(Top Banner Ad)
thoroughbred
B2
danh từ B2 Ngựa đua, Chăn nuôi

thoroughbred

UK: /ˈθʌrəˌbred/ • US: /ˈθɜːroʊˌbred/

Nghĩa tiếng Việt

ngựa thuần chủng giống ngựa thuần chủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A purebred animal, especially a horse of a breed originating from English mares and Arab stallions and used chiefly for racing.

Vietnamese Meaning

Một giống vật thuần chủng, đặc biệt là ngựa thuộc giống có nguồn gốc từ ngựa cái Anh và ngựa đực Ả Rập, chủ yếu được sử dụng để đua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The thoroughbred won the race by a large margin."

    "Con ngựa thuần chủng đã thắng cuộc đua với cách biệt lớn."

  • "She invested in a thoroughbred racing stable."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một chuồng ngựa đua thuần chủng."

  • "The thoroughbred industry is a multi-billion dollar business."

    "Ngành công nghiệp ngựa thuần chủng là một ngành kinh doanh trị giá hàng tỷ đô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breed giống (động vật)
Adjective well-bred được giáo dục tốt, lịch sự
Verb thoroughly một cách kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngựa đua, Chăn nuôi

Nguồn gốc của 'Thoroughbred'

Từ 'thoroughbred' ban đầu dùng để chỉ những con ngựa thuần chủng, được lai tạo cẩn thận qua nhiều thế hệ để đảm bảo dòng dõi ưu tú. Nó bắt nguồn từ việc 'thoroughly bred', có nghĩa là 'được lai tạo kỹ lưỡng' hoặc 'hoàn toàn thuần chủng'. Việc lai tạo này thường được ghi chép cẩn thận, tạo nên một lịch sử dòng dõi rõ ràng và quý giá.

Usage Note

Chỉ giống ngựa được lai tạo theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt, có phả hệ rõ ràng, thường dùng để đua. Thoroughbred nhấn mạnh vào sự thuần chủng và khả năng đua.

Prepositions

of

`Thoroughbred of` dùng để chỉ nguồn gốc hoặc dòng dõi của con ngựa. Ví dụ: 'A thoroughbred of excellent lineage'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thoroughbred
  • fine fine thoroughbred
    (ngựa thuần chủng chất lượng cao)
  • racing racing thoroughbred
    (ngựa thuần chủng đua)
  • expensive expensive thoroughbred
    (ngựa thuần chủng đắt tiền)
Verb + thoroughbred
  • breed breed thoroughbreds
    (lai tạo ngựa thuần chủng)
  • train train thoroughbreds
    (huấn luyện ngựa thuần chủng)
  • race race a thoroughbred
    (đua ngựa thuần chủng)

Idioms

  • a thoroughbred professional

    một chuyên gia thực thụ, một người chuyên nghiệp đến từng chi tiết

    "She's a thoroughbred professional; she never misses a deadline."

    (Cô ấy là một chuyên gia thực thụ; cô ấy không bao giờ trễ hạn.)

  • thoroughbred talent

    tài năng thực thụ

    "He's a thoroughbred talent, a master in his field."

    (Anh ấy là một tài năng thực thụ, một bậc thầy trong lĩnh vực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thoroughbred

danh từ
Lật mặt

Một giống vật thuần chủng, đặc biệt là ngựa thuộc giống có nguồn gốc từ ngựa cái Anh và ngựa đực Ả Rập, chủ yếu được sử dụng để đua.

"The thoroughbred won the race by a large margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stable has a thoroughbred horse.
Chuồng ngựa có một con ngựa thuần chủng.
Phủ định
That horse is not a thoroughbred.
Con ngựa đó không phải là một con ngựa thuần chủng.
Nghi vấn
Is that a thoroughbred mare?
Đó có phải là một con ngựa cái thuần chủng không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The horse was a thoroughbred.
Con ngựa đó là một con ngựa thuần chủng.
Phủ định
She didn't know the horse was thoroughbred.
Cô ấy không biết con ngựa là thuần chủng.
Nghi vấn
Did he buy a thoroughbred horse?
Anh ấy đã mua một con ngựa thuần chủng phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farm has bred a champion thoroughbred in recent years.
Trang trại đã lai tạo ra một con ngựa thuần chủng vô địch trong những năm gần đây.
Phủ định
She has not ridden a thoroughbred horse before.
Cô ấy chưa từng cưỡi một con ngựa thuần chủng trước đây.
Nghi vấn
Has the veterinarian ever treated a thoroughbred with this rare condition?
Bác sĩ thú y đã bao giờ điều trị cho một con ngựa thuần chủng mắc phải tình trạng hiếm gặp này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thoroughbred".

Đua ngựa thuần chủng

Đua ngựa thuần chủng là một môn thể thao phổ biến ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở Anh và Mỹ. Những con ngựa này được lai tạo đặc biệt để có tốc độ và sức bền vượt trội, và các cuộc đua là một sự kiện xã hội quan trọng.

Giá trị của dòng dõi

Từ 'thoroughbred' không chỉ đề cập đến ngựa mà còn ám chỉ đến tầm quan trọng của dòng dõi và sự lai tạo cẩn thận trong việc tạo ra những cá thể ưu tú. Quan niệm này có thể được thấy trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, từ việc coi trọng giáo dục đến việc duy trì các truyền thống gia đình.