(Top Banner Ad)
pure ethanol
B2
Tính từ B2 Hóa học, Công nghiệp

pure ethanol

Nghĩa tiếng Việt

ethanol tinh khiết cồn tinh khiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not mixed or adulterated with any other substance or material.

Vietnamese Meaning

Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The experiment requires pure ethanol to avoid contamination."

    "Thí nghiệm đòi hỏi ethanol tinh khiết để tránh nhiễm bẩn."

  • "The lab uses only pure ethanol for its experiments."

    "Phòng thí nghiệm chỉ sử dụng ethanol tinh khiết cho các thí nghiệm của mình."

  • "Pure ethanol is crucial for accurate scientific results."

    "Ethanol tinh khiết rất quan trọng để có kết quả khoa học chính xác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purity Sự tinh khiết, độ tinh khiết
Verb purify Lọc sạch, làm tinh khiết
Adjective pure Tinh khiết, trong sạch
Adverb purely Một cách tinh khiết, hoàn toàn
Noun purification Quá trình tinh chế, sự làm sạch

Synonyms

absolute ethanol (ethanol tuyệt đối)undenatured ethanol (ethanol không biến tính)

Antonyms

denatured ethanol (ethanol biến tính)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
purus
Old French
pur
English
pure
Greek
aither
English
ethane + -ol

Sự Tinh Khiết của Từ 'Pure'

Từ 'pure' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'purus', mang nghĩa 'sạch sẽ, không pha trộn'. Trong tiếng Anh, nó giữ nguyên ý nghĩa này, nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn không có tạp chất. Đây là một khái niệm rất quan trọng trong hóa học, nơi sự tinh khiết của một chất có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả thí nghiệm hoặc chất lượng sản phẩm.

Nguồn Gốc Của 'Ethanol'

'Ethanol' là một thuật ngữ hóa học hiện đại. Phần 'Eth-' bắt nguồn từ 'ether' (tiếng Hy Lạp 'aither' có nghĩa là 'không khí trên cao'), liên quan đến cấu trúc hydrocarbon 2 carbon. Hậu tố '-ol' được dùng để chỉ các hợp chất alcohol. 'Pure ethanol' do đó chỉ alcohol etylic ở dạng tinh khiết nhất, không lẫn nước hoặc các tạp chất khác.

Usage Note

Trong trường hợp 'pure ethanol', 'pure' nhấn mạnh đến độ tinh khiết cao của ethanol, thường được dùng trong các ứng dụng khoa học, y tế hoặc công nghiệp đòi hỏi độ tinh khiết cao, trái ngược với ethanol được sử dụng trong đồ uống có cồn (thường không 'pure').
Ethanol là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi làm dung môi, nhiên liệu và trong sản xuất nhiều sản phẩm khác. Khi đi kèm với 'pure', nó ám chỉ đến ethanol có độ tinh khiết cao, thường loại bỏ các tạp chất khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pure ethanol
  • absolute absolute pure ethanol
    (ethanol tinh khiết tuyệt đối (thường là không chứa nước))
  • anhydrous anhydrous pure ethanol
    (ethanol tinh khiết khan (không chứa nước))
  • medical-grade medical-grade pure ethanol
    (ethanol tinh khiết dùng trong y tế)
  • 100% 100% pure ethanol
    (ethanol tinh khiết 100%)
Verb + pure ethanol
  • produce produce pure ethanol
    (sản xuất ethanol tinh khiết)
  • distill distill pure ethanol
    (chưng cất ethanol tinh khiết)
  • use use pure ethanol
    (sử dụng ethanol tinh khiết)
  • extract extract pure ethanol
    (chiết xuất ethanol tinh khiết)
Pure ethanol + Noun
  • fuel pure ethanol fuel
    (nhiên liệu ethanol tinh khiết)
  • solution pure ethanol solution
    (dung dịch ethanol tinh khiết)
  • supply pure ethanol supply
    (nguồn cung cấp ethanol tinh khiết)

Idioms

  • Industrial-grade pure ethanol

    Ethanol tinh khiết cấp công nghiệp

    "Industrial-grade pure ethanol is commonly used as a solvent in various manufacturing processes."

    (Ethanol tinh khiết cấp công nghiệp thường được sử dụng làm dung môi trong nhiều quy trình sản xuất khác nhau.)

  • Laboratory pure ethanol

    Ethanol tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm

    "Scientists often require laboratory pure ethanol for accurate results in their experiments."

    (Các nhà khoa học thường yêu cầu ethanol tinh khiết dùng trong phòng thí nghiệm để có kết quả chính xác trong các thí nghiệm của họ.)

  • Pure ethanol as biofuel

    Ethanol tinh khiết làm nhiên liệu sinh học

    "Many countries are exploring pure ethanol as biofuel to reduce reliance on fossil fuels."

    (Nhiều quốc gia đang nghiên cứu ethanol tinh khiết làm nhiên liệu sinh học để giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pure ethanol

Tính từ
Lật mặt

Không pha trộn hoặc làm giả với bất kỳ chất hoặc vật liệu nào khác.

"The experiment requires pure ethanol to avoid contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pure ethanol".

An Toàn Với Ethanol Tinh Khiết

Mặc dù ethanol là thành phần chính trong đồ uống có cồn, nhưng 'pure ethanol' (ethanol tinh khiết gần 100%) cực kỳ nguy hiểm nếu uống trực tiếp. Nó có thể gây ngộ độc nặng, tổn thương nội tạng nghiêm trọng và thậm chí tử vong. Vì vậy, ethanol tinh khiết chỉ được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế hoặc nghiên cứu dưới sự kiểm soát chặt chẽ, không bao giờ dùng để tiêu thụ.

Vai Trò Đa Dạng Của Ethanol

Ethanol có vai trò đa dạng trong xã hội. Ngoài việc là thành phần chính của đồ uống có cồn (ở nồng độ thấp), ethanol tinh khiết là một dung môi công nghiệp quan trọng trong sản xuất sơn, nước hoa, dược phẩm. Nó cũng là một chất khử trùng hiệu quả trong y tế và ngày càng được sử dụng như một nguồn nhiên liệu sinh học thân thiện với môi trường, góp phần giảm thiểu ô nhiễm không khí.