(Top Banner Ad)
purulence
C1
danh từ C1 Y học

purulence

UK: /ˈpjʊərələns/ • US: /ˈpjʊrələns/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa mủ trạng thái có mủ tình trạng có mủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of containing or discharging pus.

Vietnamese Meaning

Trạng thái chứa hoặc thải ra mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The purulence of the wound indicated a serious infection."

    "Sự có mủ của vết thương cho thấy một nhiễm trùng nghiêm trọng."

  • "The degree of purulence was carefully documented by the medical team."

    "Mức độ có mủ đã được đội ngũ y tế ghi lại cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purulent có mủ, mưng mủ
Noun pus mủ, dịch mủ
Noun purulency tình trạng có mủ, sự mưng mủ (đồng nghĩa với purulence)
Verb suppurate tạo mủ, mưng mủ
Noun suppuration sự tạo mủ, sự mưng mủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pu-
Latin
pus
Latin
purulentus
Latin
purulentia
Old French
purulence
English
purulence

Nguồn Gốc Từ 'Mủ'

Từ 'purulence' (tình trạng có mủ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'purulentia', vốn có nghĩa là 'trạng thái đầy mủ'. Từ 'purulentia' lại xuất phát từ 'purulentus' (có mủ), và xa hơn nữa là từ 'pus' (mủ). Gốc từ xa xưa nhất là từ Ấn-Âu nguyên thủy *pu- có nghĩa là 'thối rữa' hoặc 'phân hủy'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, mủ đã được liên kết với sự bệnh tật và phân hủy.

Usage Note

Từ 'purulence' mô tả một tình trạng bệnh lý liên quan đến sự hình thành hoặc sự hiện diện của mủ. Nó thường được dùng để chỉ các vết thương, nhiễm trùng hoặc các bệnh khác gây ra sự tích tụ mủ. Khác với 'pus' (mủ), là chất lỏng thực tế, 'purulence' là trạng thái hoặc tính chất của việc có mủ.

Prepositions

of in

'Purulence of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc vị trí của mủ. Ví dụ: 'purulence of the wound'. 'Purulence in' thường dùng để chỉ sự hiện diện của mủ trong một khu vực hoặc cơ quan nào đó. Ví dụ: 'purulence in the pleural space'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + purulence
  • thick thick purulence
    (mủ đặc)
  • foul foul purulence
    (mủ hôi thối)
  • copious copious purulence
    (nhiều mủ, mủ chảy ra ồ ạt)
  • yellow yellow purulence
    (mủ vàng)
Verb + purulence
  • drain drain purulence
    (dẫn lưu mủ, hút mủ)
  • exhibit exhibit purulence
    (biểu hiện có mủ, xuất hiện mủ)
  • produce produce purulence
    (tạo ra mủ, có mủ)
Noun/Prepositional phrases
  • signs of signs of purulence
    (dấu hiệu có mủ)
  • discharge of discharge of purulence
    (dịch mủ chảy ra)

Idioms

  • purulent discharge

    Dịch mủ (chất lỏng có mủ chảy ra từ vết thương/nhiễm trùng)

    "The doctor observed a greenish purulent discharge from the surgical incision."

    (Bác sĩ quan sát thấy dịch mủ màu xanh lục chảy ra từ vết mổ.)

  • presence of purulence

    Sự hiện diện của mủ (có mủ tại một vị trí nào đó)

    "Cultures confirmed the presence of purulence, indicating a bacterial infection."

    (Kết quả cấy cho thấy có sự hiện diện của mủ, dấu hiệu của nhiễm trùng do vi khuẩn.)

  • drain purulence

    Dẫn lưu mủ (thực hiện thủ thuật y tế để loại bỏ mủ)

    "The procedure involved making a small incision to drain purulence from the abscess."

    (Thủ thuật bao gồm việc rạch một vết nhỏ để dẫn lưu mủ từ ổ áp xe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

purulence

danh từ
Lật mặt

Trạng thái chứa hoặc thải ra mủ.

"The purulence of the wound indicated a serious infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "purulence".

Nhận Thức Về Mủ Trong Lịch Sử Y Học

Trong lịch sử y học, trước khi lý thuyết về vi trùng được chấp nhận rộng rãi, có một niềm tin sai lầm gọi là 'mủ đáng khen' (laudable pus). Một số bác sĩ thời xưa cho rằng việc xuất hiện mủ là dấu hiệu tốt, cho thấy vết thương đang lành. Tuy nhiên, y học hiện đại đã khẳng định rằng mủ luôn là dấu hiệu của nhiễm trùng và cần được điều trị kịp thời để tránh biến chứng.

Phản Ứng Phổ Biến Với Mủ

Bất kể nền văn hóa nào, mủ (purulence) đều được xem là một chất đáng ghê tởm, biểu thị sự bệnh tật, nhiễm trùng hoặc phân hủy. Phản ứng tự nhiên này đóng vai trò cảnh báo chúng ta về mối nguy hại tiềm ẩn đối với sức khỏe và thúc đẩy tìm kiếm sự chăm sóc y tế.