purposely
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shows you plan to do something; intentionally.
Vietnamese Meaning
Một cách có chủ ý, có kế hoạch; cố ý, chủ tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She purposely avoided me at the party."
"Cô ấy cố tình tránh mặt tôi tại bữa tiệc."
-
"He purposely left his phone at home so he wouldn't be disturbed."
"Anh ấy cố tình để điện thoại ở nhà để không bị làm phiền."
-
"The company purposely misled investors about the risks."
"Công ty cố tình đánh lừa các nhà đầu tư về những rủi ro."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, cương quyết |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có ý nghĩa |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích, cương quyết |
| Adverb | purposelessly | một cách vô mục đích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'purposely' nhấn mạnh hành động được thực hiện một cách có mục đích rõ ràng, không phải do vô tình hay ngẫu nhiên. Nó thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'intentionally' hoặc 'deliberately'. Khác với 'accidentally' (vô tình).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do something purposely (cố ý làm điều gì đó)
-
ignore ignore someone/something purposely (cố ý lờ đi ai đó/điều gì đó)
-
hide hide something purposely (cố ý giấu giếm điều gì đó)
-
avoid avoid someone/something purposely (cố ý tránh mặt ai đó/điều gì đó)
-
offend offend someone purposely (cố ý xúc phạm ai đó)
-
clearly clearly and purposely (rõ ràng và có chủ đích)
-
obviously obviously and purposely (hiển nhiên và có chủ đích)
-
deliberately deliberately and purposely (một cách có chủ ý và cố tình)
Idioms
-
purposely designed for
được thiết kế đặc biệt/có chủ đích cho
"This software was purposely designed for educational institutions."
(Phần mềm này được thiết kế đặc biệt dành cho các tổ chức giáo dục.)
-
purposely withheld information
cố ý giấu thông tin
"The witness purposely withheld crucial information from the police."
(Người nhân chứng đã cố ý giấu những thông tin quan trọng với cảnh sát.)
-
purposely made a mistake
cố ý phạm sai lầm
"She thinks he purposely made a mistake to test her patience."
(Cô ấy nghĩ rằng anh ta đã cố ý phạm sai lầm để thử thách sự kiên nhẫn của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
purposely
AdverbMột cách có chủ ý, có kế hoạch; cố ý, chủ tâm.
"She purposely avoided me at the party."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had purposely spilled the milk to get attention. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố ý làm đổ sữa để thu hút sự chú ý. |
| Phủ định | He told me that he hadn't purposely avoided her at the party. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không cố ý tránh mặt cô ấy tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | They asked if he had purposely broken the vase. |
Họ hỏi liệu anh ấy có cố ý làm vỡ chiếc bình hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purposely".
