puss
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A thick, yellowish or greenish liquid that is a sign of infection in a wound or sore.
Vietnamese Meaning
Một chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor squeezed the puss from the wound."
"Bác sĩ nặn mủ từ vết thương."
-
"His wound was full of puss."
"Vết thương của anh ta đầy mủ."
-
"He's such a puss; he's afraid of everything."
"Anh ta hèn nhát quá; anh ta sợ mọi thứ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pussycat | mèo con; người hiền lành, đáng yêu (thường dùng để gọi một người phụ nữ hoặc trẻ em một cách thân mật) |
| Noun | pussy | mèo (cách gọi thân mật, không trang trọng); người nhút nhát, yếu đuối (tiếng lóng, thường mang nghĩa tiêu cực) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'puss' thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc khi mô tả các vết thương. Nó là dấu hiệu của nhiễm trùng và cần được điều trị y tế. Không nên nhầm lẫn với 'pus', tuy cách phát âm gần giống nhưng cách viết khác nhau.
Prepositions
'Puss of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của mủ, ví dụ: 'Puss of an infected wound'. 'Puss in' thường được dùng để chỉ vị trí của mủ, ví dụ: 'Puss in the cut'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cute cute puss (con mèo dễ thương)
-
old old puss (con mèo già)
-
stray stray puss (con mèo hoang)
-
grumpy grumpy puss (khuôn mặt cau có, khó chịu)
-
long long puss (vẻ mặt buồn bã, ủ rũ)
-
miserable miserable puss (vẻ mặt thảm hại, đáng thương)
-
stroke stroke a puss (vuốt ve một con mèo)
-
feed feed a puss (cho một con mèo ăn)
Idioms
-
Pull a long puss
Trưng ra vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ; tỏ vẻ không vui
"Why are you pulling such a long puss? Cheer up!"
(Sao cậu lại trưng ra vẻ mặt buồn rầu thế? Vui lên nào!)
-
Grumpy puss
Người có vẻ mặt khó chịu, càu nhàu; người hay cau có
"Don't be such a grumpy puss! You'll wrinkle your face."
(Đừng có cau có như vậy nữa! Mặt cậu sẽ nhăn đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
puss
Danh từMột chất lỏng đặc, màu vàng nhạt hoặc hơi xanh, là dấu hiệu của nhiễm trùng trong vết thương hoặc vết loét.
"The doctor squeezed the puss from the wound."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "puss".
