹ năng khác nhau, không chỉ tập trung vào một lĩnh vực)
"A liberal arts degree often aims to provide students with a well-rounded education."
(Bằng cấp về nghệ thuật tự do thường nhằm cung cấp cho sinh viên một nền giáo dục toàn diện.)
-
The three Rs
Ba môn học cơ bản: đọc, viết và tính toán ('Reading, 'Riting, 'Rithmetic'). Dùng để chỉ các kỹ năng nền tảng trong giáo dục tiểu học.
"Many schools focus on ensuring children master the three Rs before moving on to more complex subjects."
(Nhiều trường học tập trung đảm bảo trẻ em thành thạo ba kỹ năng cơ bản (đọc, viết, tính toán) trước khi chuyển sang các môn phức tạp hơn.)
-
Education is power
Tri thức là sức mạnh. (Một câu nói khẳng định tầm quan trọng của giáo dục trong việc trao quyền cho cá nhân và xã hội).
"Throughout history, access to education has been seen as vital because education is power."
(Xuyên suốt lịch sử, việc tiếp cận giáo dục được xem là rất quan trọng vì tri thức là sức mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
education
danh từQuá trình tiếp thu hoặc cung cấp sự hướng dẫn có hệ thống, đặc biệt là ở trường học hoặc đại học.
"She received her education at a private school."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "education".
