(Top Banner Ad)
pus
B2
noun B2 Y học

pus

UK: /pʌs/ • US: /pʌs/

Nghĩa tiếng Việt

mủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, yellowish or greenish opaque liquid produced in infected tissue, consisting of dead white blood cells and bacteria.

Vietnamese Meaning

Mủ, một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh đục, được tạo ra trong các mô bị nhiễm trùng, bao gồm các tế bào bạch cầu chết và vi khuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wound was oozing pus."

    "Vết thương đang rỉ mủ."

  • "The doctor drained the pus from the abscess."

    "Bác sĩ đã hút mủ từ ổ áp xe."

  • "The presence of pus indicates a bacterial infection."

    "Sự hiện diện của mủ cho thấy có nhiễm trùng do vi khuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective purulent có mủ, mủ đặc
Noun pustule mụn mủ, nốt mủ
Verb suppurate mưng mủ, tạo mủ
Noun suppuration sự mưng mủ, sự tạo mủ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*puHs-
Latin
pus
English
pus

Gốc rễ từ tiếng Latin

Từ 'pus' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'pus', mang nghĩa là 'mủ, dịch tiết từ vết thương'. Từ tiếng Latin này lại bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *puHs- có nghĩa là 'thối rữa, phân hủy'. Điều này cho thấy sự hiểu biết về bản chất của mủ đã tồn tại từ rất lâu trong lịch sử ngôn ngữ.

Usage Note

Pus thường được coi là dấu hiệu của nhiễm trùng do vi khuẩn. Lượng mủ, màu sắc và mùi có thể cung cấp thông tin về loại nhiễm trùng. Cần phân biệt pus với các loại dịch tiết khác của cơ thể. Ví dụ, dịch tiết trong suốt từ vết thương có thể là huyết thanh, không phải mủ.

Prepositions

with of

Pus with/of bacteria: mủ chứa vi khuẩn. The wound was filled with pus: Vết thương đầy mủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pus
  • thick thick pus
    (mủ đặc)
  • yellow yellow pus
    (mủ vàng)
  • green green pus
    (mủ xanh)
  • bloody bloody pus
    (mủ lẫn máu)
  • infected infected pus
    (mủ nhiễm trùng)
Verb + pus
  • drain drain pus
    (hút mủ, tháo mủ)
  • discharge discharge pus
    (chảy mủ, tiết mủ)
  • form form pus
    (tạo mủ, hình thành mủ)
  • ooze ooze pus
    (rỉ mủ)
Noun + of + pus
  • a drop of a drop of pus
    (một giọt mủ)
  • a collection of a collection of pus
    (một khối mủ (tụ mủ))

Idioms

  • drain the pus

    tháo mủ, hút mủ (nghĩa đen trong y học)

    "The doctor had to drain the pus from the abscess to prevent further infection."

    (Bác sĩ phải hút mủ từ ổ áp xe để ngăn ngừa nhiễm trùng thêm.)

  • discharge pus

    chảy mủ, tiết mủ

    "After a few days, the wound started to discharge pus, indicating an infection."

    (Sau vài ngày, vết thương bắt đầu chảy mủ, cho thấy có nhiễm trùng.)

  • full of pus

    đầy mủ

    "The infected boil was full of pus and very painful."

    (Cái nhọt bị nhiễm trùng đó đầy mủ và rất đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pus

noun
Lật mặt

Mủ, một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh đục, được tạo ra trong các mô bị nhiễm trùng, bao gồm các tế bào bạch cầu chết và vi khuẩn.

"The wound was oozing pus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pus".

Khái niệm 'Mủ Đáng Khen' (Laudable Pus) trong lịch sử

Trong lịch sử y học phương Tây, đặc biệt là trước thế kỷ 19, có một khái niệm gọi là 'laudable pus' (mủ đáng khen). Người ta tin rằng mủ đặc, màu trắng hoặc vàng nhạt là dấu hiệu của quá trình lành vết thương tốt, cho thấy cơ thể đang 'thải' những thứ xấu ra ngoài. Tuy nhiên, y học hiện đại đã chứng minh đây là một quan niệm sai lầm; mủ luôn là dấu hiệu của nhiễm trùng.

Mủ như dấu hiệu nhiễm trùng và bệnh tật

Trong văn hóa phương Tây, sự hiện diện của mủ luôn được coi là một dấu hiệu rõ ràng của nhiễm trùng hoặc một vấn đề sức khỏe cần được chú ý. Nó thường gợi lên cảm giác khó chịu và liên quan đến bệnh tật, không phải là một dấu hiệu tốt.