(Top Banner Ad)
puss
B2
Danh từ B2 Tổng quát

puss

UK: /pʊs/ • US: /pʊs/

Nghĩa tiếng Việt

mủ đồ hèn kẻ nhát gan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick, yellowish or greenish liquid that is a sign of infection in a wound or sore.

Vietnamese Meaning

Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor squeezed the puss from the wound."

    "Bác sĩ nặn mủ từ vết thương."

  • "His wound was full of puss."

    "Vết thương của anh ta đầy mủ."

  • "He's such a puss; he's afraid of everything."

    "Anh ta hèn nhát quá; anh ta sợ mọi thứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pussycat mèo con; người hiền lành, đáng yêu (thường dùng để gọi một người phụ nữ hoặc trẻ em một cách thân mật)
Noun pussy mèo (cách gọi thân mật, không trang trọng); người nhút nhát, yếu đuối (tiếng lóng, thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch/Low German
poes/puus
English (Late 16th Century)
puss

Nguồn gốc từ tiếng gọi mèo

Từ 'puss' được cho là bắt nguồn từ tiếng Hà Lan 'poes' hoặc tiếng Hạ Đức 'puus', là những âm thanh dùng để gọi mèo. Có thể từ này đã mô phỏng âm thanh mà người ta dùng để thu hút sự chú ý của mèo, tương tự như 'kitty' hoặc 'meow'.

Trở thành tên gọi thân mật

Theo thời gian, 'puss' đã trở thành một từ thân mật, yêu thương dùng để chỉ mèo nói chung, đặc biệt là những con mèo nhỏ, đáng yêu hoặc như một cách gọi thân thiện đối với chúng.

Usage Note

Từ 'puss' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả các vết thương. Nó là dấu hiệu của nhiễm trùng và cần được điều trị y tế. Không nên nhầm lẫn với 'pus', tuy cách phát âm gần giống nhưng cách viết khác nhau.

Prepositions

of in

'Puss of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của mủ, ví dụ: 'Puss of an infected wound'. 'Puss in' thường được dùng để chỉ vị trí của mủ, ví dụ: 'Puss in the cut'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + puss (mèo)
  • cute cute puss
    (con mèo dễ thương)
  • old old puss
    (con mèo già)
  • stray stray puss
    (con mèo hoang)
Adjective + puss (khuôn mặt)
  • grumpy grumpy puss
    (khuôn mặt cau có, khó chịu)
  • long long puss
    (vẻ mặt buồn bã, ủ rũ)
  • miserable miserable puss
    (vẻ mặt thảm hại, đáng thương)
Verb + puss (mèo)
  • stroke stroke a puss
    (vuốt ve một con mèo)
  • feed feed a puss
    (cho một con mèo ăn)

Idioms

  • Pull a long puss

    Trưng ra vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ; tỏ vẻ không vui

    "Why are you pulling such a long puss? Cheer up!"

    (Sao cậu lại trưng ra vẻ mặt buồn rầu thế? Vui lên nào!)

  • Grumpy puss

    Người có vẻ mặt khó chịu, càu nhàu; người hay cau có

    "Don't be such a grumpy puss! You'll wrinkle your face."

    (Đừng có cau có như vậy nữa! Mặt cậu sẽ nhăn đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

puss

Danh từ
Lật mặt

Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.

"The doctor squeezed the puss from the wound."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puss".

Mèo Đi Hia (Puss in Boots)

Một trong những nhân vật nổi tiếng nhất gắn liền với từ 'puss' là 'Mèo Đi Hia' (Puss in Boots) từ các câu chuyện cổ tích châu Âu. Đây là một con mèo thông minh, xảo quyệt đã giúp chủ nhân của mình trở nên giàu có và có địa vị, nổi tiếng qua nhiều phiên bản truyện và phim hoạt hình.

Cách gọi mèo 'puss, puss'

Ở một số nước nói tiếng Anh, đặc biệt là ở Anh, người ta thường dùng âm 'puss, puss' hoặc 'kitty, kitty' để gọi mèo lại gần. Đây là một cách gọi phổ biến và thân thiện để thu hút sự chú ý của mèo.