(Top Banner Ad)
suppuration
C1
Danh từ C1 Y học

suppuration

UK: /ˌsʌpjəˈreɪʃən/ • US: /ˌsʌpjəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự hóa mủ quá trình sinh mủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of forming or discharging pus.

Vietnamese Meaning

Sự hóa mủ, quá trình hình thành hoặc thải ra mủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor noted extensive suppuration in the patient's infected wound."

    "Bác sĩ ghi nhận tình trạng hóa mủ lan rộng trong vết thương bị nhiễm trùng của bệnh nhân."

  • "Prolonged suppuration can lead to serious complications."

    "Sự hóa mủ kéo dài có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng."

  • "Antibiotics are often used to treat infections and prevent suppuration."

    "Thuốc kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng và ngăn ngừa sự hóa mủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suppurate mưng mủ, tạo mủ
Adjective suppurative có mủ, gây mủ, thuộc về mủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub-
Latin
pus
Latin
suppurare
Latin
suppuratio
Old French
suppuration
Middle English
suppuracion
English
suppuration

Nguồn gốc từ 'mủ'

Từ 'suppuration' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'sub-' (nghĩa là 'dưới' hoặc 'bên dưới') và gốc 'pus' (nghĩa là 'mủ'). Động từ gốc 'suppurare' có nghĩa là 'tạo mủ' hoặc 'tạo mủ ở bên dưới'. Theo thời gian, từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('suppuration') và tiếng Anh trung đại ('suppuracion') để trở thành 'suppuration' như chúng ta biết ngày nay, mô tả quá trình hình thành mủ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả tình trạng nhiễm trùng dẫn đến hình thành mủ. Nó nhấn mạnh quá trình sinh học phức tạp hơn là chỉ đơn thuần sự tồn tại của mủ. 'Suppuration' thường liên quan đến phản ứng viêm của cơ thể đối với nhiễm trùng.

Prepositions

of with

‘Suppuration of’: chỉ vị trí bị hóa mủ (ví dụ: suppuration of the wound). ‘Suppuration with’: ít phổ biến hơn, có thể dùng để nhấn mạnh chất liệu (mủ) liên quan (ví dụ: suppuration with thick pus).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suppuration
  • acute acute suppuration
    (mưng mủ cấp tính)
  • chronic chronic suppuration
    (mưng mủ mãn tính)
  • extensive extensive suppuration
    (mưng mủ lan rộng)
Verb + suppuration
  • cause cause suppuration
    (gây mưng mủ)
  • prevent prevent suppuration
    (ngăn ngừa mưng mủ)
  • stop stop suppuration
    (ngừng mưng mủ)
Suppuration + Verb
  • occurs suppuration occurs
    (sự mưng mủ xảy ra)
  • develops suppuration develops
    (sự mưng mủ phát triển)
Noun + of + suppuration
  • sign sign of suppuration
    (dấu hiệu mưng mủ)
  • process process of suppuration
    (quá trình mưng mủ)

Idioms

  • cessation of suppuration

    sự ngừng mưng mủ

    "The doctor noted the cessation of suppuration after the treatment."

    (Bác sĩ ghi nhận sự ngừng mưng mủ sau khi điều trị.)

  • site of suppuration

    vị trí mưng mủ

    "The wound showed a clear site of suppuration, indicating infection."

    (Vết thương cho thấy rõ một vị trí mưng mủ, cho thấy nhiễm trùng.)

  • onset of suppuration

    sự khởi phát mưng mủ

    "The patient reported the onset of suppuration a few days ago."

    (Bệnh nhân báo cáo sự khởi phát mưng mủ vài ngày trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suppuration

Danh từ
Lật mặt

Sự hóa mủ, quá trình hình thành hoặc thải ra mủ.

"The doctor noted extensive suppuration in the patient's infected wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suppuration".

Mủ trong Y học Cổ đại

Trong y học cổ đại, đặc biệt là thời Hy Lạp và La Mã, khái niệm về 'mủ đáng khen' (laudable pus) đã từng tồn tại. Các thầy thuốc như Hippocrates đôi khi coi mủ màu trắng, đặc là một dấu hiệu tốt, cho thấy cơ thể đang tự làm sạch và đẩy lùi bệnh tật. Quan điểm này sau đó đã thay đổi đáng kể với sự phát triển của vi trùng học hiện đại, khi mủ được hiểu là dấu hiệu của nhiễm trùng cần điều trị.