(Top Banner Ad)
crossbred
B2
adjective B2 Sinh học, Nông nghiệp

crossbred

UK: /ˈkrɒsˌbred/ • US: /ˈkrɔːsˌbred/

Nghĩa tiếng Việt

giống lai được lai tạo lai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Bred from parents of different breeds or varieties.

Vietnamese Meaning

Được lai tạo từ cha mẹ thuộc các giống hoặc loài khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer uses crossbred cattle to produce more milk."

    "Người nông dân sử dụng gia súc lai để sản xuất nhiều sữa hơn."

  • "These crossbred chickens are more productive than the original breed."

    "Những con gà lai này năng suất hơn giống gốc."

  • "The benefits of using crossbred plants are well-documented in agricultural research."

    "Những lợi ích của việc sử dụng cây lai được ghi chép đầy đủ trong các nghiên cứu nông nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb crossbreed lai giống
Noun crossbreed con lai, giống lai
Noun crossbreeding quá trình lai tạo giống
Noun breeder người chăn nuôi, người nhân giống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhre- (to burn, heat, or singe)
Proto-Germanic
*brodjaną (to hatch, nourish)
Old English
brēdan (to produce or cherish offspring)
Latin
crux (cross - for the prefix 'cross-')
Modern English
crossbred (first appeared around the 18th century)

Sự kết hợp giữa Latinh và Germanic

Từ 'crossbred' là một từ ghép thú vị. 'Cross' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'crux', ám chỉ sự giao thoa, trong khi 'bred' đến từ gốc Germanic cổ đại liên quan đến việc sưởi ấm và nuôi dưỡng. Sự kết hợp này mô tả chính xác quá trình lai tạo: cho hai dòng giống 'giao nhau' để nuôi dưỡng một thế hệ mới.

Ngôn ngữ của nhà nông

Vào thế kỷ 18, khi cuộc cách mạng nông nghiệp bùng nổ tại Anh, các thuật ngữ như 'crossbred' bắt đầu được chuẩn hóa để phân biệt giữa các giống thuần chủng và các giống lai nhằm tối ưu hóa năng suất thịt và sữa.

Usage Note

Tính từ 'crossbred' mô tả sự lai tạo giữa các giống, loài khác nhau, thường để cải thiện đặc tính di truyền hoặc tạo ra giống mới. Nó nhấn mạnh nguồn gốc lai tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Crossbred
  • successfully successfully crossbred
    (được lai tạo thành công)
  • specifically specifically crossbred
    (được lai tạo cho một mục đích cụ thể)
Crossbred + Noun
  • sheep crossbred sheep
    (cừu lai)
  • cattle crossbred cattle
    (gia súc lai)
  • variety crossbred variety
    (giống lai (thực vật hoặc động vật))
Verb + Crossbred
  • be be crossbred with
    (được lai với (giống khác))

Idioms

  • Crossbred vigor

    Ưu thế lai (hiện tượng con lai có đặc điểm vượt trội hơn bố mẹ)

    "Farmers often rely on crossbred vigor to ensure their livestock are more resistant to disease."

    (Nông dân thường dựa vào ưu thế lai để đảm bảo vật nuôi của họ có khả năng kháng bệnh tốt hơn.)

  • A crossbred approach

    Một phương pháp tiếp cận hỗn hợp (nghĩa bóng)

    "The project used a crossbred approach, combining traditional methods with new technology."

    (Dự án đã sử dụng một phương pháp tiếp cận hỗn hợp, kết hợp các phương pháp truyền thống với công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crossbred

adjective
Lật mặt

Được lai tạo từ cha mẹ thuộc các giống hoặc loài khác nhau.

"The farmer uses crossbred cattle to produce more milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This crossbred rose is more resilient than the original variety.
Giống hoa hồng lai này có khả năng phục hồi tốt hơn so với giống gốc.
Phủ định
Never have I seen such a beautiful crossbreed of dog and wolf.
Chưa bao giờ tôi thấy một giống lai giữa chó và sói đẹp đến vậy.
Nghi vấn
Were this plant crossbred to resist disease, it would be ideal for our garden.
Nếu cây này được lai tạo để kháng bệnh, nó sẽ rất lý tưởng cho khu vườn của chúng ta.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to be hesitant to grow crossbred crops, preferring traditional varieties.
Nông dân đã từng ngần ngại trồng các loại cây trồng lai tạo, thích các giống truyền thống hơn.
Phủ định
They didn't use to believe that crossbred animals would be as resilient as purebreds.
Họ đã từng không tin rằng động vật lai tạo sẽ kiên cường như động vật thuần chủng.
Nghi vấn
Did they use to think that crossbred dogs were less predictable?
Họ đã từng nghĩ rằng chó lai ít đoán trước được hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crossbred".

Thú cưng 'Designer'

Ở các nước phương Tây, thuật ngữ 'crossbred' gắn liền với xu hướng nuôi chó 'Designer' như Labradoodle (lai giữa Labrador và Poodle). Dù đôi khi gây tranh cãi về mặt đạo đức nhân giống, những loài này được ưa chuộng vì ít gây dị ứng và có ngoại hình độc đáo.

An ninh lương thực

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, việc phát triển các giống lúa 'crossbred' (lúa lai) là một phần quan trọng của chính sách nông nghiệp tại nhiều quốc gia để đảm bảo nguồn cung thực phẩm chịu được hạn mặn.